CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

8.50
0.10
(1.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)60,626214,796126,12997,37858,59986,513111,776118,34390,317101,767162,969227,744248,671296,246285,368310,630323,320240,175161,006137,554
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,6864,7922,0951,8341,7672,7293,7383,2033,2391,322580-1141704,2504,2102,9932,2471,7695091,566
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu4,1282,7651,7621,7631,9782,6482,0382,2332,5991,4051,0041,3673,3043,9536,0404,7645,7973,6272,8711,316
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán4,4296,7092,8382,9512,8221,7462,3391,7203,7973,4223,6961,0872,2275,1478,7014,09757,1776,1416,2472,813
Cộng doanh thu hoạt động73,391229,806133,399104,63366,48694,559121,862126,631105,592151,533168,576230,822256,392328,144313,645328,539389,740252,406172,784143,569
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)14,11634,79142,9032,7138,75633,73254,30240,85469,87497,07299,504185,479196,210207,698160,961213,15976,39071,893146,855130,519
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh2033961,3824175401,5311427
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán4,3188,2374,3023,5952,4402,2092,4751,9221,5991,8641,1281,0661,2561,1693,7388407,6547,7777,7466,792
2.12. Chi phí khác2,3032,6731,8342,0511,5492,2502,1892,1442,16632911398806161
Cộng chi phí hoạt động20,49745,20150,3758,50415,03439,98961,15946,20875,132102,054106,366189,892203,053212,243165,167215,63584,68580,237167,698137,734
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay35,52134,85552,36452,58429,95127,04224,20425,28321,40512,5228,0418,98010,5503,8152,5562991,233384437436
Cộng chi phí tài chính35,52134,85552,36452,58429,95127,04224,20425,28321,40512,5228,0418,98010,7363,8152,5562991,233384437436
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN8,5088,2376,7966,6848,4166,9658,4857,3718,9127,0665,7666,51611,3514,9604,4205,0328,8981,3441,7651,760
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG9,156141,56623,92836,93213,31320,60428,06247,82419129,98448,41925,51031,707107,272149,069107,903295,373170,5502,9703,697
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ8,170140,18523,82236,58911,89120,01824,33346,2845,05129,95749,45625,45836,075106,112148,859107,916295,236170,2082,9993,697
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN4,536112,14819,27129,0587,39416,01419,46637,0274,05923,96539,66920,26329,14784,626118,95586,421236,342136,1022,4002,958

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4,023,9224,172,9863,856,5535,035,6314,784,9753,479,2453,594,3483,455,9993,305,2812,964,1381,979,8091,870,7952,105,5782,008,9911,848,9842,071,0121,639,4961,256,352525,485467,333
I. Tài sản tài chính4,022,6374,171,8483,854,1215,034,2804,783,7353,478,5313,593,4183,453,8393,304,8652,962,5181,979,0661,869,9712,104,5572,006,6531,848,2312,069,3821,638,3871,252,944525,066463,414
II.Tài sản ngắn hạn khác1,2851,1382,4321,3521,2407149302,1604161,6207438251,0212,3387521,6301,1093,4094193,919
B.TÀI SẢN DÀI HẠN242,395267,334268,125269,620270,662233,315234,291233,591233,986226,193220,613203,459197,65715,23647,2619,0476,15913,42921,28123,261
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định236,225221,724222,955225,014226,453226,396226,84331,78432,99722,86522,0854,8315,1945,4965,4615,6313,3708,93713,74719,626
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang39,17239,17238,54638,5461,4331,433195,622195,489197,855192,515192,515187,579750750750
V. Tài sản dài hạn khác6,1696,4375,9986,0595,6625,4866,0156,1865,5005,4736,0136,1134,8849,74141,8003,4162,0393,7426,7843,635
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2515,055,6373,712,5603,828,6393,689,5903,539,2673,190,3312,200,4222,074,2542,303,2352,024,2271,896,2442,080,0591,645,6551,269,781546,767490,594
C. NỢ PHẢI TRẢ1,608,3461,786,8851,583,3912,782,8512,555,6701,219,9871,352,0811,232,4981,118,184773,308607,303520,804769,805519,945476,588779,358431,271291,739194,826141,053
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,520,0931,698,2371,494,1982,693,1122,359,6801,020,9061,149,9091,033,252915,947692,791526,340452,449701,401390,640338,083762,591431,271281,072184,109130,286
II. Nợ phải trả dài hạn88,25288,64889,19489,739195,991199,081202,172199,246202,23780,51780,96368,35568,405129,305138,50516,76710,66710,71710,767
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,499,9672,492,5732,476,5592,457,0922,421,0832,417,0231,593,1191,553,4511,533,4301,504,2831,419,6561,300,7011,214,385978,042351,941349,541
I. Vốn chủ sở hữu2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,499,9672,492,5732,476,5592,457,0922,421,0832,417,0231,593,1191,553,4511,533,4301,504,2831,419,6561,300,7011,214,385978,042351,941349,541
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2515,055,6373,712,5603,828,6393,689,5903,539,2673,190,3312,200,4222,074,2542,303,2352,024,2271,896,2442,080,0591,645,6551,269,781546,767490,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |