CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

19.90
0.10
(0.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc725,807613,735705,417582,063674,385533,514590,420502,995555,827451,411505,768485,100546,883483,259576,293511,801573,542419,912496,040467,816
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm652,835609,290637,659552,879562,406538,946576,768475,165573,368467,845496,531480,671510,179491,781469,395455,005465,181462,274432,238438,960
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm479,786419,600426,505347,482352,114465,866349,891290,983388,297297,913308,301306,971372,436315,034332,061303,887368,582242,698263,320239,230
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp149,383161,444166,363139,017152,034129,407168,450138,831186,656145,224125,391123,980107,384124,470114,695112,035147,55899,21691,138131,437
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính42,53939,40336,60434,72535,02835,46138,17241,16444,45946,16943,00538,90536,25533,44131,26731,03631,29130,73130,90931,922
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,091832803097794-29819-288289-32-122196-3710243244514831
29. Tổng lợi nhuận kế toán68,29667,73181,676101,13693,382-20,07296,30086,53342,58671,166105,81288,50366,81185,68053,91670,143-19,637151,537108,837100,245
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp55,61454,00865,32380,89074,676-16,07676,94069,17834,04756,92184,60770,73753,20469,46943,11456,083-15,733121,94487,01980,173

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,615,3344,483,7334,414,6264,267,0964,180,3164,038,4243,983,3193,856,6493,781,2303,730,9383,676,8643,529,8733,386,7413,337,4993,285,3053,159,3283,106,0053,134,1932,999,5372,914,136
I. Tiền127,754106,951165,316121,076146,299121,860151,033134,728116,835115,894124,038113,52189,63777,02490,25150,66457,18283,37684,92266,352
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,553,7893,445,7893,314,2893,248,7893,163,2473,112,2473,093,2473,008,2473,004,2472,975,7472,930,2962,841,7962,762,7962,708,7962,614,7472,528,7472,521,2472,464,7472,375,2472,314,247
III. Các khoản phải thu272,313291,536302,768281,618246,297297,581289,855300,296235,224221,877211,596194,049147,801167,529172,815203,188145,307186,639135,152152,614
IV. Hàng tồn kho5,7897,56211,7857,0264,1265,7975,3394,2123,4634,1533,0701,9131,7852,6573,8432,6493,4652,5062,6151,833
V. Tài sản ngắn hạn khác655,688631,895620,467608,586620,346500,939443,846409,166421,460413,267407,863378,593384,721381,494403,649374,080378,804396,925401,602379,090
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,647152,136153,111154,453160,019163,340166,756168,039176,314160,644154,524161,201189,253173,764202,371217,367205,390180,922190,609171,113
I. Các khoản phải thu dài hạn15,43115,17414,27214,07514,19513,98913,50910,85010,97810,94411,42710,58610,2159,2988,6017,6927,7267,8127,6197,597
II. Tài sản cố định124,953126,148128,472129,111131,408135,408137,330140,262139,278135,984131,762131,054130,600132,033133,955136,757139,534133,626134,809131,866
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang751,1551818464633182,13611
IV. Bất động sản đầu tư
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn16,26210,81510,36711,19214,41613,94315,91616,92724,90313,69811,31712,51515,3928,4018,7979,91812,62910,84911,6704,650
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,340,3354,201,7644,150,0754,024,6893,957,5453,891,5823,831,3873,691,0743,575,9943,511,2643,487,6763,376,6953,311,3953,315,1163,190,1463,085,250
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ2,963,7362,859,9862,834,8622,737,3852,723,1152,592,6662,432,0272,371,2212,354,4622,254,2922,231,6212,169,0752,104,4912,084,7722,103,0292,017,5891,987,2651,969,7381,950,6271,904,699
I. Nợ ngắn hạn851,161811,739852,923766,365760,689714,817726,219654,939645,026508,017449,736370,429308,284286,888261,748254,118280,152284,740220,634247,875
II. Nợ dài hạn
III. Dự phòng nghiệp vụ2,112,5762,048,2471,981,9391,971,0201,962,4261,877,8491,705,8081,716,2811,709,4361,746,2751,781,8851,798,6461,796,2071,797,8841,841,2801,763,4711,707,1131,684,9981,729,9931,656,824
IV. Nợ khác
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,808,2441,775,8841,732,8751,684,1641,617,2201,609,0981,718,0481,653,4681,603,0831,637,2901,599,7671,521,9991,471,5031,426,4921,384,6481,359,1061,324,1301,345,3781,239,5191,180,550
I. Vốn chủ sở hữu1,757,1721,701,5591,648,1161,637,2681,540,8171,521,0671,616,3951,601,3601,532,1831,548,5351,491,6141,463,3481,392,6821,339,4781,270,8111,290,9611,235,7591,251,5471,129,6031,125,053
II. Nguồn kinh phí quỹ khác51,07274,32584,75946,89676,40388,031101,65352,10870,90088,755108,15358,65178,82187,013113,83768,14588,37193,831109,91655,498
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,340,3354,201,7644,150,0754,024,6893,957,5453,891,5823,831,3873,691,0743,575,9943,511,2643,487,6763,376,6953,311,3953,315,1163,190,1463,085,250
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |