CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

19.60
0.10
(0.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1- Thu phí bảo hiểm gốc2,627,0222,301,3131,998,1052,118,2351,957,3101,905,6611,742,5111,413,4311,235,1111,086,529784,452632,694530,849454,965407,403383,986284,215132,33816,538
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm164,269130,18760,5279,0212,501277218-42,9984,99640,35124,20220,13925,30218,92615,69312,0513,723
3- Các khoản giảm trừ466,243378,223110,987243,207188,611232,930314,336199,311249,725184,51253,47557,64160,55680,092105,41599,04982,05749,677238
- Phí nhượng tái bảo hiểm444,702374,852267,872191,006126,477112,80792,42671,78858,65849,04653,47557,64155,80274,10299,25993,35380,55947,88294
- Giảm phí bảo hiểm-22,471-35,914-40,555-30,626-14,900-6,664-5,500-8,102-5,9122,1156,1561,498
- Hoàn phí bảo hiểm44,01339,285-116,33082,82777,033126,787227,410135,626196,978133,3514,7545,9905,6961,47023
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm1,470
- Các khoản giảm trừ khác326121
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học86,46954,63245,44439,9399,09447,02259,59236,1316,983
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm128,05099,92470,60341,74425,82425,60921,47215,76012,69512,97714,5377,66713,69017,69822,75222,08218,48312,548
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm-435831685671,6293,0341448902,4154,67613210117237300108138
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm117237
- Thu khác (Giám định đại lý...)3,034108138
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,452,6632,153,2852,018,4161,926,3601,798,6531,701,6501,450,0091,230,7661,003,495924,666699,409552,290458,888378,051334,808275,989173,20962,9399,317
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm859,558785,695728,170769,783596,802475,694386,457340,837336,552248,083193,383199,024657,513155,847150,775148,22060,96518,3151,419
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm16,76810,8799,0043,73454634
10. Các khoản giảm trừ125,44898,43564,77684,41257,68022,86213,4217,53927,5642,70914,24252,004549,58064,33552,74066,44027,14512,377147
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm112,41293,21363,26576,45657,26721,76511,9267,15126,2202,01010,03037,486548,06864,06652,39462,48813,9116,547
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn13,0365,2221,5117,8254134931,4953881,3446994,21314,518845221693,95213,2205,719147
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%13260466624717614111
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại734,110687,260663,394685,371539,123452,832373,036333,298308,988245,373179,141147,021124,701102,391107,04085,51434,3665,9721,272
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn5,489-6,426
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường61,73234,670-8,04823,6382,23224,9083,59233,186-6,07434,75715,968699-6,9094,81316,57111,78421,2546,4112,458
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm17,97720,56617,90819,36318,33317,93116,50313,41611,79510,4257,7135,9934,9044,0029,6279,0194,319815
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm865,042716,358628,228595,046554,284495,629398,088324,041259,778244,336182,25499,825112,79686,52568,23663,10943,68123,0561,692
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc865,042716,358628,228595,046554,284495,629398,088324,041259,778244,336182,25499,825107,58480,13563,85859,48240,92122,1191,692
+ Chi hoa hồng444,909376,075334,129309,485290,756282,143244,452204,234159,277157,450123,67055,46612,441739
+ Chi giám định tổn thất572134
+ Chi đòi người thứ 31,311
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm68
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất85659
+ Chi khác420,133340,283294,100285,562263,528213,485153,635119,807100,50186,88658,58444,3596,872760
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm6,3904,3783,6272,761937
+ Chi hoa hồng937
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm5,212
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,673,3721,458,8541,301,4821,323,4181,113,972991,300791,219703,941574,487534,891385,075253,537235,493197,730201,474169,426105,72739,7596,237
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm779,292694,430716,933602,942684,681710,350658,790526,825429,008389,776314,334298,753223,394180,321133,334106,56367,48223,1813,080
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp616,208588,722581,251458,672469,436483,123477,374408,897349,265314,649256,952199,764186,552161,878131,006113,67095,47458,55514,028
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm57,38298,98936,84318,4432,328-7,107-27,992-35,375-10,947
23. Doanh thu hoạt động tài chính153,413149,935172,571132,027124,884137,695121,27196,52980,54563,11547,52443,19941,82670,95279,06357,23138,64348,33511,636
24. Chi hoạt động tài chính1421113328321055744439165-5,1977,099-2,0769,352634254982
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính153,271149,824172,538131,999124,852137,589121,21496,48680,50263,02447,45948,39634,72773,02869,71156,59738,38948,23711,634
26. Thu nhập hoạt động khác2,7961,3163003676721,768569443406883336691202810106636
27. Chi phí hoạt động khác31170445317416186275113731951393293534
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,485612-1531936561,582542392269852240551-12781071284496
29. Tổng lợi nhuận kế toán318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003105,082147,93671,44292,28172,11049,51810,84712,869687
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003105,082147,93671,44292,28172,11049,51810,84712,869687
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003105,082147,93671,44292,28172,11049,51810,84712,869687
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp63,00451,42761,75454,66468,23273,37960,67643,00732,15527,85523,25432,70018,72123,08917,79412,3311,6293,595192
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,14981,828115,23652,72169,19254,31637,1879,2189,274495
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,14981,828115,23652,72169,19254,31637,1879,2189,274495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |