CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

14.20
0.10
(0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)140,504105,080106,888121,78176,59127,485
a. Lãi bán các tài sản tài chính67,63368,37852,41148,52450,71713,098
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ71,3935,5998,3068,73821,04713,334
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,47931,10346,17164,5184,8271,053
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)127,76155,42038,03113,9449,543
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu152,290122,24974,23174,64772,66847,393
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán93,58781,83563,22670,158106,40436,765
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán16,5709,6145,23474,201123,75736,046
1.8. Doanh thu tư vấn3272321502,6752,2464,043
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán5,4404,5814,5445,4314,4253,264
1.11. Thu nhập hoạt động khác5464444798025,6562,501
Cộng doanh thu hoạt động537,024379,456292,783363,638401,289157,498
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)22,62332,72728,43651,11415,90318,686
a. Lỗ bán các tài sản tài chính8,90620,90421,64025,01011,59312,826
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,71811,8236,79525,5954,2205,860
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL151090
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2842,504
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu7,2792,5802,8378,81420,0218,912
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh14,34910,0674973475,512144
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán59,06846,53931,53530,72949,51722,424
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán5,34713,4729,16435,86286,77922,214
2.9. Chi phí tư vấn1,100604843
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,3262,5622,5472,2672,3251,931
2.12. Chi phí khác-8519186161,5114,6909
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động111,141109,14878,137131,744185,34975,163
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,0252,2712,1782,109
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư1209,952500
Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,1452,27112,1302,609
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay114,37556,72352,44252,87011,188
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính114,37556,72352,44252,87011,188
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN94,06481,98180,21971,21272,04642,229
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG219,589133,87494,115110,422132,70540,107
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác598953033563,532
8.2. Chi phí khác532,15824068023363,638
Cộng kết quả hoạt động khác-48-2,149-150-150102-106
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ219,541131,72593,965110,272132,80740,001
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện161,867137,94992,454127,128115,98132,527
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện57,675-6,2241,510-16,85716,8277,474
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN46,37028,52220,11122,72527,7225,766
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,83529,76719,80826,21924,3565,766
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11,535-1,245302-3,4933,365
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN173,172103,20373,85487,546105,08634,235
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu173,172103,20373,85487,546105,08634,235
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN10,67813,76411,21447,08019,635
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn10,67813,764
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán11,21447,08019,635
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện10,67813,76411,21447,08019,635
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu10,67813,76411,21447,08019,635
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |