CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (acl)

11.20
-0.70
(-5.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh575,404543,774583,967419,108456,330418,553562,175321,122414,322339,190224,574139,745268,625323,557256,413325,466312,918224,046339,547331,733
4. Giá vốn hàng bán486,404472,395520,209366,215402,939365,222514,427276,819359,965293,240184,233113,345230,943268,781176,688215,111256,762196,847300,754289,368
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,01769,82561,22952,02452,51550,02247,52639,26453,98445,34440,28126,36534,06254,76776,398110,24256,12127,02938,27732,784
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,7463,1065,7242,9447,7331,0177,1342,9603,3422,8548291,3533,3092,9003,0841,8902,0551,4732,479662
7. Chi phí tài chính14,0137,1119,0047,7639,4468,4107,9107,65712,01210,99114,3099,21212,9147,46210,3506,66010,5547,8958,4359,001
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,5096,9308,7666,7848,5986,2637,7817,45811,38410,95513,9028,62810,0297,28710,2506,1368,9927,5338,2058,758
9. Chi phí bán hàng47,88433,34733,31428,94337,32028,79728,31621,01725,87318,88712,3739,82711,61319,82015,69221,33218,20210,76411,0628,007
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,08616,66916,84815,15610,5609,92014,38810,93817,3989,4609,5106,6299,2009,49712,35112,78910,4195,9258,9134,070
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,78015,8047,7873,1062,9233,9124,0462,6142,0428,8604,9182,0513,64320,88941,08971,35019,0023,91812,34612,368
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,70015,7897,6262,8802,7463,8454,0152,5701,8195,4074,6452,1353,50320,55239,97570,98318,9323,88912,21212,216
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,50913,9676,4662,5912,1283,3532,7812,2751,3064,7984,1291,8964,22818,10733,60862,63817,2013,52110,74210,939
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,50913,9676,4662,5912,1283,3532,7812,2751,3064,7984,1291,8964,22818,10733,60862,63817,2013,52110,74210,939

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |