CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (acl)

13.55
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh575,404543,774583,967419,108456,330418,553562,175321,122414,322339,190224,574139,745268,625323,557256,413325,466312,918224,046339,547331,733
4. Giá vốn hàng bán486,404472,395520,209366,215402,939365,222514,427276,819359,965293,240184,233113,345230,943268,781176,688215,111256,762196,847300,754289,368
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,01769,82561,22952,02452,51550,02247,52639,26453,98445,34440,28126,36534,06254,76776,398110,24256,12127,02938,27732,784
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,7463,1065,7242,9447,7331,0177,1342,9603,3422,8548291,3533,3092,9003,0841,8902,0551,4732,479662
7. Chi phí tài chính14,0137,1119,0047,7639,4468,4107,9107,65712,01210,99114,3099,21212,9147,46210,3506,66010,5547,8958,4359,001
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,5096,9308,7666,7848,5986,2637,7817,45811,38410,95513,9028,62810,0297,28710,2506,1368,9927,5338,2058,758
9. Chi phí bán hàng47,88433,34733,31428,94337,32028,79728,31621,01725,87318,88712,3739,82711,61319,82015,69221,33218,20210,76411,0628,007
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,08616,66916,84815,15610,5609,92014,38810,93817,3989,4609,5106,6299,2009,49712,35112,78910,4195,9258,9134,070
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,78015,8047,7873,1062,9233,9124,0462,6142,0428,8604,9182,0513,64320,88941,08971,35019,0023,91812,34612,368
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,70015,7897,6262,8802,7463,8454,0152,5701,8195,4074,6452,1353,50320,55239,97570,98318,9323,88912,21212,216
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,50913,9676,4662,5912,1283,3532,7812,2751,3064,7984,1291,8964,22818,10733,60862,63817,2013,52110,74210,939
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,50913,9676,4662,5912,1283,3532,7812,2751,3064,7984,1291,8964,22818,10733,60862,63817,2013,52110,74210,939

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,293,7401,519,2151,559,7841,491,1921,409,4021,465,2231,505,3831,433,2561,483,0711,511,9851,408,8061,293,9621,206,7801,089,9221,241,3261,194,3511,157,9701,135,1751,170,7721,289,031
I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,553129,65775,01598,71966,10186,17293,98749,99171,09273,17341,31935,91338,06765,05680,86194,720102,15351,67157,55684,296
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn256,746357,461353,875261,615283,376266,102265,909193,613221,843173,709129,633110,636164,166105,772158,271138,169136,798148,361137,260201,646
IV. Tổng hàng tồn kho840,224898,8961,001,202999,593953,2551,008,4911,043,9611,091,1131,093,0601,171,8291,150,5411,062,955922,529840,100926,568889,380852,692868,049908,154930,924
V. Tài sản ngắn hạn khác113,218113,201109,691111,265106,670104,458101,52698,53997,07693,27387,31384,45882,01878,99575,62572,08366,32767,09468,14572,165
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn266,794256,517261,246264,217260,438253,708253,204260,875268,266257,519265,008272,103276,262278,433282,627290,744299,972308,376317,456327,625
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định227,063227,347232,470239,727235,269233,344237,302244,831249,707239,744247,260255,717257,620259,945267,839276,241284,975294,553301,888311,274
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,4136,6226,0956,32810,3308,4146,3146,3146,0956,0956,0956,0959,0819,7236,0956,1046,1046,1046,6058,833
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,31822,54821,68117,16213,83910,9508,5898,73111,46410,68010,6529,2918,5607,7667,6937,3997,8936,7197,9646,518
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,669,8401,718,9311,758,5871,694,1311,751,3371,769,5041,673,8141,566,0651,483,0421,368,3561,523,9521,485,0951,457,9421,443,5511,488,2281,616,656
A. Nợ phải trả712,201942,8651,002,066942,911860,161911,380954,390892,714950,072969,468878,500739,768658,048547,528721,254716,004727,858723,829772,087911,257
I. Nợ ngắn hạn712,201942,8651,002,066942,911860,161911,380954,390892,714950,072969,468878,500739,768658,048547,528721,254716,004727,858723,829772,087911,257
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu848,333832,866818,964812,498809,679807,551804,197801,416801,265800,035795,314826,296824,994820,827802,699769,090730,084719,723716,141705,399
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,669,8401,718,9311,758,5871,694,1311,751,3371,769,5041,673,8141,566,0651,483,0421,368,3561,523,9521,485,0951,457,9421,443,5511,488,2281,616,656
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |