Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP (acv)

52.60
-0.20
(-0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40,530,33342,679,68140,301,02937,567,95437,974,17837,291,46731,264,13126,343,13322,151,49221,815,37818,944,77118,884,65717,840,02813,460,748
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,306,5982,843,7142,496,516572,833498,768349,666638,3911,313,6653,165,7454,466,4823,955,4382,516,3912,385,4114,675,846
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,248,50025,895,70030,498,10032,717,00033,185,00030,921,50023,730,40017,563,00013,640,00012,864,25210,611,2529,955,2828,696,7074,762,607
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,144,40512,672,4936,473,4543,660,0553,810,8965,360,5036,126,2776,957,6044,248,4043,478,3393,314,9925,408,1225,965,1013,315,507
IV. Tổng hàng tồn kho294,299468,060451,188289,724356,976493,478469,506404,109721,296711,653537,914503,993524,830492,285
V. Tài sản ngắn hạn khác1,536,531799,714381,770328,342122,538166,320299,557104,756376,047294,652525,176500,869267,979214,503
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn36,739,37224,667,92319,800,52117,411,53018,928,11320,884,72922,259,85722,819,79225,185,22123,036,32724,747,44015,776,70512,246,8908,904,730
I. Các khoản phải thu dài hạn265,502265,502265,502271,102277,517304,527321,163352,942258,668179,312396,43678,828
II. Tài sản cố định12,029,94313,140,33611,743,85312,509,81314,336,42016,345,33418,378,60518,989,23121,707,59220,661,23421,027,1759,694,00410,377,4686,228,909
III. Bất động sản đầu tư32,24432,24422,30620,27920,85521,431
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,904,0617,888,0874,681,6671,685,5181,064,574865,253591,404635,700738,3761,053,8572,523,2465,360,3521,165,4191,855,268
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,034,7942,849,0612,796,0132,707,3932,890,8802,962,7262,791,3692,695,0621,240,339642,382294,647233,895310,065418,532
VI. Tổng tài sản dài hạn khác505,072524,938313,486237,704358,722406,888177,316146,857350,911467,299483,630468,175294,254380,590
VII. Lợi thế thương mại857,091
TỔNG CỘNG TÀI SẢN77,269,70467,347,60460,101,55054,979,48456,902,29158,176,19553,523,98849,162,92547,336,71444,851,70643,692,21134,661,36230,086,91922,365,478
A. Nợ phải trả17,328,68216,933,96116,325,09517,326,79219,337,07221,418,96122,775,18221,778,43022,283,02724,237,05423,030,36617,593,15315,229,9419,959,277
I. Nợ ngắn hạn7,721,7696,721,9525,413,1873,688,0033,892,5096,518,1947,620,6187,354,0718,254,7178,151,14010,741,9848,906,3027,721,2224,240,325
II. Nợ dài hạn9,606,91210,212,00910,911,90813,638,78915,444,56314,900,76715,154,56414,424,35914,028,31116,085,91412,288,3828,686,8507,508,7195,718,952
B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,941,02350,413,64443,776,45437,652,69237,565,21836,757,23430,748,80627,384,49525,053,68620,614,65220,661,84517,068,20914,856,97812,406,201
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN77,269,70467,347,60460,101,55054,979,48456,902,29158,176,19553,523,98849,162,92547,336,71444,851,70643,692,21134,661,36230,086,91922,365,478
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |