CTCP Damsan (ads)

7.95
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,900,5131,986,8411,945,3871,670,1951,605,9361,519,0891,360,9111,278,3561,097,379788,649833,183811,541452,084
I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,643271,992152,04554,665126,89136,51329,46031,397172,24848,69384,0707,65833,623
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn358,637376,743380,450326,199271,926334,081311,553319,953264,300291,584360,870422,534113,976
III. Các khoản phải thu ngắn hạn972,038783,539881,034830,042614,230663,905624,331506,430352,653212,552202,177174,001183,570
IV. Tổng hàng tồn kho397,971535,352518,207448,378568,429474,924387,962400,103293,907204,474171,182170,96093,582
V. Tài sản ngắn hạn khác22,22419,21413,65110,91224,4609,6667,60520,47314,27231,34714,88536,39027,333
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn613,958617,005558,405511,500379,233318,802372,572434,552467,752476,561222,502249,634214,941
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6073,7303,5763,383
II. Tài sản cố định139,287140,228156,623180,333224,756273,850331,058390,682450,990353,263205,321231,057202,145
III. Bất động sản đầu tư86,70820,36521,219
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,08852,31449,3952,1821,9388964252,122109,5871,0832,4361,551
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn367,718350,275295,165303,349140,09532,79532,03731,575
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,15753,82336,00425,63712,44411,2629,47711,87111,0339,98012,52212,75811,245
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,2101,055,6851,061,176667,025
A. Nợ phải trả1,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829821,579893,303498,657
I. Nợ ngắn hạn1,366,4851,613,2511,472,9321,364,7271,299,4621,317,8531,217,1381,118,680933,050858,829758,899770,809400,973
II. Nợ dài hạn124,95933,274112,610159,873101,80597,895113,237142,252201,253150,00162,681122,49597,683
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380234,106167,872168,368
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,2101,055,6851,061,176667,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |