CTCP Damsan (ads)

8.25
-0.04
(-0.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,900,5131,906,5901,872,6811,957,7631,989,8221,975,4781,903,8591,945,5641,958,8122,128,8171,831,6541,771,9691,715,6581,554,0611,529,0371,795,6201,592,4921,395,2841,479,0611,552,992
I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,643196,581169,348120,754272,00192,76914,87039,400152,03639,21355,87218,52054,66541,56419,355114,351126,94326,39837,28824,226
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn358,637195,820210,217393,035376,743334,746308,248353,723380,450367,348343,652321,933337,199317,438303,089269,870271,926243,296320,505338,422
III. Các khoản phải thu ngắn hạn972,0381,023,5871,017,424862,636785,5641,002,8421,003,2681,033,977892,1031,227,573931,101920,293862,990746,752694,649863,207601,078622,666625,802660,139
IV. Tổng hàng tồn kho397,971457,047452,281554,712536,173532,958563,210505,660519,654478,511485,175497,041448,919437,911505,187529,197567,518482,310485,615516,483
V. Tài sản ngắn hạn khác22,22433,55523,41126,62719,34012,16314,26312,80414,56916,17215,85414,18211,88510,3966,75818,99525,02720,6159,84913,722
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn613,958617,419621,824631,096615,882589,342592,664588,511577,005511,688507,218499,770494,161509,616522,977493,434377,485365,068359,674310,671
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định139,287148,515155,317141,137140,173146,010155,388174,992157,110154,373161,736171,729180,626195,765206,470214,887225,477238,355248,517262,936
III. Bất động sản đầu tư86,70853,98645,81546,29320,36520,57820,79221,00621,219
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,08836,30543,14034,44252,31437,40428,49128,40649,40422,86713,2472,1862,1821,5531,5791,5531,5911,7992,6542,628
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn367,718367,718368,094350,275349,867343,970346,455327,365306,682301,682304,290301,682301,682300,982302,212262,795137,875112,57596,24532,795
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,15710,8969,45758,95053,16341,38041,53836,74342,59032,76627,94524,1749,67211,31712,71514,19912,54312,33912,25812,313
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,605,7042,564,8202,496,5232,534,0752,535,8172,640,5052,338,8722,271,7392,209,8192,063,6772,052,0142,289,0541,969,9771,760,3521,838,7351,863,662
A. Nợ phải trả1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,646,1931,643,8901,498,2441,570,8161,604,6611,721,9631,575,2161,533,0301,557,8921,409,8441,413,6551,675,8521,383,7101,295,6701,370,3461,421,861
I. Nợ ngắn hạn1,366,4851,420,2371,419,3151,582,7801,608,1231,603,8121,464,6731,506,4041,487,0771,638,6861,498,6551,443,9811,394,4641,230,0261,234,3291,474,0151,265,3841,188,9281,262,8301,299,066
II. Nợ dài hạn124,959117,233118,11437,48938,07040,07833,57164,412117,58383,27876,56189,049163,429179,818179,326201,836118,326106,742107,517122,795
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,590959,512920,930998,278963,260931,157918,542763,656738,709651,927653,833638,359613,202586,267464,683468,389441,802
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,605,7042,564,8202,496,5232,534,0752,535,8172,640,5052,338,8722,271,7392,209,8192,063,6772,052,0142,289,0541,969,9771,760,3521,838,7351,863,662
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |