CTCP Damsan (ads)

8.04
-0.05
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.09
8.09
8.20
8.04
49,400
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.04 3,600 8.11 6,100
8.03 1,900 8.12 3,200
8.02 700 8.19 17,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (-0.55) 20.7%
TCM 16.60 (-0.20) 18.5%
STK 7.94 (0.30) 14.0%
TNG 16.10 (-0.40) 13.3%
GIL 7.60 (-0.10) 10.1%
TTF 1.48 (-0.08) 6.1%
ADS 8.04 (-0.05) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.32 (-0.01) 2.4%
TVT 14.60 (-0.55) 2.0%
X20 10.50 (-0.20) 1.5%
KMR 2.26 (-0.03) 1.1%
TDT 7.10 (0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 8.09 0 3,200 3,200
10:35 8.20 0.11 15,000 18,200
10:40 8.11 0.02 100 18,300
10:42 8.12 0.03 10,000 28,300
10:45 8.10 0.01 100 28,400
11:13 8.05 -0.04 300 28,700
11:15 8.12 0.03 10,000 38,700
11:32 8.12 0.03 400 39,100
13:31 8.05 -0.04 1,500 40,600
13:34 8.05 -0.04 500 41,100
13:48 8.05 -0.04 100 41,200
13:56 8.05 -0.04 1,000 42,200
13:57 8.05 -0.04 1,300 43,500
13:59 8.05 -0.04 700 44,200
14:13 8.05 -0.04 700 44,900
14:14 8.05 -0.04 400 45,300
14:33 8.04 -0.05 1,100 46,400
14:48 8.04 -0.05 3,000 49,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |