CTCP Damsan (ads)

8.88
-0.12
(-1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.94
9
8.88
115,500
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.88 400 8.90 10,700
8.87 1,000 8.94 5,000
8.86 9,400 8.98 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.05 (-0.10) 20.7%
TCM 22.90 (-0.05) 18.5%
STK 13.00 (-0.10) 14.0%
TNG 20.40 (-0.50) 13.3%
GIL 13.20 (-0.05) 10.1%
TTF 2.58 (-0.02) 6.1%
ADS 8.88 (-0.12) 3.7%
GDT 18.50 (0.40) 3.0%
SAV 15.30 (0.30) 2.7%
EVE 10.10 (0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.10) 2.0%
X20 12.10 (0.00) 1.5%
KMR 2.72 (0.00) 1.1%
TDT 7.60 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.94 -0.06 300 300
09:33 9 0 1,000 1,300
09:34 9 0 500 1,800
09:48 9 0 1,000 2,800
09:49 8.97 -0.03 100 2,900
09:51 8.97 -0.03 500 3,400
09:53 8.97 -0.03 500 3,900
09:54 8.97 -0.03 1,000 4,900
09:55 8.97 -0.03 100 5,000
09:58 8.96 -0.04 400 5,400
10:10 8.96 -0.04 700 6,100
10:11 8.95 -0.05 300 6,400
10:12 8.94 -0.06 6,700 13,100
10:15 8.94 -0.06 100 13,200
10:16 8.96 -0.04 100 13,300
10:36 8.94 -0.06 600 13,900
10:42 8.94 -0.06 100 14,000
10:44 8.94 -0.06 900 14,900
10:55 8.97 -0.03 100 15,000
11:10 8.94 -0.06 700 15,700
11:16 8.93 -0.07 200 15,900
11:25 8.93 -0.07 800 16,700
11:26 8.91 -0.09 1,200 17,900
11:27 8.90 -0.10 1,300 19,200
13:10 8.92 -0.08 2,300 21,500
13:23 8.93 -0.07 200 21,700
13:28 8.93 -0.07 100 21,800
13:29 8.93 -0.07 2,900 24,700
13:34 8.95 -0.05 200 24,900
13:35 8.95 -0.05 100 25,000
13:38 8.95 -0.05 200 25,200
13:48 8.93 -0.07 2,000 27,200
13:53 8.93 -0.07 300 27,500
13:54 8.92 -0.08 6,900 34,400
13:55 8.91 -0.09 5,500 39,900
13:56 8.91 -0.09 2,000 41,900
13:58 8.91 -0.09 3,000 44,900
14:10 8.91 -0.09 1,000 45,900
14:12 8.90 -0.10 36,500 82,400
14:13 8.89 -0.11 10,900 93,300
14:14 8.89 -0.11 3,100 96,400
14:15 8.90 -0.10 1,500 97,900
14:16 8.90 -0.10 3,000 100,900
14:17 8.90 -0.10 500 101,400
14:18 8.90 -0.10 600 102,000
14:19 8.90 -0.10 100 102,100
14:22 8.89 -0.11 500 102,600
14:26 8.90 -0.10 100 102,700
14:28 8.89 -0.11 500 103,200
14:29 8.90 -0.10 4,000 107,200
14:45 8.88 -0.12 8,300 115,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |