CTCP Damsan (ads)

8.11
0.01
(0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8.10
8.20
8
48,600
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.11 100 8.20 2,000
8.10 2,500 8.22 100
8.07 2,000 8.23 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 35.45 (0.90) 20.7%
TCM 26.70 (0.20) 18.5%
STK 16.20 (0.20) 14.0%
TNG 20.60 (1.30) 13.3%
GIL 13.60 (0.15) 10.1%
TTF 3.03 (0.03) 6.1%
ADS 8.11 (0.01) 3.7%
GDT 19.50 (-0.05) 3.0%
SAV 13.30 (-0.15) 2.7%
EVE 10.30 (-0.20) 2.4%
TVT 16.15 (0.00) 2.0%
X20 12.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 8.10 -0.05 700 700
09:40 8 -0.15 15,000 15,700
09:44 8 -0.15 1,300 17,000
09:48 8 -0.15 100 17,100
10:19 8.10 -0.05 1,900 19,000
10:26 8.10 -0.05 3,100 22,100
10:48 8.20 0.05 3,000 25,100
10:50 8.10 -0.05 1,900 27,000
10:51 8.10 -0.05 2,700 29,700
10:52 8.11 -0.04 12,900 42,600
10:55 8.13 -0.02 2,000 44,600
10:56 8.13 -0.02 1,000 45,600
10:58 8.11 -0.04 2,000 47,600
10:59 8.11 -0.04 1,000 48,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV482,100365,744391,103389,8511,628,7981,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,3091,301,337
Tổng lợi nhuận trước thuế38,1248,8838,7409,48465,23086,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,88213,953
Lợi nhuận sau thuế 32,8008,3466,8408,31956,30474,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,49311,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,0537,5436,6188,00051,21358,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,54511,681
Tổng tài sản2,605,7042,564,8202,496,5232,534,0752,605,7042,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,2101,055,685
Tổng nợ1,646,1931,643,8901,498,2441,570,8161,646,1931,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829821,579
Vốn chủ sở hữu959,512920,930998,278963,260959,512918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380234,106


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |