CTCP Damsan (ads)

9.16
0.04
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.12
9.24
9.24
9.12
57,600
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.13 400 9.15 3,900
9.12 1,800 9.16 66,300
9.11 500 9.17 9,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.24 0.12 100 100
09:23 9.19 0.07 100 200
09:26 9.20 0.08 100 300
09:27 9.19 0.07 100 400
09:53 9.16 0.04 2,500 2,900
09:54 9.16 0.04 400 3,300
09:55 9.15 0.03 200 3,500
09:56 9.16 0.04 300 3,800
10:10 9.15 0.03 1,100 4,900
10:12 9.16 0.04 100 5,000
10:15 9.16 0.04 700 5,700
10:31 9.15 0.03 3,000 8,700
10:35 9.16 0.04 100 8,800
10:47 9.15 0.03 500 9,300
10:55 9.14 0.02 500 9,800
11:18 9.16 0.04 4,200 14,000
11:19 9.17 0.05 300 14,300
13:16 9.15 0.03 500 14,800
13:18 9.15 0.03 200 15,000
13:22 9.17 0.05 5,000 20,000
13:46 9.14 0.02 1,800 21,800
13:48 9.13 0.01 5,000 26,800
14:10 9.16 0.04 4,000 30,800
14:15 9.16 0.04 100 30,900
14:16 9.12 0 18,500 49,400
14:17 9.12 0 1,600 51,000
14:19 9.12 0 1,800 52,800
14:20 9.16 0.04 100 52,900
14:22 9.13 0.01 4,100 57,000
14:24 9.13 0.01 500 57,500
14:25 9.16 0.04 100 57,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |