CTCP Damsan (ads)

9.09
-0.04
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.13
9.10
9.10
9
71,200
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.05 1,100 9.09 8,200
9.04 500 9.10 9,400
9.03 200 9.13 18,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 37.30 (-0.60) 20.7%
TCM 22.95 (0.00) 18.5%
STK 13.15 (-0.10) 14.0%
TNG 21.00 (0.00) 13.3%
GIL 13.50 (0.45) 10.1%
TTF 2.63 (0.01) 6.1%
ADS 9.09 (-0.04) 3.7%
GDT 18.90 (0.00) 3.0%
SAV 15.70 (0.00) 2.7%
EVE 10.30 (-0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.00) 2.0%
X20 11.80 (-0.40) 1.5%
KMR 2.74 (-0.03) 1.1%
TDT 7.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.10 -0.03 800 800
09:29 9.10 -0.03 500 1,300
09:41 9.08 -0.05 800 2,100
09:46 9.07 -0.06 500 2,600
09:48 9.07 -0.06 200 2,800
09:51 9.07 -0.06 700 3,500
09:56 9.07 -0.06 100 3,600
09:58 9.07 -0.06 900 4,500
10:10 9.08 -0.05 7,500 12,000
10:32 9.08 -0.05 100 12,100
11:10 9.08 -0.05 1,900 14,000
11:11 9.05 -0.08 20,700 34,700
11:14 9 -0.13 5,500 40,200
11:17 9.01 -0.12 200 40,400
11:18 9 -0.13 200 40,600
11:21 9 -0.13 3,000 43,600
11:25 9 -0.13 4,600 48,200
11:26 9.07 -0.06 100 48,300
13:10 9 -0.13 7,500 55,800
13:42 9.02 -0.11 100 55,900
13:57 9.03 -0.10 200 56,100
14:10 9.03 -0.10 3,500 59,600
14:13 9.03 -0.10 100 59,700
14:16 9.05 -0.08 2,000 61,700
14:20 9.05 -0.08 1,700 63,400
14:21 9.05 -0.08 800 64,200
14:24 9.09 -0.04 3,700 67,900
14:28 9.09 -0.04 200 68,100
14:45 9.09 -0.04 3,100 71,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |