CTCP Damsan (ads)

8.25
-0.04
(-0.48%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,587482,1001,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Giá vốn hàng bán534,561384,006374,153324,562430,6721,617,2821,495,3651,455,8261,555,0591,335,8181,275,6301,648,3391,709,2141,380,8741,011,174
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV81,41746,23271,37132,02551,428231,045133,596186,024137,506177,33363,38056,803129,892121,77189,802
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh45,09630,65049,66415,56440,568140,97356,34088,53949,047109,57813,7377,01953,92272,21937,312
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,94538,124121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,03532,800107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15129,05398,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản ngắn hạn1,900,5131,906,5901,872,6811,957,7631,989,8221,900,5131,986,8411,945,3871,670,1951,605,9361,519,0891,360,9111,278,3561,097,379788,649
Tiền mặt149,643196,581169,348120,754272,001149,643271,992152,04554,665126,89136,51329,46031,397172,24848,693
Đầu tư tài chính ngắn hạn358,637195,820210,217393,035376,743358,637376,743380,450326,199271,926334,081311,553319,953264,300291,584
Hàng tồn kho397,971457,047452,281554,712536,173397,971535,352518,207448,378568,429475,043387,962400,103293,907204,474
Tài sản dài hạn613,958617,419621,824631,096615,882613,958617,005558,405511,500379,233318,802372,572434,552467,752476,561
Tài sản cố định139,287148,515155,317141,137140,173139,287140,228156,623180,333224,756273,850331,058390,682450,990353,263
Đầu tư tài chính dài hạn367,718367,718368,094350,275349,867367,718350,275295,165303,349140,09532,79532,03731,575
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,605,7042,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,646,1931,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,590959,5121,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.28K0.66K1K1.54K3.04K0.75K0.31K1.98K3.43K2.11K0.73K1.22K2.21K
Giá cuối kỳ7.92K8.23K11.36K7.04K23.66K5.13K5.67K5.71K6.15K6.47K17K17K17K
Giá / EPS (PE)6.17 (lần)12.56 (lần)11.35 (lần)4.57 (lần)7.79 (lần)6.84 (lần)18.44 (lần)2.88 (lần)1.79 (lần)3.07 (lần)23.39 (lần)13.91 (lần)7.70 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.39 (lần)0.40 (lần)0.18 (lần)0.44 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)
Giá sổ sách13.39K12.53K15.72K15.01K20.80K15.04K15.80K17.71K25.53K15.19K14.57K10.45K10.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.66 (lần)0.72 (lần)0.47 (lần)1.14 (lần)0.34 (lần)0.36 (lần)0.32 (lần)0.24 (lần)0.43 (lần)1.17 (lần)1.63 (lần)1.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ76 (Mi)76 (Mi)58 (Mi)44 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.58%76.30%77.70%76.55%80.90%82.65%78.51%74.63%70.11%62.33%78.92%76.48%67.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.42%23.70%22.30%23.45%19.10%17.35%21.49%25.37%29.89%37.67%21.08%23.52%32.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.31%63.23%63.33%69.88%70.59%77.03%76.75%73.61%72.47%79.74%77.82%84.18%74.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu145.79%171.99%172.67%232.02%239.98%335.37%330.03%278.98%263.28%393.49%350.94%532.13%296.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.69%36.77%36.67%30.12%29.41%22.97%23.25%26.39%27.53%20.26%22.18%15.82%25.24%
6/ Thanh toán hiện hành139.08%123.16%132.08%122.38%123.58%115.27%111.81%114.27%117.61%91.83%109.79%105.28%112.75%
7/ Thanh toán nhanh109.96%89.97%96.89%89.53%79.84%79.22%79.94%78.51%86.11%68.02%87.23%83.11%89.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.95%16.86%10.32%4.01%9.76%2.77%2.42%2.81%18.46%5.67%11.08%0.99%8.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản73.51%62.56%65.57%77.58%76.22%72.87%98.37%107.39%96.05%87.20%123.27%129.11%198.79%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn97.26%81.99%84.40%101.34%94.22%88.16%125.29%143.89%137%139.90%156.19%168.82%293.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu180.68%170.16%178.80%257.59%259.14%317.26%423%406.98%348.95%430.34%555.88%816.13%787.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho406.38%279.32%280.94%346.82%235%268.53%424.87%427.19%469.83%494.52%712.41%761%1,301.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.30%3.07%3.56%3.98%5.63%1.57%0.46%2.75%3.85%3.22%0.90%1.43%2.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.90%1.92%2.33%3.09%4.29%1.15%0.45%2.95%3.70%2.81%1.11%1.85%5.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.58%5.23%6.36%10.26%14.59%4.99%1.95%11.18%13.44%13.86%4.99%11.70%21.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%3%4%4%6%2%%3%4%4%1%2%3%
Tăng trưởng doanh thu13.47%-0.78%-3%11.86%12.98%-21.46%-7.30%22.35%36.26%-15.22%-5.02%3.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận95.79%-14.32%-13.31%-20.90%304.88%168.24%-84.47%-12.77%62.94%204.30%-40.54%-44.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.42%3.85%4%8.80%-1.02%6.42%5.51%11.16%12.44%22.79%-8.03%79.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.86%4.25%39.74%12.54%38.32%4.72%-10.81%4.91%68.04%9.51%39.46%-0.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.43%4%14.76%9.90%8.01%6.02%1.20%9.44%23.71%19.85%-0.52%59.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |