CTCP Damsan (ads)

7.95
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,3091,301,3371,370,0541,326,012
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7934402803377332,333194428
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,848,3271,628,9611,641,8491,692,5641,513,1511,339,0101,705,1421,839,1061,502,6451,100,9761,301,1431,369,6261,326,012
4. Giá vốn hàng bán1,617,2821,495,3651,455,8261,555,0591,335,8181,275,6301,648,3391,709,2141,380,8741,011,1741,219,5231,300,9991,218,310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)231,045133,596186,024137,506177,33363,38056,803129,892121,77189,80281,62068,627107,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,98130,89646,79534,07829,02128,58731,60828,43832,81330,60036,06825,0648,334
7. Chi phí tài chính63,95451,74487,04476,43041,40745,85548,89462,51039,43046,65573,06935,98233,432
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,41742,29959,58944,35435,82643,71442,35541,56334,38532,96329,69629,09326,537
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,181-8,690-7,4341,1131,000758462
9. Chi phí bán hàng13,51611,50413,26317,22317,07110,75111,48011,12513,0509,98311,28513,06516,098
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,40236,21336,53729,99739,29922,38321,47930,77329,88426,45421,38523,90219,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)140,97356,34088,53949,047109,57813,7377,01953,92272,21937,31211,94920,74146,660
12. Thu nhập khác7710,3943,54439,4656,70216,1103,5768,3328504,4713,2012,0503,782
13. Chi phí khác19,7823,2105,6252,2772,6721,7469577452,0319001,19769511,155
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19,7057,184-2,08037,1884,02914,3642,6197,587-1,1813,5702,0041,355-7,373
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,88213,95322,09639,287
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,4776,54611,25711,25613,1183,6721,2964,8398,2095,9232,2362,6053,702
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1691,852212352-1459229-29-535-45-15383
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,6468,39811,46911,29213,1203,6581,3555,0688,1795,3882,1912,4523,785
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,49311,76219,64435,502
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,6105,06416,5637,54315,2763,3964365,9164,941-5281
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,54511,68119,64435,502

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |