CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (agf)

1.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh160,252158,234118,79986,006138,518148,816129,29791,721111,28588,12897,086156,208
4. Giá vốn hàng bán144,982143,261107,00282,425124,232132,668115,03383,35297,13071,75786,029144,588
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,83614,78411,3603,37613,50215,80214,1048,16514,00016,19910,86511,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính11212912027104308232758755157
7. Chi phí tài chính7,8277,7607,9248,2518,6429,1179,4479,83610,34310,73711,5759,816
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,6707,6207,7578,1068,4098,9059,2579,63510,05810,55211,4479,792
9. Chi phí bán hàng1,0831,2927799207689188386841,3664038601,346
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1223,5592,2763,2183,5413,3332,7472,9942,8552,5002,6022,170
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9172,302501-8,9866552,4641,155-5,317-4892,645-4,117-1,840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9102,8441,022-9,3254662,385-732-5,9433442,280-5,604-3,415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9102,8441,022-9,3254662,385-732-5,9433442,280-5,604-3,415
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9102,8441,022-9,3254662,385-732-5,9433442,280-5,604-3,415

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |