CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (agf)

1.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh160,252158,234118,79986,006138,518148,816129,29791,721111,28588,12897,086156,208
4. Giá vốn hàng bán144,982143,261107,00282,425124,232132,668115,03383,35297,13071,75786,029144,588
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,83614,78411,3603,37613,50215,80214,1048,16514,00016,19910,86511,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính11212912027104308232758755157
7. Chi phí tài chính7,8277,7607,9248,2518,6429,1179,4479,83610,34310,73711,5759,816
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,6707,6207,7578,1068,4098,9059,2579,63510,05810,55211,4479,792
9. Chi phí bán hàng1,0831,2927799207689188386841,3664038601,346
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1223,5592,2763,2183,5413,3332,7472,9942,8552,5002,6022,170
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9172,302501-8,9866552,4641,155-5,317-4892,645-4,117-1,840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9102,8441,022-9,3254662,385-732-5,9433442,280-5,604-3,415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9102,8441,022-9,3254662,385-732-5,9433442,280-5,604-3,415
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9102,8441,022-9,3254662,385-732-5,9433442,280-5,604-3,415

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn140,013140,040146,402136,338157,634167,356108,07598,51899,32891,459116,214114,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,3696,8338,93918,66713,43322,1799,3767,79810,78710,10913,4296,649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn91,863106,416110,91997,882118,885119,34774,42370,36057,47236,98856,65363,478
IV. Tổng hàng tồn kho25,84317,34317,13611,95216,93718,13816,35413,76823,14530,15927,45027,059
V. Tài sản ngắn hạn khác8,9399,4499,4087,8388,3797,6927,9236,5937,92414,20418,68117,106
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,261116,058119,709121,566124,426126,279181,531184,991188,686191,577193,718203,075
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định73,72873,72874,96776,63578,35478,726136,053139,525140,952144,267148,178152,267
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,56423,56424,96824,14924,50526,00324,00423,60525,11623,50023,50023,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,96918,76519,77420,78221,56721,55121,47521,86122,61723,81022,04027,308
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,275256,098266,111257,905282,060293,635289,607283,509288,014283,036309,932317,366
A. Nợ phải trả440,005443,739456,596449,411464,576476,617474,973468,143467,076462,443491,619493,450
I. Nợ ngắn hạn433,387436,670449,105441,393458,953470,840469,068464,744463,679459,024488,121489,758
II. Nợ dài hạn6,6187,0687,4908,0185,6235,7775,9053,3993,3973,4193,4983,691
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-184,730-187,641-190,485-191,506-182,516-182,981-185,366-184,634-179,063-179,407-181,687-176,083
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,275256,098266,111257,905282,060293,635289,607283,509288,014283,036309,932317,366
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |