CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

13.20
0.35
(2.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,818,8581,753,643384,6271,126,585989,145602,637
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,4941,174
3. Doanh thu thuần (1)-(2)829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,808,3651,753,643384,6271,125,412989,145602,637
4. Giá vốn hàng bán245,7471,319,9252,914,1615,141,3411,409,6001,481,814103,708724,016767,834472,928
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)583,341593,474976,8861,047,294398,765271,829280,919401,396221,312129,709
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,939381,242370,780321,610610,143445,510212,65153,74317,4745,985
7. Chi phí tài chính148,457330,557203,970321,237262,77164,54539,97727,33421,95515,019
-Trong đó: Chi phí lãi vay114,307128,271118,811159,571123,83050,36838,46918,03620,16410,436
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-71,608-68,32267,282-14,03354,238-1-750
9. Chi phí bán hàng123,815246,176509,964666,804207,951129,7966,18849,07448,09494,738
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,62491,15460,715104,648113,20586,837127,78264,28231,04051,785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)349,385306,829501,410207,893492,264422,128373,860314,448136,948-25,847
12. Thu nhập khác24,69915,80297,93129,35711,39878,29541398,1574,3308,127
13. Chi phí khác13,71221,01117,29718,3359,48721,4247,03910,4297,979415
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,987-5,20980,63411,0221,91156,871-6,997387,728-3,6497,711
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)360,373301,620582,043218,916494,175478,999366,863702,177133,299-18,136
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,361156,804200,313281,917115,29874,33830,369147,73420,3952,250
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-59,652-116,188-78,654-159,555-42,291-40,0883,267-11,35910,332-4,549
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-18,29140,616121,659122,36173,00734,25033,635136,37530,727-2,300
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)378,664261,004460,38496,554421,167444,748333,228565,802102,572-15,836
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-532-36,497285,02677,5891,79230,0356,731273,16144,010-17,383
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)379,195297,501175,35818,966419,375414,713326,497292,64158,5621,547

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,610,3685,819,0478,302,3988,700,81711,089,8009,016,3164,684,8241,810,0232,107,066
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,780167,280772,408722,796397,638518,612138,166331,051285,428
1. Tiền90,780162,780172,358417,714290,878429,85288,001274,26370,524
2. Các khoản tương đương tiền4,500600,050305,082106,76088,76050,16556,788214,904
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,11130,10454,53068,150118,529108,630140,253450,510670
1. Chứng khoán kinh doanh235,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,11130,10454,53068,150118,529108,630140,253215,510670
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,104,1424,717,4895,194,9313,641,2933,123,3191,877,5151,306,926948,4361,094,633
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng123,881509,575436,016324,471229,338274,619132,89694,11049,965
2. Trả trước cho người bán3,29516,3993082,07442,202129,554108,13828,72018,042
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,558,0582,931,4001,995,8501,707,783718,139476,969649,7423,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,003,9661,660,4571,854,2071,345,8991,159,796761,503590,533177,4731,023,627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,000-27,000-27,000-27,000-15,800-6,300-1,610-1,610
IV. Tổng hàng tồn kho347,823775,9442,014,4783,722,7656,729,6555,734,2182,611,31652,795674,119
1. Hàng tồn kho347,823775,9442,014,4783,722,7656,729,6555,734,2182,611,31652,795674,119
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác45,511128,230266,051545,813720,659777,341488,16327,23252,215
1. Chi phí trả trước ngắn hạn42,736111,949260,359539,546671,870731,730455,12112,22236,313
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,77516,2814,1113,23248,70145,52332,95414,92115,902
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,5823,03589888888
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,866,5771,216,437991,0002,397,7111,475,028737,075714,089481,037344,562
I. Các khoản phải thu dài hạn3,816,9021,086,856730,6212,089,1871,105,377282,74037,382269,015291,545
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn3,816,902260,410118,1391,148,416990,000189,842183,689
5. Phải thu dài hạn khác826,446612,481940,771115,377282,74037,38279,173107,856
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định11,18020,15129,89620,76832,72037,03710,9766,92310,160
1. Tài sản cố định hữu hình5,79610,06914,27118,63331,46335,81610,7256,8049,775
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,38410,08215,6242,1351,2581,221251119385
III. Bất động sản đầu tư22,93331,81540,64717,82418,21443,69744,62644,94416,685
- Nguyên giá25,36133,76346,60523,31945,75845,75845,75845,37316,739
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,428-1,948-5,958-5,495-27,544-2,061-1,133-429-53
IV. Tài sản dở dang dài hạn72313,1068,5103,1735,8005,680
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang72313,1068,5103,1735,8005,680
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn89,425161,032229,994327,426583,976129,24911,372
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh71,608139,93064857,38911,372
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn639639179,029247,639129,249
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-89,425-639
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn89,42589,42589,42589,425147,750278,949
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,83977,616100,41295,79380,21346,17433,95625,1059,120
1. Chi phí trả trước dài hạn4,3994,0396,4893,49214,78118,76611,90513,7479,120
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,44073,57793,92392,30165,43227,40822,05111,359
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,476,9457,035,4849,293,39811,098,52812,564,8289,753,3925,398,9132,291,0602,451,628
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,961,9473,898,3956,417,2778,372,9109,889,2397,432,6543,945,4631,451,7122,262,888
I. Nợ ngắn hạn1,591,3773,210,8295,284,6996,015,5006,063,1354,461,0442,989,7771,321,4362,110,834
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn810,6791,046,029769,264940,2401,347,039509,402262,364255,376184,787
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn22,412285,989476,963862,438687,574842,306466,076169,396170,183
4. Người mua trả tiền trước113,680479,8471,899,2043,106,0023,335,4872,553,0001,271,714133,552636,157
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,878197,216233,642460,93596,83563,72432,868141,72633,014
6. Phải trả người lao động11,541160206809155
7. Chi phí phải trả ngắn hạn110,505436,494539,674461,224312,495257,681127,40869,318131,897
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn52630311,7371,2177,25564819,8526,764
11. Phải trả ngắn hạn khác455,831745,0681,345,629152,923262,488226,996828,690532,202948,026
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,371
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,47320,00020,00020,00020,000
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn370,571687,5661,132,5772,357,4093,826,1042,971,610955,686130,276152,054
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn18,01624,458
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác114,911114,627110,3621,093,1551,684,267515,579545
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn192,742371,117691,055593,9311,126,8341,973,864808,089107,143144,700
7. Trái phiếu chuyển đổi279,000515,000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,435129,224265,758342,789475,476440,787102,017
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm56,483
10. Dự phòng phải trả dài hạn72,59965,40248,53424,52723,36320,57823,1337,354
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,514,9983,137,0892,876,1212,725,6192,675,5892,320,7381,453,450839,347188,740
I. Vốn chủ sở hữu3,514,9983,137,0892,876,1212,725,6192,675,5892,320,7381,453,450839,347188,740
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,625,2811,625,2811,251,1841,251,184827,506824,925750,000450,000105,263
2. Thặng dư vốn cổ phần179,039179,039179,039179,039179,314179,620179,62071,42040,237
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,300
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,710,5811,291,7661,368,363924,1271,103,498704,122364,334277,68627,546
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản97
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát41,00277,536371,269565,272613,371159,49640,24115,694
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,476,9457,035,4849,293,39811,098,52812,564,8289,753,3925,398,9132,291,0602,451,628
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |