Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không (aic)

10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,528,6024,951,3615,006,4414,770,2204,843,8214,576,1184,032,2193,839,7263,741,6253,411,7373,142,1963,027,8223,018,0912,801,0902,793,4562,452,1742,654,3922,060,1512,077,6291,931,207
I. Tiền439,713715,518186,59184,822258,226116,749144,457229,805199,251223,501405,051754,815450,500206,334324,693304,300219,990171,389134,182139,968
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,894,9572,222,0002,729,0002,679,0002,544,4082,514,4872,360,0052,106,9711,306,7311,274,680983,292498,718584,726692,174621,561660,260653,105589,517587,702560,373
III. Các khoản phải thu634,296640,872688,318624,643630,725700,347696,516605,5441,329,9421,084,703937,289945,5101,194,3131,041,477992,860706,5161,048,033639,699706,088585,689
IV. Hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,559,6351,372,9711,402,5321,381,7551,410,4631,244,535831,241897,406905,702828,853816,565828,779788,552861,105854,342781,098733,265659,545649,656645,177
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,324,105195,265100,22997,294271,25682,307121,051261,832256,077394,462691,035792,752710,516981,9311,022,9871,222,311814,5051,031,2351,038,2921,049,939
I. Các khoản phải thu dài hạn25,40622,29321,77515,20615,59215,09514,69713,80913,55713,20513,17513,05813,52413,15813,23913,08413,14112,92012,98612,909
II. Tài sản cố định5,2765,8295,8546,3374,6115,0545,6436,2586,1476,1576,6956,9237,5648,4967,6717,6688,3346,3326,9207,121
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,909
IV. Bất động sản đầu tư
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn76,02375,15370,61073,76179,06460,16848,72139,77534,38444,79749,79424,33214,64910,6139,03527,34232,56527,49435,89737,420
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,852,7065,146,6265,106,6704,867,5145,115,0784,658,4254,153,2704,101,5583,997,7023,806,1993,833,2313,820,5743,728,6073,783,0213,816,4433,674,4853,468,8973,091,3863,115,9212,981,147
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ4,713,1534,025,1933,972,5563,749,8094,006,0883,581,4113,037,1282,995,5822,894,1442,719,8702,753,0922,743,4522,656,2402,721,3322,729,2932,605,8822,417,4932,043,4432,077,6651,944,364
I. Nợ ngắn hạn1,326,4381,170,7411,213,7531,026,7731,231,277997,281963,714956,411867,219788,060813,415758,032632,619659,957766,355723,158603,724435,228475,141364,484
II. Nợ dài hạn-7423,71923,57329,69030,20531,34030,40223,113103,08684,13883,66057,75343,44445,3127528211,7261,2191,2371,456
III. Dự phòng nghiệp vụ3,384,6132,829,5162,735,2022,693,3252,743,3372,552,6742,042,9062,015,9471,923,7321,847,4201,855,9111,927,5691,980,0682,015,2721,961,4741,881,5021,811,6361,606,7961,601,2541,578,366
IV. Nợ khác2,1771,21727211,270116107111107252105991097907114004072003357
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,139,5531,121,4321,134,1141,117,7041,108,9901,077,0141,116,1411,105,9761,103,5581,086,3291,080,1401,077,1221,072,3671,061,6891,087,1501,068,6031,051,4041,047,9431,038,2551,036,783
I. Vốn chủ sở hữu1,138,9501,120,8071,133,3591,116,9091,107,9131,075,9341,115,0611,105,2881,102,8701,085,6411,079,4111,077,1131,072,3591,061,6801,087,1121,068,5691,051,3301,047,8371,038,1491,036,738
II. Nguồn kinh phí quỹ khác6036257557951,0771,0801,08068868868872999939347410610645
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,852,7065,146,6265,106,6704,867,5145,115,0784,658,4254,153,2704,101,5583,997,7023,806,1993,833,2313,820,5743,728,6073,783,0213,816,4433,674,4853,468,8973,091,3863,115,9212,981,147
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |