Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

45.70
-0.40
(-0.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,462,0674,135,4803,645,7323,353,9413,509,1893,123,9052,895,5712,896,8103,282,135
4. Giá vốn hàng bán3,779,6033,456,8893,092,9222,820,4882,944,1272,643,4222,414,2692,420,0152,784,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)650,234669,092534,850528,689551,465468,538472,858471,849487,466
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,38843,52758,15638,99745,69842,05753,54837,57763,368
7. Chi phí tài chính45,50946,07847,86135,28546,52035,66437,09030,96533,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,61441,48537,72130,54830,27230,42525,87224,73324,242
9. Chi phí bán hàng136,412128,428100,28396,484114,64189,72695,41981,88585,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp204,409161,320161,292136,287188,992145,799126,644131,152187,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)372,947386,057293,255310,382252,982250,684267,302265,525244,540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)361,850389,673296,182311,722254,825252,942269,214265,257247,152
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)316,272306,681236,734252,809207,112202,694216,771215,034205,207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)277,124247,688195,919211,033175,815171,303178,932182,01535,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |