Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

45.50
0.50
(1.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,462,0674,135,4803,645,7323,353,9413,509,1893,123,9052,895,5712,896,8103,282,135
4. Giá vốn hàng bán3,779,6033,456,8893,092,9222,820,4882,944,1272,643,4222,414,2692,420,0152,784,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)650,234669,092534,850528,689551,465468,538472,858471,849487,466
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,38843,52758,15638,99745,69842,05753,54837,57763,368
7. Chi phí tài chính45,50946,07847,86135,28546,52035,66437,09030,96533,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,61441,48537,72130,54830,27230,42525,87224,73324,242
9. Chi phí bán hàng136,412128,428100,28396,484114,64189,72695,41981,88585,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp204,409161,320161,292136,287188,992145,799126,644131,152187,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)372,947386,057293,255310,382252,982250,684267,302265,525244,540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)361,850389,673296,182311,722254,825252,942269,214265,257247,152
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)316,272306,681236,734252,809207,112202,694216,771215,034205,207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)277,124247,688195,919211,033175,815171,303178,932182,01535,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,745,1148,355,9438,478,6717,740,7637,443,5016,889,3966,906,9906,950,8277,018,913
I. Tiền và các khoản tương đương tiền585,208417,970673,372466,830730,633310,831451,690495,599383,276
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,216,0821,968,2692,191,4412,262,5271,938,8821,957,8322,114,3482,536,8442,548,151
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,479,9262,523,9562,044,9721,986,9521,917,2651,932,4871,689,1841,743,9141,769,633
IV. Tổng hàng tồn kho3,201,2773,200,8523,341,3282,824,2252,670,4062,516,4652,499,1712,037,3822,197,383
V. Tài sản ngắn hạn khác262,621244,896227,558200,229186,315171,781152,597137,089120,470
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,510,8823,380,7103,171,9423,163,8173,100,8182,951,1852,820,7402,620,7112,497,851
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6993,0081,7151,6991,6981,9102,1201,7164,626
II. Tài sản cố định2,347,9461,976,3341,552,3261,421,6871,436,4961,291,4851,305,1161,237,2661,254,124
III. Bất động sản đầu tư110,035110,035110,035110,035
IV. Tài sản dở dang dài hạn136,984134,966249,483358,837176,725178,377136,780206,618188,914
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn181,368132,774439,450451,609554,463548,601440,755238,770236,528
VI. Tổng tài sản dài hạn khác731,8501,023,594818,935819,951931,435930,812935,969936,341813,660
VII. Lợi thế thương mại63,471179,156
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58110,544,3199,840,5819,727,7309,571,5389,516,765
A. Nợ phải trả4,719,8314,695,4525,232,2764,638,0194,523,4204,025,2754,091,6193,879,8144,048,169
I. Nợ ngắn hạn4,414,6004,459,9985,001,0424,452,9514,419,7343,956,1514,031,3193,814,4973,969,995
II. Nợ dài hạn305,231235,454231,234185,067103,68769,12460,30165,31778,174
B. Nguồn vốn chủ sở hữu7,536,1657,041,2016,418,3376,266,5626,020,8995,815,3065,636,1115,691,7235,468,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,255,99611,736,65311,650,61310,904,58110,544,3199,840,5819,727,7309,571,5389,516,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |