Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

47.20
1.30
(2.83%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,597,22012,425,47411,975,78112,925,3509,707,0476,545,332
4. Giá vốn hàng bán13,149,90210,421,65110,096,64811,050,7978,097,9125,422,257
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,382,8651,964,8921,818,7261,833,9281,586,8441,109,436
6. Doanh thu hoạt động tài chính250,068178,921161,767145,27797,10179,428
7. Chi phí tài chính174,734151,136148,729157,13065,70746,855
-Trong đó: Chi phí lãi vay145,368111,302123,191113,48855,15936,489
9. Chi phí bán hàng461,606381,832347,657371,204305,135200,626
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp663,308592,368535,586506,798502,076346,311
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,362,6411,034,691950,936945,892810,186595,073
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,359,4271,041,851959,495956,728817,669594,669
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,112,496836,290786,958795,206689,360510,429
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)931,764704,269651,738667,712578,592420,736

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,745,1147,441,5317,007,8545,690,4985,429,3683,902,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền585,208730,832383,276472,517488,601265,947
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,216,0821,938,8822,548,151437,0001,173,2851,318,520
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,479,9261,918,6611,762,2681,963,0511,664,4681,181,122
IV. Tổng hàng tồn kho3,201,2772,666,3452,193,1072,671,4482,011,0081,072,352
V. Tài sản ngắn hạn khác262,621186,810121,051146,48292,00664,680
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,510,8823,101,2722,499,1272,256,4871,817,7401,684,643
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6991,6984,6266,5947,26213,627
II. Tài sản cố định2,347,9461,438,1401,254,1241,299,2701,079,8121,034,584
III. Bất động sản đầu tư110,035110,035
IV. Tài sản dở dang dài hạn136,984176,725188,91471,33568,752103,530
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn181,368553,279238,370234,12152,7443,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác731,850821,395813,094645,167609,170529,404
VII. Lợi thế thương mại63,471
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
A. Nợ phải trả4,719,8314,530,2774,035,7223,197,7153,114,3502,115,857
I. Nợ ngắn hạn4,414,6004,427,7113,956,8833,137,3363,019,3502,011,489
II. Nợ dài hạn305,231102,56678,83860,37994,999104,368
B. Nguồn vốn chủ sở hữu7,536,1656,012,5275,471,2594,749,2704,132,7583,471,407
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,255,99610,542,8049,506,9817,946,9857,247,1085,587,264
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |