Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

45
-0.10
(-0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,509,1893,123,9052,895,5712,896,8103,282,135
4. Giá vốn hàng bán2,944,1272,643,4222,414,2692,420,0152,784,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)551,465468,538472,858471,849487,466
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,69842,05753,54837,57763,368
7. Chi phí tài chính46,52035,66437,09030,96533,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,27230,42525,87224,73324,242
9. Chi phí bán hàng114,64189,72695,41981,88585,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp188,992145,799126,644131,152187,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,982250,684267,302265,525244,540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)254,825252,942269,214265,257247,152
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)207,112202,694216,771215,034205,207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)175,815171,303178,932182,01535,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |