CTCP Xây dựng ALVICO (alv)

6.40
-0.30
(-4.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh274,025102,722105,287101,132106,53269,3647,680113,88242,37233,1625,79615,06011,84116,31513,4085,7751,591
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2551,1893
3. Doanh thu thuần (1)-(2)274,025102,722105,287100,877106,53269,3647,680113,88242,37233,1625,79615,06011,84116,31512,2195,7721,591
4. Giá vốn hàng bán248,04089,38594,83493,118101,07463,3987,634101,42835,46427,2544,01811,9369,39713,5128,1013,6911,094
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,98513,33710,4537,7595,4575,9664612,4536,9085,9081,7783,1242,4442,8034,1192,081497
6. Doanh thu hoạt động tài chính173451111,91213856,8121,348112,736221261326
7. Chi phí tài chính1,7571,4451,0369901,58717182223777566687143
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7571,4459901,5879482223777566683811
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng729892,1981,916308726
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3765,8273,5713,1506,0653,4074,0502,3321,4002,2306711,5701,1786101,132592416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,0266,1105,9576,521-6071,9531,14810,3093,3224,4918851,1775121,5272,7341,57160
12. Thu nhập khác5,55011,7493,5681,701651,3772,2161,66161411
13. Chi phí khác417422321,0131034164796411221,3692,2804211,5436382
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4175,508-2327373,4651,284-414736-122-1,369-64-421118-2411-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,60911,6185,7267,2582,8583,23873411,0453,2003,1228217556291,5022,7451,56960
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3012,3321,1921,6543363,0915426631295878693224
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3012,3321,1921,6543363,0915426631295878693224
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,9532,6572,4596926975511,4332,7141,54560
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát121
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,8332,6572,4596926975511,4332,7141,54560

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |