CTCP Xây dựng ALVICO (alv)

6.80
-0.20
(-2.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6.90
7
6.80
36,400
17.3K
2.2K
4.1x
0.5x
9% # 13%
2.7
51 Bi
10 Mi
42,076
11.6 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 4,000 6.80 1,200
6.60 1,600 6.90 800
6.50 3,600 7.00 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.80 (-1.10) 23.2%
ACV 42.60 (-0.10) 22.1%
MCH 139.10 (5.10) 13.6%
MVN 58.00 (0.00) 7.6%
BSR 27.00 (1.25) 5.6%
VEA 34.70 (0.00) 5.5%
FOX 68.10 (0.10) 4.9%
VEF 79.00 (-0.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.60 (0.20) 2.3%
MSR 36.00 (0.40) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 6.90 0 500 500
10:10 6.90 0 100 600
10:30 6.80 -0.10 1,300 1,900
10:31 6.80 -0.10 700 2,600
10:33 6.80 -0.10 500 3,100
10:51 6.80 -0.10 200 3,300
11:10 6.80 -0.10 1,300 4,600
11:20 6.80 -0.10 1,000 5,600
11:22 6.80 -0.10 1,000 6,600
13:10 6.80 -0.10 15,000 21,600
13:12 6.80 -0.10 200 21,800
13:17 6.80 -0.10 300 22,100
13:18 6.80 -0.10 500 22,600
13:20 6.80 -0.10 1,300 23,900
13:21 6.80 -0.10 2,000 25,900
13:23 6.80 -0.10 100 26,000
13:25 6.80 -0.10 1,000 27,000
13:29 6.80 -0.10 600 27,600
13:35 6.80 -0.10 2,000 29,600
13:36 6.80 -0.10 2,000 31,600
13:38 6.80 -0.10 1,100 32,700
13:39 6.80 -0.10 200 32,900
13:46 6.80 -0.10 900 33,800
14:10 6.80 -0.10 1,800 35,600
14:15 6.80 -0.10 100 35,700
14:17 6.80 -0.10 400 36,100
14:18 6.80 -0.10 300 36,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 16.50 (0.01) 0% 2.50 (0.00) 0%
2015 65 (0.03) 0% 5.70 (0.00) 0%
2016 70 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%
2017 120 (0.11) 0% 7 (0.01) 0%
2020 150 (0.11) 0% 6 (0.00) 0%
2021 90.55 (0.10) 0% -3.03 (0.01) -0%
2022 201.27 (0) 0% 6.17 (0) 0%
2023 107.95 (0) 0% 4.91 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV274,025102,722105,287101,132106,53269,3647,680113,88242,37233,162
Tổng lợi nhuận trước thuế15,60911,6185,7267,2582,8583,23873411,0453,2003,122
Lợi nhuận sau thuế 12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,9532,6572,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,8332,6572,459
Tổng tài sản134,067139,605126,70489,250134,067139,605126,70489,250113,965105,61596,873131,82562,19050,550
Tổng nợ36,48654,33250,71617,79736,48654,33250,71617,79747,57142,07832,81381,73326,02717,045
Vốn chủ sở hữu97,58185,27375,98771,45397,58185,27375,98771,45366,39463,53664,06150,09236,16333,506


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |