CTCP Khoáng sản Á Châu (amc)

12.40
0.40
(3.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,47444,82942,53440,02943,18639,35240,73136,52041,85239,77535,32529,91043,73740,80744,74635,88139,49036,46042,69239,162
4. Giá vốn hàng bán24,22125,91124,89923,81025,81124,00624,06421,80125,54923,46219,78317,09324,08621,60523,37019,46120,96922,17323,43020,438
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,25318,91717,63516,21817,37515,34516,66814,71916,30316,31315,54212,81819,65219,20221,37516,42118,52114,28719,26218,724
6. Doanh thu hoạt động tài chính2163074701463365334524312519169343121361681028515113127
7. Chi phí tài chính31023817010517321457106407991446153124291231200247239
-Trong đó: Chi phí lãi vay2412371679417724562340785476150110152130153159206
9. Chi phí bán hàng13,13413,18513,02311,75912,86310,54912,23011,13611,77711,74411,0929,45015,71614,37216,34512,14114,75210,68614,27214,163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1482,6222,5312,8132,9212,2602,3872,0682,8052,1572,1071,7982,2852,3512,4571,9901,8651,7762,4902,220
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8783,1802,3821,6861,9112,2692,3511,7511,7402,5642,3311,5121,5162,4622,6172,1011,7591,7762,3842,129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7852,8981,9651,6861,7192,2692,1311,8441,7402,5642,3861,5101,1162,4362,5612,1011,7571,7512,3792,118
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3472,2611,5261,2921,3421,7611,6231,4621,3492,0181,8751,1911221,9982,2851,9151,5211,5572,1131,889
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3472,2611,5261,2921,3421,7611,6231,4621,3492,0181,8751,1911221,9982,2851,9151,5211,5572,1131,889

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,98951,25150,95256,04358,31753,98550,28738,43241,58541,16239,68936,87736,44242,07540,18939,16641,96136,72746,28241,380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,0645,0404,4896,0944,0827,6976,6832,6776,2627,35510,0827,9339,61112,3297,1717,0535,1702,2815,5535,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,79023,46321,05125,87128,75724,82725,92621,79819,06220,86918,45217,62016,32218,58122,88223,15328,72622,68026,02022,897
IV. Tổng hàng tồn kho13,45911,84114,98215,18917,76714,67612,31110,03112,4549,9829,4139,2338,9669,3048,6067,9827,1939,73012,14411,476
V. Tài sản ngắn hạn khác13,67610,90710,4308,8897,7126,7845,3673,9263,8062,9571,7422,0911,5431,8611,5309778732,0352,5651,958
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,84255,73558,08348,78343,75935,61935,12536,61236,75038,11737,05937,34738,43439,75641,32641,62043,54345,23947,17849,214
I. Các khoản phải thu dài hạn5,6275,5925,5924,5384,1814,1734,1314,0893,7473,7003,7003,6813,3323,2903,2903,2562,9342,8962,8962,866
II. Tài sản cố định37,46839,33241,39518,17319,38520,60119,33920,67522,12423,30622,14823,26424,65826,07027,36528,73730,48432,23333,98335,670
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,21914,3589,8119759641440422829238117817830
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,52810,81111,09611,71410,38110,74711,05811,43410,47510,88310,91810,02010,44410,39710,6719,6279,9479,93210,29910,648
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,831106,986109,035104,826102,07689,60385,41175,04478,33579,27976,74874,22474,87581,83281,51580,78685,50481,96693,46090,594
A. Nợ phải trả50,99853,49957,80950,65349,19538,06435,63322,38927,14529,43828,92523,06224,90431,98233,66328,51235,14433,12746,17838,663
I. Nợ ngắn hạn38,90439,86544,28337,40738,66431,08131,95419,70924,35126,36625,95419,77421,71728,47630,25624,78631,51729,18042,32934,018
II. Nợ dài hạn12,09413,63413,52713,24610,5316,9833,6792,6802,7943,0722,9713,2883,1873,5063,4073,7263,6273,9473,8494,644
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,83353,48651,22654,17352,88151,53949,77952,65551,19049,84147,82351,16249,97149,85047,85252,27550,36048,83947,28251,932
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,831106,986109,035104,826102,07689,60385,41175,04478,33579,27976,74874,22474,87581,83281,51580,78685,50481,96693,46090,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |