CTCP Alphanam E&C (ame)

7.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,183,4351,419,8401,266,3321,124,4931,344,644471,2741,072,702482,467868,337510,951390,614445,415463,244241,113316,2141,192,681424,768319,232596,211444,492
4. Giá vốn hàng bán1,117,9151,361,2941,190,7181,087,5641,293,008442,4911,028,333455,377831,238485,847363,051419,402433,487215,771280,5351,163,934387,085286,559577,981421,292
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,52058,54675,61436,92951,63628,78344,36927,09037,09925,10427,56326,01429,75825,34135,67928,74737,68332,67418,23023,200
6. Doanh thu hoạt động tài chính47749-4011,5263,7924,7302,2471,231627777124395421248201429
7. Chi phí tài chính37,20330,22342,09927,19529,20124,79430,15720,59316,76817,79515,51614,83912,82010,59416,41015,28914,26714,30213,89414,129
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,61929,82340,17127,19526,58324,79426,22320,59315,12417,79515,50014,83912,46610,59417,01414,68514,32114,28813,83014,129
9. Chi phí bán hàng897
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,46710,67012,5978,3688,0227,9547,6486,4927,3136,1498,1235,98111,69510,5338,8867,8739,3806,7533,0158,757
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,42917,70220,5172,89218,2057658,8121,23613,0801,2374,6955,2185,6374,21710,4055,58714,08411,6391,334343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,74817,56321,0542,09418,1905758,8351,25016,5506854,6955,1816,2474,21210,4055,60313,26611,6381,190513
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,91313,99516,5561,46914,6833896,97092713,1024693,5764,0504,9693,2618,2754,43310,6939,309890393
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,96813,89516,3831,37614,6753896,97092713,1024693,5764,0504,9693,2618,2754,43310,6939,309890393

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,716,3923,550,1653,294,0803,731,2383,138,1392,716,7242,550,2262,635,7692,439,5411,965,2461,934,5271,984,3182,065,2261,781,5342,292,1872,293,5221,887,1291,450,5221,313,9032,028,395
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,16839,12032,60870,91822,74324,25646,31248,14110,51773,71319,1759,70034,97016,25222,1105,50625,4363,23112,052998
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,515307,025260,615435,915300,190488,74912,66064,68510,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,690,6132,439,1492,180,5252,415,4861,993,8351,410,0081,722,2701,814,6511,747,7131,158,1321,225,6361,317,0441,115,5341,051,1451,713,9941,803,6061,295,519988,510857,8161,353,417
IV. Tổng hàng tồn kho833,464760,421814,358798,114809,236792,668767,566706,010668,498724,979682,943649,646879,808698,601551,362483,675551,050446,326434,523642,173
V. Tài sản ngắn hạn khác6,6334,4485,97410,80412,1341,0441,4182,2812,1138,4216,7747,92934,91415,5374,72173515,12412,4559,51331,807
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn185,389105,322107,190107,747110,23273,76175,09876,18476,36678,08879,81381,33979,9421,030,0211,302,8501,305,056761,182187,205688,91476,232
I. Các khoản phải thu dài hạn9,362955,1141,228,2201,228,220684,171108,205607,805
II. Tài sản cố định91,39643,38244,38345,29746,40014,28215,23816,25615,77616,81617,85918,43816,65712,00511,18711,92612,67313,40214,1278,101
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn625
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,63261,94062,80762,45063,20659,47959,86059,92860,59061,27261,95562,90163,28662,53563,44364,91064,33865,59866,98268,131
VII. Lợi thế thương mại13,698
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,901,7823,655,4873,401,2703,838,9853,248,3712,790,4862,625,3252,711,9532,515,9072,043,3352,014,3412,065,6572,145,1682,811,5563,595,0373,598,5792,648,3111,637,7272,002,8182,104,627
A. Nợ phải trả2,989,1322,752,5572,512,3352,966,6062,432,2331,994,1491,830,5311,924,1281,729,0101,269,5391,241,0151,295,9071,379,4682,050,5392,837,2803,249,0972,302,8851,300,9311,675,3311,778,054
I. Nợ ngắn hạn2,979,9612,752,1492,511,9272,966,1982,431,8251,994,1491,830,5311,924,1281,729,0101,269,5391,241,0151,295,9071,379,4681,276,4471,619,9171,962,2891,251,9221,084,9151,056,9771,772,604
II. Nợ dài hạn9,171408408408408774,0921,217,3641,286,8081,050,963216,016618,3545,450
B. Nguồn vốn chủ sở hữu912,650902,930888,935872,379816,138796,337794,794787,825786,897773,795773,326769,750765,700761,017757,757349,482345,426336,796327,487326,573
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,901,7823,655,4873,401,2703,838,9853,248,3712,790,4862,625,3252,711,9532,515,9072,043,3352,014,3412,065,6572,145,1682,811,5563,595,0373,598,5792,648,3111,637,7272,002,8182,104,627
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |