CTCP Nam Việt (anv)

24
-0.10
(-0.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,128,3552,007,8721,744,7931,111,4711,368,6831,344,9981,209,2041,016,2261,112,5631,100,7441,090,8781,157,6031,161,2181,247,9781,305,8301,219,4791,060,256656,1161,080,732707,323
4. Giá vốn hàng bán1,693,5471,512,5951,239,866882,5681,222,1841,168,3571,045,599914,754996,5151,014,0201,026,113951,900909,115951,858839,825860,306854,050586,791936,211563,561
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)425,384487,488486,366223,695138,639172,664147,813101,255114,29484,80148,181203,298235,164286,824454,693358,861203,85069,009138,157142,298
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,10213,29614,3554,61114,2132,41810,7485,2386,9768,3337,7269,06536,02415,75816,59211,29814,44711,9377,1997,445
7. Chi phí tài chính20,30816,67119,27617,36723,55928,07827,23924,60745,91736,01946,36236,27269,44649,51445,13124,06839,20021,31131,37624,028
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,99216,14318,20915,75521,90720,47126,56622,40232,48629,29942,98332,52533,15225,77924,31221,90534,74518,03628,93921,239
9. Chi phí bán hàng113,633119,40395,03650,54994,97882,10368,74734,49653,59237,58142,52254,72270,48497,364113,20497,14786,03765,68786,07643,158
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,26020,98517,49618,15921,18720,14726,30318,17717,94216,07323,28818,41218,04721,11541,36313,69024,60313,8626,80111,208
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)295,192343,724368,774142,23211,13344,75534,18029,2141,7853,461-58,254102,956113,254134,589271,490235,25468,744-19,91420,92571,349
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)294,852343,499369,685144,25413,78737,106-2,83130,4514,3047,094-51,769107,993126,236137,573271,550238,35870,760-18,68024,72874,063
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)251,571283,078332,813132,0165,91427,876-2,28716,903-5181,039-51,04492,371106,526139,902240,689206,62953,508-13,16923,74263,800
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)251,571283,078332,813132,0165,91427,876-2,28716,903-5181,039-51,04492,371106,526139,902240,689206,62953,508-13,16923,74263,800

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,476,4863,335,6932,855,6682,432,3102,585,5432,738,1562,747,4182,921,3072,942,6303,197,2263,300,9583,507,6693,211,9013,460,3093,395,8063,107,7622,916,5432,893,0253,084,2552,870,277
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,722168,96871,10047,462219,09072,36231,91641,27339,67129,81832,00430,71331,05452,49114,38229,77842,7018,31229,24163,510
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn602,446363,38343,70949,35956,05960,10567,46563,48471,924186,130201,100285,170314,610610,030845,680703,150646,490678,839519,569360,314
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,258,0751,181,6491,037,625637,228551,734495,336418,567404,136363,642412,441334,009427,003434,579395,374486,928607,692381,082285,637520,216371,320
IV. Tổng hàng tồn kho1,421,5161,495,0051,594,5111,587,7441,653,2822,007,1512,131,5072,309,0032,344,2992,448,1372,622,5662,666,3402,333,3002,305,3191,962,9601,698,4231,779,6101,832,2861,915,4131,988,419
V. Tài sản ngắn hạn khác148,727126,687108,723110,518105,379103,20297,963103,411123,095120,701111,27998,44398,35997,09685,85668,71966,66087,95099,81686,715
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,348,2302,297,5522,294,1172,298,9622,276,8262,250,0642,164,7222,141,1342,167,9152,162,6422,180,0862,205,3312,255,7522,236,2652,160,5431,990,9031,969,8651,935,5341,959,4701,953,452
I. Các khoản phải thu dài hạn34,47039,98339,98868,68867,34967,42444,00836,24638,10735,82635,90236,73322,60816,95520,01620,95413,01210,69810,69810,698
II. Tài sản cố định1,102,1081,092,1701,100,2331,093,4411,073,3961,055,3671,019,2211,016,1961,031,7881,044,7171,068,0071,079,6751,102,0951,109,4291,120,8971,027,2271,046,1471,078,5281,101,6561,101,734
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn446,572391,432366,308359,734974,420964,185932,537916,168918,169902,246893,098903,946896,238893,058832,781810,927778,531729,201724,477719,135
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,60168,46668,46668,05567,79569,66169,66171,81671,81673,64073,64076,309119,353103,98482,38430,19029,62029,36329,36330,695
VI. Tổng tài sản dài hạn khác696,479705,501719,122709,04593,86793,42599,295100,707108,034106,212109,438108,669115,457112,840104,465101,605102,55687,74493,27791,191
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,824,7155,633,2455,149,7854,731,2724,862,3694,988,2204,912,1415,062,4405,110,5455,359,8685,481,0445,713,0005,467,6535,696,5745,556,3495,098,6654,886,4094,828,5595,043,7254,823,730
A. Nợ phải trả2,297,8472,091,6911,888,2621,802,5622,065,1012,130,0022,065,9652,197,6712,260,0232,375,7002,497,9152,678,8272,585,4502,793,7692,773,4462,556,4502,551,6822,420,2122,622,2092,425,956
I. Nợ ngắn hạn2,230,8741,999,1811,795,7511,666,5681,940,6231,953,3211,931,9732,007,4062,098,3332,174,0452,296,2222,399,9962,419,8502,626,5602,606,2372,367,2112,336,4022,244,1582,486,1552,250,024
II. Nợ dài hạn66,97392,51092,510135,994124,478176,681133,992190,264161,690201,655201,692278,830165,600167,209167,209189,238215,280176,054136,054175,931
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,526,8693,541,5543,261,5232,928,7102,797,2682,858,2172,846,1752,864,7702,850,5232,984,1682,983,1293,034,1742,882,2032,902,8052,782,9032,542,2162,334,7272,408,3472,421,5162,397,774
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,824,7155,633,2455,149,7854,731,2724,862,3694,988,2204,912,1415,062,4405,110,5455,359,8685,481,0445,713,0005,467,6535,696,5745,556,3495,098,6654,886,4094,828,5595,043,7254,823,730
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |