CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

4.70
-0.14
(-2.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,335,6283,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,4831,380,4781,871,9632,015,6132,032,8982,567,0162,115,8381,587,2641,434,9191,264,989346,872165,791
2. Các khoản giảm trừ doanh thu29,289105,87334,54562,35743,193148,024136,87049,25641,00552,25560,02144,85439,61447,18739,92420,8805,794873
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,306,3393,722,6934,082,0683,391,4202,723,4502,558,3522,641,9321,909,9421,336,4781,328,2231,811,9421,970,7591,993,2842,519,8292,075,9141,566,3851,429,1241,264,116346,872165,791
4. Giá vốn hàng bán2,982,3963,330,8153,700,1812,942,2182,288,7662,037,4302,141,5361,501,0591,079,6181,083,3981,647,9211,803,6941,830,7312,300,1131,880,2051,381,2991,304,2221,205,023335,462155,410
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)323,944391,878381,887449,202434,684520,922500,396408,883256,861244,825164,020167,065162,553219,716195,709185,085124,90259,09311,41010,381
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,09714,6649,68614,498102,8942,1426,2964,1421,8961,4728,4604,16732,18125,74912,7818,5864,0772,8571,174138
7. Chi phí tài chính48,03471,33054,31320,09632,22235,75841,04020,95612,88614,98123,24229,82546,41782,66752,28121,71020,1958,2886,3371,630
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,17439,51233,37017,83327,10531,32427,39919,20612,04513,87221,60924,54842,81369,57551,49711,69910,6757,3875,5571,550
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,466-1,2385,6216,3455,5723,6643,2869,3437,8101,928-1,067650-8631,2111,270
9. Chi phí bán hàng227,347275,867273,853323,383313,599338,591332,759279,258187,500155,83495,63691,106105,893127,738102,89771,52454,24735,947293
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,562182,944110,728110,260157,521111,13778,26683,39760,09685,22442,22935,13032,89946,01139,18034,61929,24312,5063,3452,892
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,436-124,836-41,70016,30739,80941,24257,91238,7576,085-7,81510,30715,8218,662-9,74015,40265,81825,2945,2102,6095,996
12. Thu nhập khác11,05467,63465,01619,21414,79620,45810,31522,99922,6891,9763,2224,66942,1172,37258,87113,39921,70332,68343632
13. Chi phí khác2,73214,6589662,3517,626686609673111,2211,5653,13121,3592,70658,07214,53714,5619,082333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,32252,97664,04916,8647,17019,7729,70622,93222,3787551,6571,53920,757-334799-1,1377,14223,60110332
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-115-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463-7,06011,96317,36029,419-10,07316,20164,68032,43528,8112,7126,027
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,80512,99610,07013,21520,2369,67816,63912,55910,8737,6384,3702,0282,78510,50913,0169,5657,4601161,300
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,5249,536-4,334-2,2471,7637332,907900400-54650-50
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-3,52412,3418,6637,82314,97720,96912,58517,53912,95910,3287,6384,3702,0282,78510,50913,0669,5657,4101161,300
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,410-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504-17,3874,32512,99027,391-12,8595,69251,61422,87021,4012,5964,727
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,182-76912,173-28-1,368299-1,91340-3,327-7,2212,4528982,2123,0634,03513,5075,6024,49810416
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,592-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830-10,1671,87312,09125,179-15,9221,65638,10817,26816,9032,4924,711

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |