CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

73
-2.70
(-3.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn605,818619,386579,462564,880513,467473,255430,717359,440350,001334,779298,952267,697281,552274,811323,861338,974363,291381,271433,032444,851
I. Tiền và các khoản tương đương tiền134,540131,878175,210106,533101,10773,08853,03256,62972,82172,63568,11242,6288,70311,91214,83638,81940,08566,81782,865104,660
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn297,185284,440221,282217,171239,824223,500190,382162,667143,168124,648110,550105,086148,926149,066198,366195,354194,488193,776217,026197,126
III. Các khoản phải thu ngắn hạn62,718102,90575,206135,84059,01674,85091,14069,98365,97178,99277,30480,46083,67567,72459,80146,17966,36152,05260,57744,206
IV. Tổng hàng tồn kho86,55577,55685,19182,10993,73484,82779,37955,21853,58545,09430,87226,23728,26232,25236,30744,73148,18758,30462,77087,170
V. Tài sản ngắn hạn khác24,82022,60622,57223,22719,78516,99116,78414,94314,45513,41012,11413,28511,98613,85714,55113,89114,17010,3239,79411,690
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn247,462221,077226,501230,712240,952233,425228,101228,375228,865231,244216,264221,655220,982222,255243,161249,244261,680272,020286,635297,323
I. Các khoản phải thu dài hạn6,9176,4086,6426,3146,3146,2497,8449,4168,0637,9998,2348,4638,4609,47110,06510,00110,56211,18011,67511,057
II. Tài sản cố định136,128113,450114,305116,351119,715109,828112,591113,321112,422114,788117,019113,838116,603114,300122,380121,017126,000134,878141,567146,629
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4264306251721157301,18418454,3454,9814,9484,7164,7094,8003847034,742
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,96262,72762,55363,50968,81172,07461,07861,41561,57662,43561,53963,18557,24260,22569,55875,06078,97881,74486,37386,628
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,37518,21120,32820,29419,67116,46415,63910,46210,3918,4147,1097,7007,8085,6577,0237,2738,3919,1209,83848,267
VII. Lợi thế thương mại17,65419,85122,04724,24426,44128,63830,83433,03135,22837,42422,35824,12325,88827,65429,41931,18432,94934,71436,479
TỔNG CỘNG TÀI SẢN853,280840,463805,963795,592754,419706,680658,818587,815578,866566,023515,217489,351502,534497,066567,021588,218624,971653,291719,667742,174
A. Nợ phải trả235,006190,895192,445180,337166,698146,876130,44098,139123,392134,381106,22696,94890,07566,69993,25579,59384,70990,38279,91387,821
I. Nợ ngắn hạn234,450189,419190,048177,946164,498145,874129,19090,705115,515126,36196,98387,45687,33565,61892,22278,58183,62590,01979,91387,821
II. Nợ dài hạn5561,4762,3972,3912,2001,0021,2507,4347,8778,0209,2439,4922,7401,0811,0331,0121,085363
B. Nguồn vốn chủ sở hữu618,275649,568613,518615,255587,721559,804528,378489,676455,474431,641408,990392,404412,458430,367473,767508,625540,262562,909639,754654,353
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN853,280840,463805,963795,592754,419706,680658,818587,815578,866566,023515,217489,351502,534497,066567,021588,218624,971653,291719,667742,174
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |