CTCP Thủy điện A Vương (avc)

53.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh752,329696,7611,003,927682,139526,136302,409654,747887,452597,241603,006609,549
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)752,329696,7611,003,927682,139526,136302,409654,747887,452597,241603,006609,549
4. Giá vốn hàng bán347,814297,212333,646293,520278,819225,230427,106427,067333,232319,224313,740
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)404,514399,549670,281388,619247,31777,179227,641460,385264,009283,782295,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,84336,06623,6066,0602,9129,70116,7746,7071,4382,2816,567
7. Chi phí tài chính3,852-4,0095,01626,13638,51161,686107,861106,872122,976
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8524,07010,46119,38938,12380,76391,60585,589119,119
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,17250,32050,27946,78548,30528,22833,11932,25128,67027,70327,419
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)373,186385,295639,756351,904196,90832,515172,785373,155128,916151,488151,981
12. Thu nhập khác4,0566961,8942681,069516468542911,1397,679
13. Chi phí khác584494,2573931168595819,440
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,473647-2,364-126953-343468483891,139-1,762
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)376,658385,942637,392351,778197,86132,172173,253373,639129,005152,627150,219
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành74,48639,44865,67519,89311,4612,25311,24322,8296,4679,06210,020
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)74,48639,44865,67519,89311,4612,25311,24322,8296,4679,06210,020
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)302,172346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538143,565140,199
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)302,172346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538143,565140,199

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |