CTCP Thủy điện A Vương (avc)

49.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV244,835204,903146,015130,711275,190726,464752,329696,7611,003,927682,139526,136302,409654,747887,452597,241
Giá vốn hàng bán136,01177,58681,75755,18498,566350,537349,801297,212333,646293,520278,819225,230427,106427,067333,232
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV108,825127,31764,25875,528176,624375,927402,527399,549670,281388,619247,31777,179227,641460,385264,009
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh97,791120,72256,05973,727161,941348,299366,994385,295639,756351,904196,90832,515172,785373,155128,916
Tổng lợi nhuận trước thuế98,203120,83456,12173,767164,406348,926370,467385,942637,392351,778197,86132,172173,253373,639129,005
Lợi nhuận sau thuế 78,96496,64445,30459,762131,489280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,96496,64445,30459,762131,489280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538
Tổng tài sản ngắn hạn459,416435,517322,143253,899305,590459,416305,702548,530795,575473,263311,574153,292345,915410,627249,526
Tiền mặt100,058102,86963,33420,60942,094100,05842,09419,62185,81550,27623,217101,141186,800299,25226,511
Đầu tư tài chính ngắn hạn162,000168,000127,000101,00015,000162,00015,00045,000502,000251,00036,6205,000100,240
Hàng tồn kho11,73410,8945,5084,7595,68911,7345,68915,70714,17611,37219,1189,0379,7916,60919,243
Tài sản dài hạn882,305906,991911,691936,438951,682882,305955,7261,041,3291,059,5241,127,4771,188,8171,254,3881,343,5081,595,1031,806,971
Tài sản cố định777,684787,778809,025829,603849,108777,684853,152896,469964,4621,032,0511,105,6041,170,9621,242,2401,505,0521,730,740
Đầu tư tài chính dài hạn79,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80079,80071,69166,16572,90273,28953,311
Tổng tài sản1,341,7201,342,5081,233,8341,190,3381,257,2731,341,7201,261,4281,589,8591,855,0991,600,7411,500,3911,407,6791,689,4232,005,7302,056,498
Tổng nợ134,08963,73751,70745,194166,933134,089176,047261,971133,663166,000170,435181,883371,183756,2261,008,453
Vốn chủ sở hữu1,207,6311,278,7711,182,1271,145,1441,090,3391,207,6311,085,3811,327,8881,721,4361,434,7401,329,9561,225,7971,318,2401,249,5041,048,045

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.74K3.96K4.62K7.62K4.42K2.48K0.40K2.16K4.67K1.63K1.91K1.87K
Giá cuối kỳ49K52.15K49.57K27.69K6.09K15.85K15.05K16.57K29.36K24K24K24K
Giá / EPS (PE)13.10 (lần)13.17 (lần)10.74 (lần)3.64 (lần)1.38 (lần)6.38 (lần)37.75 (lần)7.68 (lần)6.28 (lần)14.70 (lần)12.55 (lần)12.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.06 (lần)5.20 (lần)5.34 (lần)2.07 (lần)0.67 (lần)2.26 (lần)3.74 (lần)1.90 (lần)2.48 (lần)3.02 (lần)2.99 (lần)2.96 (lần)
Giá sổ sách16.09K14.46K17.69K22.94K19.12K17.72K16.33K17.56K16.65K13.96K13.52K12.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.05 (lần)3.61 (lần)2.80 (lần)1.21 (lần)0.32 (lần)0.89 (lần)0.92 (lần)0.94 (lần)1.76 (lần)1.72 (lần)1.78 (lần)1.91 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.24%24.23%34.50%42.89%29.57%20.77%10.89%20.48%20.47%12.13%8.87%7.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.76%75.77%65.50%57.11%70.43%79.23%89.11%79.52%79.53%87.87%91.13%92.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.99%13.96%16.48%7.21%10.37%11.36%12.92%21.97%37.70%49.04%54.24%61.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.10%16.22%19.73%7.76%11.57%12.82%14.84%28.16%60.52%96.22%118.52%156.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.01%86.04%83.52%92.79%89.63%88.64%87.08%78.03%62.30%50.96%45.76%38.95%
6/ Thanh toán hiện hành342.62%173.65%209.39%595.21%285.10%182.81%84.28%110.30%273.80%61.93%43.88%34.01%
7/ Thanh toán nhanh333.87%170.42%203.39%584.60%278.25%171.59%79.31%107.18%269.39%57.15%39.65%30.21%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn74.62%23.91%7.49%64.20%30.29%13.62%55.61%59.56%199.53%6.58%10.42%18.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản54.14%59.64%43.83%54.12%42.61%35.07%21.48%38.76%44.25%29.04%27.20%25.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn158.13%246.10%127.02%126.19%144.14%168.86%197.28%189.28%216.12%239.35%306.65%323.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu60.16%69.31%52.47%58.32%47.54%39.56%24.67%49.67%71.02%56.99%59.44%64.70%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,987.36%6,148.73%1,892.23%2,353.60%2,581.08%1,458.41%2,492.31%4,362.23%6,461.90%1,731.71%1,683.76%1,489.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần38.64%39.51%49.73%56.95%48.65%35.43%9.89%24.74%39.53%20.52%23.81%23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.92%23.56%21.79%30.82%20.73%12.42%2.13%9.59%17.49%5.96%6.48%5.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.24%27.38%26.09%33.21%23.13%14.02%2.44%12.29%28.08%11.69%14.15%14.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)80%85%117%171%113%67%13%38%82%37%45%45%
Tăng trưởng doanh thu-3.44%7.98%-30.60%47.17%29.65%73.98%-53.81%-26.22%48.59%-0.96%-1.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-5.57%-14.22%-39.39%72.26%78.05%523.01%-81.53%-53.82%186.29%-14.65%2.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-23.83%-32.80%95.99%-19.48%-2.60%-6.29%-51%-50.92%-25.01%-16.12%-18.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.26%-18.26%-22.86%19.98%7.88%8.50%-7.01%5.50%19.22%3.31%7.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.37%-20.66%-14.30%15.89%6.69%6.59%-16.68%-15.77%-2.47%-7.23%-8.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |