CTCP Thủy điện A Vương (avc)

45
-4.50
(-9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.50
49
49
45
1,000
14.5K
4.0K
13.4x
3.7x
24% # 28%
0.9
4,053 Bi
75 Mi
1,334
62.9 - 49.0
167 Bi
1,090 Bi
15.3%
86.72%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.10 100 49.40 100
46.00 400 49.50 100
45.00 400 49.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 45 -4.50 1,000 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 665.88 (0.65) 0% 152.06 (0.16) 0%
2019 394.07 (0.30) 0% 71.98 (0.03) 0%
2020 325.57 (0.53) 0% 0 (0.19) 0%
2021 424.14 (0.68) 0% 0.02 (0.33) 2,213%
2022 462.33 (1.00) 0% 117.76 (0.58) 0%
2023 521.10 (0.38) 0% 0 (0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV244,835204,903146,015130,711726,464752,329696,7611,003,927682,139526,136302,409654,747887,452597,241
Tổng lợi nhuận trước thuế98,203120,83456,12173,767348,926370,467385,942637,392351,778197,86132,172173,253373,639129,005
Lợi nhuận sau thuế 78,96496,64445,30459,762280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,96496,64445,30459,762280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538
Tổng tài sản1,341,7201,342,5081,233,8341,190,3381,341,7201,261,4281,589,8591,855,0991,600,7411,500,3911,407,6791,689,4232,005,7302,056,498
Tổng nợ134,08963,73751,70745,194134,089176,047261,971133,663166,000170,435181,883371,183756,2261,008,453
Vốn chủ sở hữu1,207,6311,278,7711,182,1271,145,1441,207,6311,085,3811,327,8881,721,4361,434,7401,329,9561,225,7971,318,2401,249,5041,048,045


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |