Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

11.30
0.50
(4.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần979,295701,399892,223873,981839,061747,642921,793812,714743,888426,239640,874578,270847,714636,733502,531530,896554,437533,871575,739453,181
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự3,617,4093,471,3613,268,0983,199,8613,015,0422,925,2852,849,6243,022,1623,624,7133,276,3543,404,2773,078,9402,858,2462,630,6392,446,4472,411,3622,368,9882,330,8462,380,8822,378,112
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-2,638,114-2,769,962-2,375,875-2,325,880-2,175,981-2,177,643-1,927,831-2,209,448-2,880,825-2,850,115-2,763,403-2,500,670-2,010,532-1,993,906-1,943,916-1,880,466-1,814,551-1,796,975-1,805,143-1,924,931
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ77,57639,48242,56321,54425,76230,61426,20722,99828,50023,28822,52030,54431,53023,61719,43316,55019,3609,85319,95615,690
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ88,79156,54955,53039,08638,68941,50338,10031,72239,01431,11929,40738,23444,05233,30126,59922,98424,77215,36226,65123,288
Chi phí hoạt động dịch vụ-11,215-17,067-12,967-17,542-12,927-10,889-11,893-8,724-10,514-7,831-6,887-7,690-12,522-9,684-7,166-6,434-5,412-5,509-6,695-7,598
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối104,011-16,286-8,256-3,82912,874-29,239-40,207-11,68022,73035,18326,51930,91455,6031,8423,871-9,67643,287-2,853-9,824-1,013
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư22,55138,06554,45963,703197,600144,805-70,26811,539254,63713,31520,62431,07671,87424,3534,5056,74445,33694,150-1,18131,104
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác90,1713,3114,9941,165-9,2704,4637,8593,05876,0472,6177,0643,825-3,46482,46816,7831,53768,2131,7276,8854,192
Thu nhập từ hoạt động khác110,9466,6895,3501,2907,8587,4758,1933,76676,2012,63011,2219,15417,15083,31353,5482,687137,8124,02113,2515,168
Chi phí hoạt động khác-20,775-3,378-356-125-17,128-3,012-334-708-154-13-4,157-5,329-20,614-845-36,765-1,150-69,599-2,294-6,366-976
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần37,39211,5504,89612,63810,86511,5505,2242,3734,5341,978
Chi phí hoạt động-629,079-549,497-606,647-535,121-643,047-585,989-520,911-499,325-526,460-406,994-545,448-354,010-642,107-465,739-315,848-292,639-333,442-376,100-329,285-273,307
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng681,917228,024384,232421,443435,618312,296324,473339,304610,207105,198172,153325,843363,523307,808231,275253,412399,169260,648262,290229,847
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-24,670-82,840-80,395-54,14211,420-41,037-121,082-714-100,568-28,083-33,1609,244-6,126-23,696-46,000-7,547-192,8775,955-56,667
Tổng lợi nhuận trước thuế657,247145,184303,837367,301447,038271,259203,391338,590509,63977,115138,993335,087357,397284,112185,275245,865206,292266,603205,623229,847
Chi phí thuế TNDN-122,234-27,057-60,586-74,091-86,375-54,252-40,577-67,718-99,412-13,276-27,775-66,004-70,818-55,965-37,146-49,249-41,573-53,332-41,088-46,033
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-122,234-27,057-60,586-74,091-86,375-54,252-40,577-67,718-99,412-13,194-27,775-66,004-70,818-55,965-37,145-49,249-40,823-53,332-41,088-46,033
Chi phí thuế TNDN giữ lại-82-1-750
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp535,013118,127243,251293,210360,663217,007162,814270,872410,22763,839111,218269,083286,579228,147148,129196,616164,719213,271164,535183,814
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi535,013118,127243,251293,210360,663217,007162,814270,872410,22763,839111,218269,083286,579228,147148,129196,616164,719213,271164,535183,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý623,818635,520574,229616,570597,168546,913652,760711,783596,229683,228644,742649,952689,047675,876557,748638,946535,354594,938555,459568,407
II. Tiền gửi tại NHNN188,190459,653655,472887,264463,233568,759428,582786,421264,7221,085,333599,8431,023,1351,007,951503,9021,242,491730,267687,539259,428282,826495,075
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác21,440,06420,480,62713,130,91715,362,5009,106,3768,112,9188,804,06311,894,80510,375,8069,880,3378,526,14610,596,05310,572,1847,382,7798,551,37712,379,3759,825,68411,756,75410,673,11612,520,555
1. Tiền Vàng gửi tại các TCTD khác10,669,40213,368,06510,029,18213,602,2389,106,3768,112,9188,804,06311,037,2278,691,9557,916,8515,927,3808,680,3509,763,9775,246,9958,551,37711,778,3799,625,68411,037,45510,578,09112,062,775
2. Cho vay các TCTD khác10,770,6627,112,5623,101,7351,760,262857,5781,683,8511,963,4862,598,7661,915,703808,2072,135,784600,996200,000719,29995,025457,780
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh17,651,70017,853,15520,040,29220,992,85121,973,85214,736,00312,369,6474,768,2905,350,0008,488,0007,209,7788,528,0017,443,9599,666,5008,574,6577,851,3826,782,4715,631,2025,912,8673,136,500
1. Chứng khoán kinh doanh17,651,70017,853,15520,040,29220,992,85121,973,85214,736,00312,369,6474,768,2905,350,0008,488,0007,209,7788,528,0017,443,9599,666,5008,574,6577,851,3826,782,4715,631,2025,912,8673,136,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác138,96481,902103,02325,72837,30911,4515,09718,91913,1709,73912,27319,37327,641
VII. Cho vay khách hàng102,280,434100,828,50499,360,81198,654,28997,542,70795,523,94092,937,08393,102,49791,436,11088,251,14085,911,88583,538,26777,344,34477,268,97475,658,13478,618,64073,163,31073,290,14872,740,30372,280,398
1. Cho vay khách hàng103,624,468102,131,501100,542,72699,853,97598,641,82596,594,97493,974,95794,120,60092,465,31489,364,79986,979,54484,598,37978,216,84078,147,42476,479,91779,440,42373,903,29174,015,05173,395,04872,933,312
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1,344,034-1,302,997-1,181,915-1,199,686-1,099,118-1,071,034-1,037,874-1,018,103-1,029,204-1,113,659-1,067,659-1,060,112-872,496-878,450-821,783-821,783-739,981-724,903-654,745-652,914
VIII. Chứng khoán đầu tư8,702,1758,762,6239,720,58910,548,82410,244,93710,375,16713,352,49912,948,40812,220,68111,751,95610,162,72011,865,7809,989,22411,608,48910,175,32313,218,57016,878,93415,379,96014,984,24214,729,864
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán8,838,3568,894,1149,735,93410,570,31910,260,68710,390,91713,370,12412,976,38412,249,00611,776,70610,179,22011,882,28010,001,97411,646,73910,183,57313,232,44516,885,62715,384,02814,935,04714,636,506
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-131,491-15,345-27,976473,078473,078473,078473,078
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-136,181-21,495-15,750-15,750-17,625-28,325-24,750-16,500-16,500-12,750-38,250-8,250-13,875-479,771-477,146-423,883-379,720
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn146,738142,530142,530142,530142,530142,878142,878142,878142,878142,878147,032147,032147,032179,847193,660193,660268,660268,660268,660268,660
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác167,053162,845162,845162,845162,845162,845162,845162,845162,845162,845162,845162,845162,844195,660195,660195,660270,660270,660270,660270,660
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-20,315-20,315-20,315-20,315-20,315-19,967-19,967-19,967-19,967-19,967-15,813-15,813-15,812-15,813-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000
X. Tài sản cố định1,041,9301,042,7371,048,1621,052,9871,038,5401,043,472773,657761,286763,209756,096766,063759,258715,860724,653724,754726,014718,279724,592675,935671,020
1. Tài sản cố định hữu hình160,004169,315171,142176,559174,205180,035175,100177,211179,155173,362181,304174,474140,784147,984149,864149,708144,461149,292138,705132,437
- Nguyên giá501,835515,669508,556505,197494,068492,107478,717472,778465,910453,166453,430439,063396,850396,688391,350383,691371,480370,422355,001342,831
- Giá trị hao mòn lũy kế-341,831-346,354-337,414-328,638-319,863-312,072-303,617-295,567-286,755-279,804-272,126-264,589-256,066-248,704-241,486-233,983-227,019-221,130-216,296-210,394
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình881,926873,422877,020876,428864,335863,437598,557584,075584,054582,734584,759584,784575,076576,669574,890576,306573,818575,300537,230538,583
- Nguyên giá1,003,873991,547991,455987,113970,961967,188699,518682,213679,973676,543676,543674,463663,110663,076659,787659,744655,756655,755616,328616,328
- Giá trị hao mòn lũy kế-121,947-118,125-114,435-110,685-106,626-103,751-100,961-98,138-95,919-93,809-91,784-89,679-88,034-86,407-84,897-83,438-81,938-80,455-79,098-77,745
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư3,6833,6833,6833,6833,6833,6833,6833,68314,46114,46114,46114,4613,6833,6833,6833,6833,6833,6837,8047,802
- Nguyên giá3,6833,6833,6833,6833,6833,6833,6833,68314,46114,46114,46114,4613,6833,6833,6833,6833,6833,6837,8047,802
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác4,051,4834,273,4384,675,8814,006,8473,887,5814,073,3454,304,8673,604,1542,902,8433,096,8693,083,7472,664,7703,418,3743,255,0293,127,3452,821,9723,165,6572,999,0893,727,5093,186,852
1. Các khoản phải thu391,947618,330519,743317,979283,973288,426620,365663,436547,482485,890191,174191,405215,870264,156227,368215,793222,954177,140154,325156,153
2. Các khoản lãi phí phải thu3,593,3743,592,5424,091,4233,625,7393,542,6783,726,7773,626,2942,891,2572,312,4012,575,9202,857,3142,438,5953,167,4502,952,0812,858,6972,566,8102,903,8442,782,8633,531,6152,988,252
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại828281818283838338338331,7851,7851,7851,7852,502
4. Tài sản có khác66,16262,56664,71563,12960,93058,06058,12649,38042,87934,97735,17634,68734,22137,95940,44737,58437,07437,30139,78439,945
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN156,130,215154,482,470149,352,566152,268,345145,000,607135,266,042133,851,621128,827,228124,092,667124,187,607117,077,868119,791,806111,350,577111,282,902108,809,172117,192,248112,041,844110,927,827109,828,721107,892,774
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN346,322667,86119,52924,11629,93137,58045,12252,58461,95372,46584,15595,504108,535121,876135,527147,537161,298179,153191,823196,047
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác11,789,7748,713,5079,296,54611,158,7538,176,7279,599,1059,793,92911,090,1398,158,0006,564,0434,902,6909,086,5683,456,7304,606,7532,317,21213,231,9634,787,4658,675,9429,660,42814,658,448
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác11,406,0308,636,4209,229,28010,790,4397,317,8859,001,4249,348,36911,047,1107,823,6086,036,3384,874,9979,060,4793,433,9904,590,3432,308,50413,231,0304,757,5298,445,9329,329,40413,067,379
2. Vay các TCTD khác383,74477,08767,266368,314858,842597,681445,56043,029334,392527,70527,69326,08922,74016,4108,70893329,936230,010331,0241,591,069
III. Tiền gửi khách hàng120,001,879119,743,739118,124,713118,476,923114,585,854105,366,284101,654,53196,904,60195,698,67897,167,70595,031,41793,440,39890,970,49889,026,90389,642,99986,442,22386,904,47184,278,16882,476,40076,163,271
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác135,509278,213237,41497,17328,1259,9818,783
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro21,02113,97814,0009,8073,6133,6343,1203,1203,1203,1203,6713,6713,6713,1203,1203,1203,1203,1205,5875,587
VI. Phát hành giấy tờ có giá9,520,80010,856,9006,856,9007,062,3507,457,9006,158,2468,858,2467,837,8817,838,5898,412,4305,219,5495,313,9655,233,7386,240,6415,444,6645,889,8358,532,7986,732,9976,633,4426,134,254
VII. Các khoản nợ khác2,893,1233,003,3913,664,3334,570,9644,260,4253,706,6893,427,1593,111,5202,791,5222,655,1862,588,6272,800,5572,690,9812,610,4562,708,2733,107,5853,458,6852,960,7612,894,4362,916,917
1. Các khoản lãi phí phải trả2,225,6912,610,4763,335,1264,121,9443,837,5753,335,0823,204,8252,624,3642,571,3852,428,0892,464,9322,540,5622,410,9732,335,3812,466,5152,732,6983,053,3372,756,3462,723,2942,613,019
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả487,156
3. Các khoản phải trả và công nợ khác667,432392,915329,207449,020422,850371,607222,334220,137227,097123,695259,995280,008275,075241,758374,887405,348204,415171,142303,898
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn chủ sở hữu11,421,78711,204,88111,139,13110,868,25910,458,03210,394,50410,069,5149,827,3839,540,8059,312,6589,247,7599,051,1438,886,4248,673,1538,547,3968,369,9858,194,0078,097,6867,957,8227,818,250
1. Vốn của Tổ chức tín dụng9,066,6259,066,6259,066,6258,441,5558,441,5558,441,8668,141,2618,141,2618,141,2617,538,7537,538,7537,538,7537,538,7537,092,3987,092,3987,092,3987,092,3986,507,3986,507,3986,507,398
- Vốn điều lệ8,959,3368,959,3368,959,3368,334,2668,334,2668,334,2668,133,8638,133,8638,133,8637,531,3557,531,3557,531,3557,531,3557,085,0007,085,0007,085,0007,085,0006,500,0006,500,0006,500,000
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần107,289107,289107,289107,289107,289107,6007,3987,3987,3987,3987,3987,3987,3987,3987,3987,3987,3987,3987,3987,398
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD1,045,4701,045,470918,864918,864918,864918,864794,817794,817794,817794,817686,254686,254686,254686,254598,482598,482598,482486,509486,509486,509
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1,309,6921,092,7861,153,6421,507,8401,097,6131,033,7741,133,436891,305604,727979,0881,022,752826,136661,417894,501856,516679,105503,1271,103,779963,915824,343
6. Nguồn kinh phí Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU156,130,215154,482,470149,352,566152,268,345145,000,607135,266,042133,851,621128,827,228124,092,667124,187,607117,077,868119,791,806111,350,577111,282,902108,809,172117,192,248112,041,844110,927,827109,828,721107,892,774
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |