Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

35.15
-0.05
(-0.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,355,8963,810,7983,489,4794,032,5963,130,3333,080,2863,497,1183,296,8963,156,9733,705,5903,689,8583,754,5682,836,3433,394,4553,282,8482,822,2284,310,7286,550,4756,133,3844,665,386
I. Tiền và các khoản tương đương tiền364,481142,776382,960824,974161,16290,298809,70144,823108,36170,801100,691515,348111,362330,199251,726194,476290,885464,842187,59868,076
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn478,869360,766245,712316,343267,705323,275297,525346,000315,000330,000332,000100,000140,000100,00054,55057,18357,18377,09877,09817,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,733747,335574,143604,589511,151572,452422,401996,3321,093,7991,866,8742,011,8531,686,0601,682,6391,443,9061,514,6491,303,5532,863,4194,814,8194,626,1263,583,378
IV. Tổng hàng tồn kho2,692,0072,511,8772,235,0492,237,9562,151,7032,068,8051,944,6511,882,6471,604,5511,405,0241,221,8341,424,871875,3171,504,8121,448,8651,253,6411,087,7181,186,5811,232,866989,391
V. Tài sản ngắn hạn khác105,80848,04451,61548,73338,61325,45622,84027,09435,26232,89123,47928,28827,02515,53813,05813,37411,5237,1369,6977,541
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,387,7105,795,4835,012,2834,555,5014,336,1783,878,5443,769,9733,463,7483,417,0583,023,8952,687,7252,235,3662,071,9781,724,7741,505,5961,327,1351,146,517932,687833,148580,447
I. Các khoản phải thu dài hạn246,264233,267223,798227,594212,506178,139165,833178,903124,400125,59479,03777,42790,06994,21399,272104,43799,021101,160102,31091,985
II. Tài sản cố định3,447,7502,981,4643,014,2952,415,5992,374,9871,799,8141,776,8961,529,0871,615,3971,412,6801,082,4561,070,3161,096,238880,818732,621566,308541,169384,214397,601213,768
III. Bất động sản đầu tư14,65014,71614,78114,84714,91314,97915,04415,176
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,396,1341,314,624731,612988,786931,9761,091,3181,025,404932,266905,098815,567974,693548,713343,814295,658258,404315,775248,202187,35269,368117,655
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25025025025025029,75630,37443,63443,53063,27563,27563,69663,69634,624
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,297,5621,266,1281,042,578923,522816,708770,034799,492780,695771,913667,172548,563506,332462,198385,615352,960258,348175,677177,618181,374103,394
VII. Lợi thế thương mại2,5372,2391,9682,0632,15838,9892,34742,5492,6322,7262,82134,63510,1214,0284,1444,2613,6693,7543,843
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,743,6079,606,2818,501,7628,588,0977,466,5116,958,8307,267,0916,760,6456,574,0316,729,4856,377,5835,989,9344,908,3225,119,2294,788,4444,149,3635,457,2457,483,1636,966,5325,245,833
A. Nợ phải trả6,706,4655,304,2494,222,2035,518,8004,526,1594,124,8545,204,1604,733,6684,667,4344,790,4264,463,1944,089,9183,160,3923,378,1023,205,4902,606,8294,002,3836,106,4426,196,7384,680,244
I. Nợ ngắn hạn4,343,5963,356,7992,167,7753,069,2162,782,7692,449,9443,485,6743,100,1693,057,0633,200,8723,276,9252,919,3392,468,0652,718,1962,889,8262,353,1543,852,9235,866,0775,952,7634,615,926
II. Nợ dài hạn2,362,8691,947,4502,054,4292,449,5841,743,3901,674,9111,718,4861,633,4991,610,3711,589,5541,186,2681,170,579692,328659,905315,663253,675149,460240,364243,97564,318
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,037,1414,302,0324,279,5593,069,2982,940,3522,833,9752,062,9312,026,9771,906,5971,939,0581,914,3891,900,0161,747,9291,741,1271,582,9541,542,5341,454,8621,376,721769,793565,588
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,743,6079,606,2818,501,7628,588,0977,466,5116,958,8307,267,0916,760,6456,574,0316,729,4856,377,5835,989,9344,908,3225,119,2294,788,4444,149,3635,457,2457,483,1636,966,5325,245,833
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |