Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

35.20
0.25
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.95
35.15
35.20
34.75
731,500
12.3K
1.4K
25.6x
2.8x
4% # 11%
1.2
8,246 Bi
304 Mi
3,484,896
35.1 - 17.3
4,526 Bi
2,940 Bi
153.9%
39.38%
161 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.15 95,900 35.20 109,000
35.10 113,300 35.25 22,500
35.05 35,100 35.30 54,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
123,400 50,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 17.10 (-0.05) 34.6%
BAF 35.20 (0.25) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 15.50 (0.00) 14.9%
ASM 6.65 (0.05) 6.5%
NSC 78.00 (0.00) 3.9%
SSC 31.05 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 35.10 -0.15 44,300 44,300
09:16 34.95 -0.30 35,700 80,000
09:17 34.95 -0.30 12,600 92,600
09:18 34.90 -0.35 3,600 96,200
09:19 34.85 -0.40 12,000 108,200
09:20 34.95 -0.30 122,000 230,200
09:21 34.95 -0.30 154,500 384,700
09:22 35.05 -0.20 41,200 425,900
09:23 35.05 -0.20 10,000 435,900
09:24 35.10 -0.15 3,500 439,400
09:25 35.05 -0.20 22,300 461,700
09:26 35 -0.25 4,200 465,900
09:27 35 -0.25 4,800 470,700
09:28 35 -0.25 2,200 472,900
09:30 35 -0.25 1,300 474,200
09:31 35 -0.25 20,600 494,800
09:32 35.05 -0.20 5,000 499,800
09:33 35.05 -0.20 24,000 523,800
09:34 35.05 -0.20 19,500 543,300
09:35 35 -0.25 25,500 568,800
09:36 35.05 -0.20 5,700 574,500
09:37 35.05 -0.20 2,000 576,500
09:38 35.15 -0.10 59,200 635,700
09:39 35.10 -0.15 9,900 645,600
09:40 35.15 -0.10 1,500 647,100
09:41 35.15 -0.10 2,100 649,200
09:42 35.15 -0.10 3,300 652,500
09:43 35.15 -0.10 5,800 658,300
09:44 35.15 -0.10 11,200 669,500
09:45 35.15 -0.10 37,700 707,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,840.42 (12.85) 0% 45.83 (0.05) 0%
2021 10,850.33 (10.44) 0% 375 (0.32) 0%
2022 5,950.34 (7.05) 0% 402.49 (0.29) 0%
2023 3,913.58 (0.82) 0% 301.43 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,626,8281,313,8141,321,2771,292,0845,554,0025,204,2317,085,36810,434,95112,845,63817,288,0679,226,288
Tổng lợi nhuận trước thuế118,64167,48268,621138,485393,22924,519338,878390,47357,94216,20017,147
Lợi nhuận sau thuế 109,24960,01235,954118,655323,87030,325287,779321,79145,82712,96015,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ108,28860,36634,443119,524322,62026,375286,687321,72045,82712,96015,447
Tổng tài sản7,466,5116,958,8307,267,0916,760,6457,466,5116,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Tổng nợ4,526,1594,124,8545,204,1604,733,6684,526,1594,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
Vốn chủ sở hữu2,940,3522,833,9752,062,9312,026,9772,940,3521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |