Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

29
0.15
(0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.85
28.50
29
28.50
1,352,100
12.3K
1.4K
25.6x
2.8x
4% # 11%
1.2
8,246 Bi
334 Mi
3,484,896
35.1 - 17.3
4,526 Bi
2,940 Bi
153.9%
39.38%
161 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.90 21,800 29.00 73,000
28.85 24,500 29.05 10,300
28.80 91,300 29.10 23,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
184,600 48,905

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.00 (0.30) 34.6%
BAF 29.00 (0.15) 21.2%
HNG 6.70 (0.00) 17.6%
VIF 15.00 (-0.50) 14.9%
ASM 5.77 (0.15) 6.5%
NSC 70.00 (0.30) 3.9%
SSC 25.40 (1.35) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 28.50 -0.35 4,000 4,000
09:20 28.55 -0.30 25,400 29,400
09:21 28.50 -0.35 65,700 95,100
09:22 28.50 -0.35 10,400 105,500
09:24 28.55 -0.30 101,300 206,800
09:25 28.50 -0.35 500 207,300
09:27 28.55 -0.30 71,900 279,200
09:30 28.55 -0.30 100 279,300
09:31 28.60 -0.25 32,000 311,300
09:32 28.60 -0.25 2,800 314,100
09:35 28.60 -0.25 100 314,200
09:45 28.60 -0.25 3,000 317,200
09:46 28.50 -0.35 74,600 391,800
09:47 28.60 -0.25 58,800 450,600
09:49 28.55 -0.30 200 450,800
09:51 28.55 -0.30 300 451,100
09:52 28.60 -0.25 1,300 452,400
09:53 28.60 -0.25 100 452,500
09:54 28.55 -0.30 300 452,800
09:55 28.55 -0.30 6,600 459,400
10:11 28.55 -0.30 300 459,700
10:15 28.55 -0.30 6,600 466,300
10:16 28.50 -0.35 700 467,000
10:36 28.50 -0.35 400 467,400
10:38 28.50 -0.35 100 467,500
10:40 28.50 -0.35 600 468,100
10:53 28.50 -0.35 200 468,300
10:54 28.55 -0.30 5,000 473,300
10:55 28.55 -0.30 700 474,000
10:57 28.50 -0.35 62,100 536,100
11:10 28.80 -0.05 96,700 632,800
11:11 28.85 0 2,900 635,700
11:12 28.85 0 100 635,800
11:16 28.85 0 100 635,900
11:22 28.85 0 100 636,000
11:24 28.80 -0.05 400 636,400
11:25 28.80 -0.05 200 636,600
11:28 28.80 -0.05 500 637,100
11:31 28.80 -0.05 2,200 639,300
11:33 28.80 -0.05 100 639,400
13:10 28.70 -0.15 50,300 689,700
13:15 28.70 -0.15 11,400 701,100
13:16 28.55 -0.30 155,000 856,100
13:17 28.55 -0.30 20,000 876,100
13:18 28.70 -0.15 8,600 884,700
13:19 28.80 -0.05 19,900 904,600
13:20 28.90 0.05 9,400 914,000
13:21 28.90 0.05 11,000 925,000
13:22 28.90 0.05 5,000 930,000
13:23 28.90 0.05 5,000 935,000
13:24 28.90 0.05 100 935,100
13:25 28.95 0.10 1,000 936,100
13:27 28.95 0.10 8,600 944,700
13:28 29 0.15 300 945,000
13:29 28.90 0.05 15,400 960,400
13:30 28.90 0.05 2,400 962,800
13:31 28.90 0.05 100 962,900
13:35 28.85 0 32,700 995,600
13:36 28.85 0 100 995,700
13:37 28.80 -0.05 900 996,600
13:40 28.90 0.05 7,500 1,004,100
13:42 28.90 0.05 100 1,004,200
13:47 28.90 0.05 100 1,004,300
13:49 28.85 0 21,800 1,026,100
13:52 28.80 -0.05 200 1,026,300
13:53 28.80 -0.05 20,000 1,046,300
13:54 28.80 -0.05 200 1,046,500
13:55 28.90 0.05 16,000 1,062,500
13:56 28.90 0.05 10,000 1,072,500
13:57 28.95 0.10 4,000 1,076,500
13:58 28.95 0.10 11,200 1,087,700
13:59 28.95 0.10 100 1,087,800
14:10 29 0.15 58,600 1,146,400
14:11 29 0.15 2,700 1,149,100
14:12 28.90 0.05 1,300 1,150,400
14:14 28.95 0.10 36,000 1,186,400
14:15 28.95 0.10 2,100 1,188,500
14:24 28.95 0.10 2,900 1,191,400
14:26 28.90 0.05 1,000 1,192,400
14:29 28.95 0.10 5,000 1,197,400
14:31 28.95 0.10 1,000 1,198,400
14:49 29 0.15 153,700 1,352,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,840.42 (12.85) 0% 45.83 (0.05) 0%
2021 10,850.33 (10.44) 0% 375 (0.32) 0%
2022 5,950.34 (7.05) 0% 402.49 (0.29) 0%
2023 3,913.58 (0.82) 0% 301.43 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,402,2451,137,0121,387,0691,123,8225,050,1485,641,0315,204,2317,085,36810,434,95112,845,63817,288,0679,226,288
Tổng lợi nhuận trước thuế-277,79826,426212,301140,995101,923406,24924,519338,878390,47357,94216,20017,147
Lợi nhuận sau thuế -264,89422,462209,332133,546100,447318,93630,325287,779321,79145,82712,96015,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-264,90520,641210,070132,44798,252317,04826,375286,687321,72045,82712,96015,447
Tổng tài sản10,743,6079,606,2818,501,7628,588,09710,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Tổng nợ6,706,4655,304,2494,222,2035,518,8006,706,4654,513,2784,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
Vốn chủ sở hữu4,037,1414,302,0324,279,5593,069,2984,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |