Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

36
-0.25
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.25
36.30
36.30
36
234,000
12.3K
1.4K
25.6x
2.8x
4% # 11%
1.2
8,246 Bi
304 Mi
3,484,896
35.1 - 17.3
4,526 Bi
2,940 Bi
153.9%
39.38%
161 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.00 53,600 36.05 21,300
35.95 84,000 36.10 15,700
35.90 95,100 36.15 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 89,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 16.10 (-0.10) 34.6%
BAF 36.00 (-0.25) 21.2%
HNG 7.10 (0.00) 17.6%
VIF 15.50 (0.00) 14.9%
ASM 5.62 (0.03) 6.5%
NSC 76.50 (0.00) 3.9%
SSC 28.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 36.25 -0.45 51,100 51,100
09:16 36.25 -0.45 200 51,300
09:17 36.15 -0.55 35,400 86,700
09:18 36.15 -0.55 3,500 90,200
09:19 36.15 -0.55 12,200 102,400
09:21 36.10 -0.60 200 102,600
09:22 36.15 -0.55 2,500 105,100
09:23 36.15 -0.55 1,000 106,100
09:24 36.15 -0.55 5,000 111,100
09:25 36.10 -0.60 5,500 116,600
09:26 36.10 -0.60 200 116,800
09:27 36.10 -0.60 1,000 117,800
09:28 36.10 -0.60 10,000 127,800
09:30 36.10 -0.60 500 128,300
09:33 36.15 -0.55 2,300 130,600
09:36 36.10 -0.60 1,500 132,100
09:40 36.10 -0.60 200 132,300
09:43 36.10 -0.60 64,400 196,700
09:54 36.05 -0.65 11,400 208,100
09:57 36 -0.70 8,900 217,000
09:58 36 -0.70 16,500 233,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,840.42 (12.85) 0% 45.83 (0.05) 0%
2021 10,850.33 (10.44) 0% 375 (0.32) 0%
2022 5,950.34 (7.05) 0% 402.49 (0.29) 0%
2023 3,913.58 (0.82) 0% 301.43 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,402,2451,137,0121,387,0691,123,8225,050,1485,641,0315,204,2317,085,36810,434,95112,845,63817,288,0679,226,288
Tổng lợi nhuận trước thuế-277,79826,426212,301140,995101,923406,24924,519338,878390,47357,94216,20017,147
Lợi nhuận sau thuế -264,89422,462209,332133,546100,447318,93630,325287,779321,79145,82712,96015,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-264,90520,641210,070132,44798,252317,04826,375286,687321,72045,82712,96015,447
Tổng tài sản10,743,6079,606,2818,501,7628,588,09710,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Tổng nợ6,706,4655,304,2494,222,2035,518,8006,706,4654,513,2784,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
Vốn chủ sở hữu4,037,1414,302,0324,279,5593,069,2984,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |