Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

35.15
-0.05
(-0.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,050,1485,641,0315,204,2317,085,36810,434,95112,845,63817,288,0679,226,288
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,2063455,4451,950596323
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,045,9425,640,6865,198,7857,083,41810,434,35512,845,60617,288,0649,226,288
4. Giá vốn hàng bán4,224,2004,924,4094,855,5226,558,0109,946,79412,650,41917,092,3709,102,808
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)821,742716,277343,264525,408487,560195,187195,694123,480
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,62222,22437,9348,3375,3984,0786,6075,494
7. Chi phí tài chính290,144222,237155,38831,21232,099119,151180,13598,602
-Trong đó: Chi phí lãi vay315,740200,750141,44336,3318,252114,976174,15996,903
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh831-750
9. Chi phí bán hàng214,39676,63093,22072,23015,7431,6631,2751,227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp247,718137,28199,53587,62554,25514,8407,5126,072
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,107302,35333,055343,510390,11263,61113,37923,072
12. Thu nhập khác14,358110,2191,3431,0079661,0164,7121,751
13. Chi phí khác3,5416,3239,8795,6396066,6851,8917,676
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,816103,896-8,536-4,632361-5,6692,821-5,925
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,923406,24924,519338,878390,47357,94216,20017,147
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,98456,64521,65456,59366,15912,1153,2401,700
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-13,50830,668-27,460-5,4942,523
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,47687,313-5,80651,09968,68212,1153,2401,700
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,447318,93630,325287,779321,79145,82712,96015,447
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,1941,8893,9501,09171
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,252317,04826,375286,687321,72045,82712,96015,447

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,355,8963,081,0193,148,0122,662,7004,310,7294,665,3866,036,2913,578,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền364,481148,91295,165151,374290,88568,07629,4836,044
1. Tiền363,281146,36292,615108,574265,63567,52629,4836,044
2. Các khoản tương đương tiền1,2002,5502,55042,80025,250550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn478,869290,693326,525100,00057,18317,00011,13055,535
1. Chứng khoán kinh doanh65,098
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,915
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn478,869290,693326,525100,00017,00011,13055,535
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,733444,1101,105,0661,502,4772,863,4193,583,3785,088,5273,110,274
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng82,986188,713890,4601,313,9622,714,7603,518,6915,071,7313,018,766
2. Trả trước cho người bán531,559197,402149,730142,136115,69113,94913,65859,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn175751,88826,500
6. Phải thu ngắn hạn khác106,90662,18669,14248,79332,9694,4673,1385,544
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,893-4,266-4,266-4,30346,271
IV. Tổng hàng tồn kho2,692,0072,156,0751,592,961881,8211,087,718989,391906,937405,764
1. Hàng tồn kho2,692,0072,156,0751,592,961881,8211,087,718989,391906,937405,764
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác105,80841,22928,29527,02711,5237,5412131,044
1. Chi phí trả trước ngắn hạn90,12524,69723,69023,2267,6404,0831251,044
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,22813,1713,9713,7433,8303,40488
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,4543,361633595454
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,387,7104,368,0113,385,6492,066,3961,146,517580,447301,440124,270
I. Các khoản phải thu dài hạn246,264223,711120,47781,70299,02191,98584,96942,425
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn37567517,11121,27617,0004,000
5. Phải thu dài hạn khác246,264223,711120,10281,02781,91070,70967,96938,425
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,447,7502,394,3601,617,3761,096,101541,169213,76845,05445,875
1. Tài sản cố định hữu hình3,316,8082,370,0911,430,155888,984359,554213,42944,63445,303
2. Tài sản cố định thuê tài chính126,86318,544
3. Tài sản cố định vô hình4,0785,724187,221207,117181,615339421572
III. Bất động sản đầu tư14,65014,91315,17615,1761,066
- Nguyên giá15,17615,17615,17615,1761,066
- Giá trị hao mòn lũy kế-526-263
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,396,134891,504901,790353,356248,202117,655111,473
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,396,134891,504901,790353,356248,202117,655111,473
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,50663,27534,62414,9841,730
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh63,27534,62414,9841,730
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,506
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,297,562858,436746,006491,082179,938103,39429,78333,174
1. Chi phí trả trước dài hạn1,273,079848,366707,343483,391175,677103,39429,78333,174
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại21,9477,91236,1274,775
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại2,5372,1582,5372,9164,2613,843
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,706,4654,513,2784,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
I. Nợ ngắn hạn4,343,5963,064,5783,011,0752,291,7193,851,3774,615,9265,966,5233,536,281
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,178,1941,138,707703,663264,40114,55310,2111,844,3231,628,690
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,004,7191,771,0912,187,5211,900,9213,774,3304,529,3704,104,5261,888,588
4. Người mua trả tiền trước5,9705,27630,8408,6331,44748,98927215,837
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,26262,32419,30954,75314,52311,63312,1341,700
6. Phải trả người lao động45,32938,58018,81023,6619,6011,5049951,320
7. Chi phí phải trả ngắn hạn63,09647,17036,76330,6332,5491,6324,106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn203
11. Phải trả ngắn hạn khác24,8241,43014,1688,71834,37612,587167146
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,362,8691,448,7001,614,264694,709151,05064,318251,44659,850
1. Phải trả người bán dài hạn36,687191,596
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác38,300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,779,095965,3051,156,062692,905148,52764,31859,85059,850
7. Trái phiếu chuyển đổi500,111475,247452,506
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,6768,1485,6961,8042,523
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801
I. Vốn chủ sở hữu4,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,040,2162,390,2161,435,2001,435,200780,000500,000100,000100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần356,620279,845
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu137,649137,649137,649
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối496,511398,258324,867298,655387,32365,58819,7626,801
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,1459,62810,6078,8137,651
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |