CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn (bbs)

10.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh108,666121,632117,085103,097107,78571,10592,24984,36889,18177,78988,145100,506101,582114,091113,287119,462150,502101,624138,451132,777
4. Giá vốn hàng bán101,451113,144107,66095,90598,48065,71378,88276,00180,69169,52077,93792,05591,475103,693102,779108,927136,32393,709128,307122,191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,2158,4879,4257,1919,3065,39213,3688,3678,4918,26910,2088,45210,10610,39810,50810,53414,1797,91510,14410,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính11111111121421601115002158152
7. Chi phí tài chính1,7601,8151,7061,6541,5381,6051,7341,9752,3072,3292,8913,2783,6152,7092,3952,4803,1732,9933,1583,220
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7601,8151,7061,6541,5381,6051,7341,9752,3072,3292,8913,2783,6152,7092,3952,4803,1732,9933,1573,220
9. Chi phí bán hàng1,6821,4961,4251,6241,2799981,6361,9671,6411,2771,9172,2041,7631,6382,2102,2481,7691,3971,6212,312
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9892,9004,1882,3884,6492,0515,8232,2751,8582,3053,8042,6845,4723,6372,0922,3413,4002,0793,2482,513
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7852,2792,1081,5251,8417394,1762,1512,6852,3601,597327-5832,5254,3103,4685,9961,4472,1212,543
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,8532,3482,1551,5711,8844364,1942,1792,1222,3651,622636-6032,5894,3703,5056,0111,4962,1602,595
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,2731,8691,7151,2481,498-3973,3421,7431,6921,8811,291509-5082,0673,4592,7994,7991,1951,7232,071
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,2731,8691,7151,2481,498-3973,3421,7431,6921,8811,291509-5082,0673,4592,7994,7991,1951,7232,071

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn202,868242,318248,379253,199222,063237,621244,981232,018216,008206,870221,198244,357231,763258,851219,340239,487280,516264,936258,930253,317
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7122,2614,01711,2512,5035071,4173,3146382,1063,0845,8803,8865,9135,5652,2654,5293,2532,9011,641
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,6005,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,131195,438196,462199,906174,716180,115188,689175,030163,272156,803166,312187,561168,294175,554157,791191,048221,805196,988201,375203,654
IV. Tổng hàng tồn kho50,75644,25147,35441,63044,42256,59854,53753,07250,46447,16050,72049,95158,78575,19353,99245,60053,63761,37548,18847,157
V. Tài sản ngắn hạn khác2703675454114214013386011,6358011,0839657992,1911,992574544720566865
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,03358,81362,27265,74069,23872,21675,77679,35982,98389,97997,156104,406111,766108,166114,848119,687113,522120,632128,173135,875
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định63,03358,81362,27265,74069,23472,21275,77279,35582,97989,97397,147104,39387,13292,49899,170105,967113,354120,457128,095135,787
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4444444424,61815,64115,64113,672111107
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2581626374757687888
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN265,901301,131310,650318,939291,301309,837320,758311,377298,991296,850318,355348,763343,529367,017334,188359,174394,038385,568387,103389,193
A. Nợ phải trả157,104194,607199,996209,861183,475203,508214,032202,435192,079191,629215,015239,211234,483257,464226,702245,839283,923280,251282,981280,557
I. Nợ ngắn hạn157,104194,607199,996209,861183,475203,508214,032202,435192,079190,494213,880236,336232,193257,464224,326236,091281,023272,626271,922267,528
II. Nợ dài hạn1,1351,1352,8752,2902,3769,7472,9007,62511,05913,029
B. Nguồn vốn chủ sở hữu108,797106,523110,654109,078107,827106,328106,725108,941106,913105,221103,340109,551109,046109,553107,486113,336110,115105,316104,122108,636
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN265,901301,131310,650318,939291,301309,837320,758311,377298,991296,850318,355348,763343,529367,017334,188359,174394,038385,568387,103389,193
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |