CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh562,243189,949117,9749,380260,53310,35016,56310,58831,23855,88728,1507,399133,483-30,1351,8135,39326,2689,50941,49457,202
2. Các khoản giảm trừ doanh thu44,803
3. Doanh thu thuần (1)-(2)562,243189,949117,9749,380215,73010,35016,56310,58831,23855,88728,1507,399133,483-30,1351,8135,39326,2689,50941,49457,202
4. Giá vốn hàng bán425,300180,264103,3309,610122,99612,78420,4088,8345,37451,68020,2947,187115,280-9,5994,6761,67719,8894,75426,51240,526
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)136,9439,68614,643-23192,735-2,433-3,8451,75425,8644,2087,85621118,203-20,537-2,8633,7166,3784,75414,98216,677
6. Doanh thu hoạt động tài chính3525103181616876167120283191616529631837550423421
7. Chi phí tài chính1,4392555056841,0718381,1071,5313,2332,8352,2151,3271,7833,3312,2581,5285526829911,673
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4392555056841,0718381,1071,5313,2332,8352,2151,3271,7833,3312,2581,5285526829911,673
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh241101
9. Chi phí bán hàng111323167274205182167358234226270150244122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,3908,8947,4726,5028,9545,6666,0366,0445,5265,8656,3336,3217,2345,94510,8031,3714,1212,8803,7063,337
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,2783406,603-7,67382,521-9,103-11,148-6,10317,038-4,598-679-7,5678,959-29,769-15,6281,1352,0801,69610,52011,688
12. Thu nhập khác1,8993,544832,65226922,8961,314659-29,91231,037174376300507,447766
13. Chi phí khác926154785655655651,5077551,1301,6377612,4747531,56082199627177
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8913,518-712,574-296-564-5651,390559-1,130-977-761-32,38630,284-1,386-445-696507,420588
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,1693,8586,531-5,09982,225-9,667-11,713-4,71317,597-5,728-1,657-8,328-23,428515-17,0146901,3841,74617,94012,277
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,1447724684,175-210210-1431432773493,6192,455
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại497101829
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,1447729654,175101829-210210-1431432773493,6192,455
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,0243,0875,566-5,09978,051-9,667-11,814-4,71317,597-5,728-2,486-8,328-23,218305-16,8715471,1071,39714,3229,821
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,0243,0875,566-5,09978,051-9,667-11,814-4,71317,597-5,728-2,486-8,328-23,218305-16,8715471,1071,39714,3229,821

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,471,0891,019,158434,034507,701586,641492,996457,453460,963519,958517,351511,609491,717492,175567,874608,854650,939687,064755,368790,840840,363
I. Tiền và các khoản tương đương tiền312,0783,50544,88318,65985,83228,45813,7659,94635,76623,78136,62821,60319,31720,03185,12362,07571,85272,509112,44072,741
1. Tiền309,5781,00542,38317,65979,83222,45812,7658,94618,2666,28119,1284,10318,31713,03158,12325,07524,85225,50945,44071,741
2. Các khoản tương đương tiền2,5002,5002,5001,0006,0006,0001,0001,00017,50017,50017,50017,5001,0007,00027,00037,00047,00047,00067,0001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn532,981282,700314,734403,732423,664355,320371,977383,573422,787428,061395,450380,369404,583394,530405,165482,307525,596535,234536,034651,589
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng175,170234,037274,281368,972388,868279,047298,051309,273349,990355,436326,361309,224333,515292,650330,962365,552420,547494,081501,115574,959
2. Trả trước cho người bán29,64613,2644,8932,3252,5076,6013,9763,9822,8475,3211,7783,8543,7393,6212,41848,354103,25639,66833,29941,971
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác330,59137,82637,98634,86234,71669,67169,95070,31769,95067,30367,31167,29167,33098,25971,78568,4011,7941,4851,62134,659
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,426-2,426-2,426-2,426-2,426
IV. Tổng hàng tồn kho1,485,854658,41953,29461,43859,64478,53339,32240,79536,84738,47648,86757,49939,261116,22189,00675,45963,745117,122115,917115,547
1. Hàng tồn kho1,488,144659,64054,51562,65960,57979,46840,25741,72938,21339,84250,23358,86539,261116,22189,00675,45963,745117,122115,917115,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,289-1,221-1,221-1,221-935-935-935-935-1,366-1,366-1,366-1,366
V. Tài sản ngắn hạn khác140,17674,53316,12418,87117,50130,68527,38926,64924,55827,03330,66332,24629,01437,09329,56031,09825,87030,50426,448487
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,0534824762743323413783716037949678129391,3481,1644,5141,033590812459
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ139,12374,05114,97017,46117,16926,72223,38823,45521,13223,41726,87428,60825,25133,13225,57323,40721,14626,29525,636
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6781,1363,6233,6232,8232,8232,8232,8232,8262,8232,6132,8233,1783,6913,61928
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,266406,430210,701125,760127,139121,158122,431155,520168,052159,623160,884160,748161,592153,871152,656126,439127,664123,861124,032124,533
I. Các khoản phải thu dài hạn17332,038134,82948,48148,48143,38043,38075,50086,91677,47877,47877,47877,47877,47877,47877,51780,39680,39680,05380,396
1. Phải thu dài hạn của khách hàng59,64059,64048,16848,16843,06743,06775,18786,60377,16677,16677,16677,16677,16677,16677,20480,08380,08379,74080,083
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác17272,39875,188313313313313313313313313313313313313313313313313313
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định61,29161,68263,10864,50453,72352,51866,08767,29165,36466,43867,42268,25569,51239,49939,03438,69639,24139,13339,62239,755
1. Tài sản cố định hữu hình48,38148,58849,82851,03840,07238,68152,06553,08345,93846,82747,62648,27349,34519,41118,76819,16419,56019,90120,26020,667
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình12,90913,09513,28013,46613,65113,83614,02214,20719,42619,61119,79719,98220,16820,08820,26619,53219,68119,23119,36219,089
III. Bất động sản đầu tư9,5129,5129,5129,51221,67921,8069,5129,512
- Nguyên giá9,5129,5129,5129,51222,18622,1869,5129,512
- Giá trị hao mòn lũy kế-507-380
IV. Tài sản dở dang dài hạn28614114114112,67412,58312,83611,84211,40333,67132,8966,9544,7301,0101,0101,010
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28614114114112,67412,58312,83611,84211,40333,67132,8966,9544,7301,0101,0101,010
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1603,1973,2523,2643,2563,3133,3123,0763,0983,1233,1483,1733,1983,2233,2483,2723,2973,3223,3473,372
1. Chi phí trả trước dài hạn3,1603,1973,2523,2643,2563,3133,3123,0763,0983,1233,1483,1733,1983,2233,2483,2723,2973,3223,3473,372
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,545,3551,425,588644,735633,461713,780614,154579,884616,483688,010676,974672,493652,465653,767721,746761,509777,378814,728879,229914,872964,896
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,068,6171,037,925260,159252,755326,789305,213263,008286,257353,503360,892350,684328,170301,947346,745386,814384,023417,406483,015520,054547,148
I. Nợ ngắn hạn1,477,9541,035,649257,882250,976326,789305,213262,175286,257353,503360,063349,855325,274229,159273,957314,026384,023417,406483,015400,162547,148
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31,94411,73919,84738,32189,74568,09245,32167,990111,660107,645116,882103,38391,518109,599164,599125,235140,23551,87451,87494,176
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,070,421912,858122,895103,482121,455127,342115,497119,929107,669116,341122,320198,243115,526120,678108,272227,475236,357387,533262,948118,307
4. Người mua trả tiền trước319,82276,91376,95077,04577,05789,24478,49479,36582,92983,16783,43825515629,15513,02713,02713,02713,02718,39718,169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,1111901863620351215122219371881701944,0804,8253,7005,261
6. Phải trả người lao động12,7057,3481,8451,8631,6681,8001,5321,6111,5271,5141,6381,6482,6261,7161,7081,5431,2531,7231,1891,209
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,23218,40824,29717,51519,4815,2617,9294,32532,44334,4129,6269,0254,2213,8739,1019,43316,67716,07622,999300,106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,6562,2471,5063,8753,6345,3695,4525,3445,5595,3175,3255,3425,3885,41713,7345,4658761,39332,7701,100
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,0375,9209,3568,52211,0296,0025,8355,5808,4758,4087,3554,0896,39665652732082586,994
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26261,1683532,0822,0822,0822,1033,2253,2483,2483,2703,2913,3313,3511,5864,6286,3576,0271,827
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn590,6632,2762,2761,7798338298292,89672,78872,78872,788119,892
1. Phải trả người bán dài hạn69,89269,89269,892119,892
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn590,663
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,2762,2761,779833829829
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,8962,8962,8962,896
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706386,991308,941316,876330,226334,508316,082321,809324,295351,820375,001374,696393,356397,322396,214394,817417,748
I. Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706386,991308,941316,876330,226334,508316,082321,809324,295351,820375,001374,696393,356397,322396,214394,817417,748
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần157157157157157157157157157157157157157157157157157157157289
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển25,20025,20025,20023,36323,36323,36323,36323,36323,36323,36323,36323,36323,36323,36323,36320,04320,04320,04320,04320,043
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối101,38212,3079,2207,18613,471-64,579-56,644-43,294-39,012-57,438-51,711-49,224-21,7001,4811,17623,15627,12226,01524,61847,416
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,545,3551,425,588644,735633,461713,780614,154579,884616,483688,010676,974672,493652,465653,767721,746761,509777,378814,728879,229914,872964,896
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |