CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

10.85
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193511,136613,296762,840720,426605,890627,679275,832243,657228,953120,433
4. Giá vốn hàng bán718,505182,62384,909131,20474,487364,640572,383289,309550,710831,183459,798574,899687,145643,727526,409569,244228,389209,080189,475107,831
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)161,041110,32537,765-20,65036,75058,06358,56852,52828,33030,91947,82636,47475,42275,73877,42958,10344,78628,39136,47412,600
6. Doanh thu hoạt động tài chính1812355907951,1347461,2936441791,5679817659787062,1211,9391,4044,1701,718145
7. Chi phí tài chính2,8834,8809,6108,9015,1917,8344,4085,7487,0425,7818,61410,2005,3915,5944,17547271513747
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8834,8809,6108,9015,1917,8344,4085,7487,0425,7818,61410,2005,3915,5944,175472715
9. Chi phí bán hàng875911880350569451124644094543
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,25826,76324,04525,35714,04413,51411,6959,3579,3347,7856,9976,2227,0937,3106,0816,5476,5094,7015,6353,167
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)118,54878,0053,820-54,46318,64937,46143,75838,06711,56418,87633,19620,70563,45263,13069,24953,02338,96727,72332,5109,535
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,82233,22627,46066,95563,14872,50057,38641,90527,90033,4419,627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,44325,20221,42347,05551,55456,50543,04034,62620,91924,2466,931
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,44325,20221,42347,05551,55456,50543,04034,62620,91924,2466,931

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,471,089586,004519,463486,745683,943813,586747,8841,125,8001,093,8121,222,3241,724,912834,512703,569690,244632,178383,037334,307140,732184,03060,206
I. Tiền và các khoản tương đương tiền312,07880,83235,76619,31771,85215,60950,80244,31514,46110,96051,10719,66128,87910,02726,86731,75572,0166,17787,8673,369
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn532,981423,783422,787404,581511,035661,830565,932651,404868,287658,729309,004400,714306,323203,395138,81380,37147,74840,18331,32222,642
IV. Tổng hàng tồn kho1,485,85457,76736,47433,83374,008135,799130,716407,796210,304550,6181,296,434413,278366,691475,547456,213270,055214,22393,87264,84133,960
V. Tài sản ngắn hạn khác140,17618,62224,43629,01427,04934943522,2857612,01768,3688591,6761,27510,285856320499235
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,266127,161168,174161,592124,785124,313108,215166,46863,75341,73972,459115,57263,61844,70954,06152,21756,06029,40716,7343,842
I. Các khoản phải thu dài hạn1748,48186,91677,47877,51780,39665,901124,09146,53923,01151,47291,78435,423
II. Tài sản cố định61,29165,89165,36469,51239,24139,65936,71536,41511,51812,77914,77817,14621,38327,07628,46127,86531,92222,96513,7002,826
III. Bất động sản đầu tư9,5129,512
IV. Tài sản dở dang dài hạn28612,67411,4034,7308624244,1251,018
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1603,2773,2203,1983,2973,3973,5993,9623,6963,9494,2084,6424,81215,63323,17622,35322,1383161616
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,0631,797,371950,084767,186734,953686,238435,254390,368170,139200,76464,048
A. Nợ phải trả2,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,0101,444,854599,187395,169361,015310,114206,838166,56853,04774,69526,925
I. Nợ ngắn hạn1,477,954325,581353,503312,817415,920580,331489,211926,218801,057808,5591,009,724599,187395,169361,015310,091206,814166,53152,98174,66726,891
II. Nợ dài hạn590,6631,7797312,89699,450435,130242437672835
B. Nguồn vốn chủ sở hữu476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054352,517350,897372,017373,938376,124228,416223,800117,091126,06837,123
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,0631,797,371950,084767,186734,953686,238435,254390,368170,139200,76464,048
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |