CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
10.70
28,400
11.1K
1.5K
6.6x
0.9x
7% # 13%
0.5
344 Bi
35 Mi
117,294
10.7 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.75 3,800 10.85 400
10.70 400 10.90 1,100
10.65 6,800 10.95 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,200 4,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11 0 4,600 4,600
09:18 11 0 100 4,700
09:19 11 0 3,500 8,200
09:20 11 0 500 8,700
09:21 11 0 200 8,900
09:57 10.75 -0.25 300 9,200
10:40 11 0 100 9,300
11:25 10.70 -0.30 3,000 12,300
13:34 10.95 -0.05 500 12,800
13:50 10.90 -0.10 100 12,900
13:57 10.95 -0.05 300 13,200
14:10 10.70 -0.30 6,000 19,200
14:11 10.95 -0.05 200 19,400
14:27 11 0 9,000 28,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.58) 0% 26.08 (0.03) 0%
2018 524 (0.34) 0% 40.60 (0.04) 0%
2019 453 (0.63) 0% 36.50 (0.04) 0%
2020 347.96 (0.42) 0% 34.50 (0.03) 0%
2021 450.27 (0.11) 0% 0.01 (0.02) 184%
2023 328.19 (0.01) 0% 1.31 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,243189,949117,9749,380879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193
Tổng lợi nhuận trước thuế121,1693,8586,531-5,099126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,822
Lợi nhuận sau thuế 97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Tổng tài sản2,545,3551,425,588644,735633,4612,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,063
Tổng nợ2,068,6171,037,925260,159252,7552,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,010
Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |