CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

6.87
-0.51
(-6.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.38
6.87
6.87
6.87
217,100
11.1K
1.5K
6.6x
0.9x
7% # 13%
0.5
344 Bi
42 Mi
117,294
10.7 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 6.87 634,100
0 7.72 3,300
0.00 0 7.79 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 217.00 (-4.50) 32.2%
VHM 140.00 (-3.00) 31.7%
VRE 25.80 (-0.10) 6.9%
BCM 46.85 (0.85) 6.9%
KDH 19.85 (0.05) 3.3%
NVL 12.20 (0.05) 2.9%
KSF 77.50 (1.60) 2.3%
KBC 28.35 (0.10) 2.2%
VPI 61.70 (0.60) 1.9%
PDR 13.85 (0.05) 1.7%
DXG 12.35 (0.25) 1.6%
TCH 14.50 (0.70) 1.4%
HUT 14.90 (-0.20) 1.3%
NLG 25.35 (0.00) 1.3%
SJS 47.00 (-0.80) 1.2%
DIG 12.65 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.87 -1.06 3,400 3,400
09:20 6.87 -1.06 100 3,500
09:21 6.87 -1.06 5,600 9,100
09:22 6.87 -1.06 200 9,300
09:23 6.87 -1.06 100 9,400
09:24 6.87 -1.06 100 9,500
09:25 6.87 -1.06 100 9,600
09:26 6.87 -1.06 5,400 15,000
09:27 6.87 -1.06 300 15,300
09:29 6.87 -1.06 600 15,900
09:30 6.87 -1.06 800 16,700
09:31 6.87 -1.06 100 16,800
09:37 6.87 -1.06 1,500 18,300
09:38 6.87 -1.06 10,100 28,400
09:40 6.87 -1.06 700 29,100
09:41 6.87 -1.06 16,000 45,100
09:44 6.87 -1.06 500 45,600
09:45 6.87 -1.06 2,500 48,100
09:48 6.87 -1.06 900 49,000
09:49 6.87 -1.06 2,200 51,200
09:50 6.87 -1.06 100 51,300
09:52 6.87 -1.06 10,000 61,300
09:54 6.87 -1.06 2,000 63,300
09:55 6.87 -1.06 41,000 104,300
09:57 6.87 -1.06 100 104,400
09:58 6.87 -1.06 1,500 105,900
10:10 6.87 -1.06 2,100 108,000
10:11 6.87 -1.06 7,500 115,500
10:14 6.87 -1.06 2,600 118,100
10:16 6.87 -1.06 100 118,200
10:22 6.87 -1.06 1,000 119,200
10:24 6.87 -1.06 100 119,300
10:26 6.87 -1.06 200 119,500
10:36 6.87 -1.06 100 119,600
10:38 6.87 -1.06 100 119,700
10:54 6.87 -1.06 1,000 120,700
10:55 6.87 -1.06 1,000 121,700
10:56 6.87 -1.06 6,900 128,600
10:57 6.87 -1.06 13,500 142,100
11:10 6.87 -1.06 600 142,700
11:11 6.87 -1.06 2,000 144,700
11:17 6.87 -1.06 600 145,300
11:20 6.87 -1.06 100 145,400
11:23 6.87 -1.06 300 145,700
11:26 6.87 -1.06 200 145,900
11:27 6.87 -1.06 1,000 146,900
11:29 6.87 -1.06 100 147,000
11:33 6.87 -1.06 200 147,200
13:10 6.87 -1.06 6,000 153,200
13:13 6.87 -1.06 17,000 170,200
13:15 6.87 -1.06 1,200 171,400
13:16 6.87 -1.06 800 172,200
13:17 6.87 -1.06 20,000 192,200
13:19 6.87 -1.06 10,000 202,200
13:22 6.87 -1.06 12,000 214,200
13:25 6.87 -1.06 300 214,500
13:26 6.87 -1.06 100 214,600
13:27 6.87 -1.06 100 214,700
13:34 6.87 -1.06 200 214,900
13:35 6.87 -1.06 100 215,000
13:36 6.87 -1.06 2,000 217,000
13:41 6.87 -1.06 100 217,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.58) 0% 26.08 (0.03) 0%
2018 524 (0.34) 0% 40.60 (0.04) 0%
2019 453 (0.63) 0% 36.50 (0.04) 0%
2020 347.96 (0.42) 0% 34.50 (0.03) 0%
2021 450.27 (0.11) 0% 0.01 (0.02) 184%
2023 328.19 (0.01) 0% 1.31 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,243189,949117,9749,380879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193
Tổng lợi nhuận trước thuế121,1693,8586,531-5,099126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,822
Lợi nhuận sau thuế 97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Tổng tài sản2,545,3551,425,588644,735633,4612,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,063
Tổng nợ2,068,6171,037,925260,159252,7552,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,010
Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |