CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

10.95
-0.05
(-0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
10.80
47,200
11.1K
1.5K
6.6x
0.9x
7% # 13%
0.5
344 Bi
35 Mi
117,294
10.7 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 1,100 10.90 5,000
10.75 2,000 10.95 12,500
10.70 5,400 11.00 16,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 207.20 (13.50) 32.2%
VHM 150.30 (4.50) 31.7%
VRE 29.95 (0.65) 6.9%
BCM 55.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.70 (0.00) 3.3%
NVL 18.75 (1.05) 2.9%
KSF 97.00 (6.00) 2.3%
KBC 34.35 (0.20) 2.2%
VPI 59.00 (-1.90) 1.9%
PDR 16.15 (0.00) 1.7%
DXG 14.70 (0.00) 1.6%
TCH 16.90 (0.20) 1.4%
HUT 16.20 (-0.30) 1.3%
NLG 28.45 (0.30) 1.3%
SJS 58.70 (3.80) 1.2%
DIG 14.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11 0 500 500
09:16 10.95 -0.05 300 800
09:17 10.80 -0.20 1,500 2,300
09:23 10.80 -0.20 800 3,100
09:48 10.85 -0.15 2,000 5,100
10:17 10.85 -0.15 2,000 7,100
10:29 10.80 -0.20 1,000 8,100
10:38 10.85 -0.15 2,000 10,100
11:23 10.80 -0.20 9,000 19,100
13:10 10.90 -0.10 8,000 27,100
13:47 10.85 -0.15 9,000 36,100
13:48 10.95 -0.05 11,000 47,100
14:10 10.95 -0.05 100 47,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.58) 0% 26.08 (0.03) 0%
2018 524 (0.34) 0% 40.60 (0.04) 0%
2019 453 (0.63) 0% 36.50 (0.04) 0%
2020 347.96 (0.42) 0% 34.50 (0.03) 0%
2021 450.27 (0.11) 0% 0.01 (0.02) 184%
2023 328.19 (0.01) 0% 1.31 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,243189,949117,9749,380879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193
Tổng lợi nhuận trước thuế121,1693,8586,531-5,099126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,822
Lợi nhuận sau thuế 97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Tổng tài sản2,545,3551,425,588644,735633,4612,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,063
Tổng nợ2,068,6171,037,925260,159252,7552,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,010
Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |