CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

5.50
0.04
(0.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.46
5.46
5.57
5.46
33,800
11.1K
1.5K
6.6x
0.9x
7% # 13%
0.5
344 Bi
42 Mi
117,294
10.7 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.46 3,500 5.50 3,900
5.42 2,400 5.52 3,000
5.41 4,700 5.53 8,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 135.90 (4.00) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.46 -0.14 500 500
09:21 5.46 -0.14 100 600
09:24 5.57 -0.03 3,800 4,400
09:32 5.57 -0.03 2,000 6,400
09:34 5.55 -0.05 500 6,900
09:38 5.55 -0.05 6,000 12,900
09:45 5.54 -0.06 900 13,800
09:46 5.54 -0.06 3,000 16,800
09:47 5.55 -0.05 200 17,000
09:50 5.54 -0.06 900 17,900
09:51 5.54 -0.06 9,100 27,000
09:54 5.54 -0.06 300 27,300
09:57 5.54 -0.06 900 28,200
10:10 5.52 -0.08 2,600 30,800
10:25 5.50 -0.10 2,000 32,800
10:44 5.50 -0.10 1,000 33,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.58) 0% 26.08 (0.03) 0%
2018 524 (0.34) 0% 40.60 (0.04) 0%
2019 453 (0.63) 0% 36.50 (0.04) 0%
2020 347.96 (0.42) 0% 34.50 (0.03) 0%
2021 450.27 (0.11) 0% 0.01 (0.02) 184%
2023 328.19 (0.01) 0% 1.31 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,243189,949117,9749,380879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193
Tổng lợi nhuận trước thuế121,1693,8586,531-5,099126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,822
Lợi nhuận sau thuế 97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Tổng tài sản2,545,3551,425,588644,735633,4612,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,063
Tổng nợ2,068,6171,037,925260,159252,7552,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,010
Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |