CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

6.20
-0.08
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.28
6.28
6.30
6.08
58,000
10.1K
1.6K
4.0x
0.6x
2% # 16%
0.8
265 Bi
42 Mi
82,694
9.2 - 5
2,709 Bi
422 Bi
641.8%
13.48%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 1,600 6.28 13,400
6.15 2,200 6.29 20,000
6.11 4,000 6.30 19,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (4.00) 32.2%
VHM 63.00 (-0.90) 31.7%
VRE 24.10 (-0.20) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.60 (-0.15) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.80 (0.00) 2.2%
VPI 57.00 (0.20) 1.9%
PDR 11.40 (-0.30) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.40 (-0.20) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.28 -0.01 300 300
09:16 6.28 -0.01 100 400
09:18 6.28 -0.01 400 800
09:35 6.27 -0.02 500 1,300
09:45 6.27 -0.02 1,500 2,800
09:46 6.27 -0.02 4,000 6,800
09:52 6.20 -0.09 3,000 9,800
10:10 6.20 -0.09 2,500 12,300
10:31 6.08 -0.21 200 12,500
10:33 6.20 -0.09 1,600 14,100
10:38 6.20 -0.09 1,100 15,200
10:51 6.10 -0.19 2,300 17,500
10:52 6.10 -0.19 100 17,600
10:54 6.10 -0.19 1,000 18,600
11:10 6.10 -0.19 2,500 21,100
11:12 6.10 -0.19 100 21,200
11:19 6.10 -0.19 1,000 22,200
11:23 6.10 -0.19 100 22,300
13:10 6.10 -0.19 400 22,700
13:11 6.10 -0.19 1,800 24,500
13:42 6.11 -0.18 200 24,700
13:47 6.11 -0.18 100 24,800
13:59 6.22 -0.07 8,000 32,800
14:10 6.30 0.01 25,200 58,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,243189,949117,9749,380879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193
Tổng lợi nhuận trước thuế121,1693,8586,531-5,099126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,822
Lợi nhuận sau thuế 97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Tổng tài sản2,545,3551,425,588644,735633,4612,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,063
Tổng nợ2,068,6171,037,925260,159252,7552,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,010
Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc