CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

8.59
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.59
8.60
8.60
8.50
6,500
11.1K
1.5K
6.6x
0.9x
7% # 13%
0.5
344 Bi
35 Mi
117,294
10.7 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 100 8.58 200
8.45 100 8.59 400
8.44 100 8.60 14,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 8.60 0.01 1,800 1,800
09:32 8.60 0.01 2,000 3,800
09:43 8.60 0.01 1,200 5,000
09:52 8.60 0.01 100 5,100
10:10 8.60 0.01 200 5,300
13:33 8.50 -0.09 600 5,900
13:44 8.50 -0.09 300 6,200
13:56 8.59 0 100 6,300
14:10 8.50 -0.09 100 6,400
14:14 8.59 0 100 6,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.58) 0% 26.08 (0.03) 0%
2018 524 (0.34) 0% 40.60 (0.04) 0%
2019 453 (0.63) 0% 36.50 (0.04) 0%
2020 347.96 (0.42) 0% 34.50 (0.03) 0%
2021 450.27 (0.11) 0% 0.01 (0.02) 184%
2023 328.19 (0.01) 0% 1.31 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,243189,949117,9749,380879,545298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193
Tổng lợi nhuận trước thuế121,1693,8586,531-5,099126,45978,1321,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,822
Lợi nhuận sau thuế 97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,0243,0875,566-5,099100,57874,583779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,443
Tổng tài sản2,545,3551,425,588644,735633,4612,545,355713,165687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,063
Tổng nợ2,068,6171,037,925260,159252,7552,068,617327,360354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,010
Vốn chủ sở hữu476,738387,663384,576380,706476,738385,805333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |