CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (bce)

11.55
-0.15
(-1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.65
11.65
11.25
43,500
11.1K
1.5K
6.6x
0.9x
7% # 13%
0.5
344 Bi
35 Mi
117,294
10.7 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 500 11.55 41,800
11.00 1,400 11.60 5,000
10.90 5,400 11.65 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 11.65 -0.05 4,500 4,500
09:47 11.65 -0.05 900 5,400
10:10 11.65 -0.05 100 5,500
10:15 11.60 -0.10 1,200 6,700
10:23 11.60 -0.10 500 7,200
11:10 11.55 -0.15 1,000 8,200
11:19 11.55 -0.15 500 8,700
11:23 11.50 -0.20 2,300 11,000
11:24 11.50 -0.20 300 11,300
13:10 11.30 -0.40 4,300 15,600
13:29 11.50 -0.20 3,000 18,600
13:36 11.30 -0.40 200 18,800
13:41 11.50 -0.20 100 18,900
13:43 11.55 -0.15 1,000 19,900
14:13 11.25 -0.45 10,000 29,900
14:23 11.50 -0.20 100 30,000
14:25 11.25 -0.45 5,800 35,800
14:26 11.55 -0.15 6,500 42,300
14:28 11.55 -0.15 200 42,500
14:45 11.55 -0.15 1,000 43,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.58) 0% 26.08 (0.03) 0%
2018 524 (0.34) 0% 40.60 (0.04) 0%
2019 453 (0.63) 0% 36.50 (0.04) 0%
2020 347.96 (0.42) 0% 34.50 (0.03) 0%
2021 450.27 (0.11) 0% 0.01 (0.02) 184%
2023 328.19 (0.01) 0% 1.31 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV260,53310,35016,56310,588298,035122,674110,553111,237422,703633,046341,837579,040862,193511,136
Tổng lợi nhuận trước thuế82,225-9,667-11,713-4,71356,1331,511-58,39626,01241,47544,81946,28936,84119,82233,226
Lợi nhuận sau thuế 78,051-9,667-11,814-4,71351,857779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,44325,202
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,051-9,667-11,814-4,71351,857779-58,39622,13533,06937,17637,01729,19315,44325,202
Tổng tài sản713,780614,154579,884616,483713,780687,637648,337808,729937,900856,0991,292,2681,157,5661,264,0631,797,371
Tổng nợ326,789305,213263,008286,257326,789354,234315,713415,920580,331489,211926,218801,057908,0101,444,854
Vốn chủ sở hữu386,991308,941316,876330,226386,991333,403332,624392,809357,569366,888366,050356,509356,054352,517


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |