CTCP May mặc Bình Dương (bdg)

35.80
0.40
(1.13%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn816,117937,631974,236828,237887,424846,904898,216721,562739,848712,201762,166705,931784,021772,838751,321727,973705,045517,855688,857513,517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,09715,853143,74050,30233,65488,702141,311176,65472,683115,106112,31297,435167,290123,56034,00669,35934,48833,51024,2248,650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn186,523183,553150,452235,402280,402192,422183,09470,534163,744114,644113,524106,595116,59569,41461,33571,835117,383117,383117,383106,383
III. Các khoản phải thu ngắn hạn305,318421,213365,342217,813282,137263,225253,542178,329222,951241,134229,169194,884192,414242,127260,272288,583211,73464,078230,641140,693
IV. Tổng hàng tồn kho227,640250,442269,922249,123231,342254,818291,360260,038234,824207,454258,384250,877261,385293,325352,850262,722313,476270,030292,125239,331
V. Tài sản ngắn hạn khác61,53866,56944,78075,59759,88947,73828,90936,00745,64533,86348,77756,14046,33844,41142,85835,47427,96532,85524,48518,461
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn331,491225,763233,404242,478240,417244,472242,898241,777249,695261,429270,950277,819285,425294,047270,227280,73061,10169,04773,62685,387
I. Các khoản phải thu dài hạn280280280202609522402402403403408408408408781373373373355
II. Tài sản cố định181,727175,779182,103187,142186,256192,661190,841188,780196,144203,638212,463221,081225,084232,920211,286216,47647,89552,47854,66753,803
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9881459292498211134109926203131,075324
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,00012,35715,36017,54629,906
VI. Tổng tài sản dài hạn khác143,49749,70451,02151,98950,55334,52134,33134,31034,59435,35635,51636,22836,15536,28335,78037,9154758361,0391,323
VII. Lợi thế thương mại13,89614,45215,00815,56416,12016,67617,23117,78718,34318,89919,45520,01120,56721,12221,67822,234
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,147,6081,163,3941,207,6391,070,7151,127,8411,091,3771,141,114963,339989,543973,6301,033,116983,7511,069,4471,066,8851,021,5491,008,703766,146586,902762,483598,904
A. Nợ phải trả432,303499,315512,000405,507476,611519,522539,002394,010438,528464,162554,193439,307543,496626,812632,588633,624442,055271,638457,534303,138
I. Nợ ngắn hạn424,095480,775482,470355,386390,281431,052465,955300,756343,058366,196456,342313,825385,200489,245495,873432,108430,926261,110447,443293,319
II. Nợ dài hạn8,20818,54029,53050,12286,33088,46973,04793,25495,46997,96697,851125,482158,296137,566136,715201,51611,12910,52810,0919,819
B. Nguồn vốn chủ sở hữu715,305664,078695,640665,208651,231571,855602,112569,329551,015509,468478,924544,444525,950440,073388,960375,079324,091315,263304,949295,766
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,147,6081,163,3941,207,6391,070,7151,127,8411,091,3771,141,114963,339989,543973,6301,033,116983,7511,069,4471,066,8851,021,5491,008,703766,146586,902762,483598,904
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |