CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

27
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh310,558285,234273,080260,777222,826217,836207,648175,514160,144138,53599,655103,155
2. Các khoản giảm trừ doanh thu283522312367412134244175
3. Doanh thu thuần (1)-(2)310,556285,225273,045260,755222,796217,813207,581175,473159,932138,49399,611102,981
4. Giá vốn hàng bán205,744184,113163,898149,758138,869133,838133,892118,082126,51699,82073,55775,176
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)104,812101,112109,147110,99783,92783,97573,68957,39233,41538,67326,05327,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính6978771,6271,1655331631803181,078667235397
7. Chi phí tài chính2,0002,2812,9483,7894,1384,3734,6184,4184,7725,4024,2397,299
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0002,2812,9483,7894,1414,3734,6184,4184,7725,4024,2397,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng37,08235,64130,79928,29229,40831,59827,73022,6229,0919,2726,0314,772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,23822,54722,94424,24919,51718,62017,52514,69412,80412,7699,32011,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,19041,52154,08355,83231,39729,54723,99615,9757,82711,8966,6994,947
12. Thu nhập khác5,6814,7583,5572,0453,4302,3623,4112,6712,6862,78543237
13. Chi phí khác2,1801,3141,2521,0321,1051,3481,5851,6632,06394499
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,5023,4442,3051,0132,3261,0141,8251,0096231,84243139
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,69244,96456,38856,84633,72330,56125,82116,9848,45013,7386,7425,085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,6609,06011,36711,4376,8086,1835,1993,4321,7232,7771,4831,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,6609,06011,36711,4376,8086,1835,1993,4321,7232,7771,4831,271
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,9615,2593,814
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,9615,2593,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,59567,78092,49579,15567,82455,44145,65146,89567,72571,17761,82061,547
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,57035,79057,28149,53237,42723,70411,07711,55935,54735,6398,755544
1. Tiền4,5705,29010,1819,5329,92717,10410,0775,0592,3395,4351,227544
2. Các khoản tương đương tiền48,00030,50047,10040,00027,5006,6001,0006,50033,20830,2057,528
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,63514,79118,86414,05515,28315,68118,89516,98217,12217,63633,06831,485
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,10312,48115,05412,60211,79713,34715,98614,64615,22614,30729,94430,008
2. Trả trước cho người bán1168932,6353321,8693451,199304282504577146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,8001,7881,8781,7971,9362,2791,9452,1911,7462,9052,6581,331
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-384-371-704-676-319-291-235-159-133-81-112
IV. Tổng hàng tồn kho13,05214,86914,64713,77413,97215,59714,78916,51614,91717,58319,92423,813
1. Hàng tồn kho13,05214,86914,64713,77413,97215,59714,78916,51614,91717,58319,92423,813
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3372,3311,7041,7951,1424608901,838140319735,704
1. Chi phí trả trước ngắn hạn47291732,307
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,7886874151,1364428721,72849319
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,3375431,0171,3806141838
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,397
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn373,605390,781378,693352,801349,145347,143348,823341,083316,674334,113348,3291,021,781
I. Các khoản phải thu dài hạn421421421147147147147147168168168
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác421421421147147147147147168168168
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định345,267363,384342,709329,376299,319325,390312,737308,651294,401315,223330,2651,004,784
1. Tài sản cố định hữu hình345,220363,267342,523329,376299,115324,944312,048308,545294,343315,104330,0861,004,784
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4711718720444668910659119179
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,02497115,6177,50535,6242,86013,2289,7481,4961,5775681,475
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,02497115,6177,50535,6242,86013,2289,7481,4961,5775681,475
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,89326,00519,94615,77314,05518,74622,71122,53720,60917,14517,32815,521
1. Chi phí trả trước dài hạn22,89326,00519,94615,77314,05518,74622,71122,53720,60917,14517,32815,521
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN458,200458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289410,1481,083,327
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả167,863200,880233,647227,187236,136231,084236,038235,710236,173256,837266,228685,793
I. Nợ ngắn hạn80,400104,276117,53992,39485,79778,09866,85354,45046,24144,82633,75737,265
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,54018,43617,86716,62016,83216,82215,56219,74419,74419,74418,15212,339
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,07532,71623,1579,74310,41514,81213,6688,1654,6143,4332,322517
4. Người mua trả tiền trước1,4622191496137998134585385175170107
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,1262,3633,5963,3972,3641,6524,6334,3251,1219651,1781,779
6. Phải trả người lao động12,36612,65213,83312,93817,84014,72712,8007,5659,37211,2055,0212,846
7. Chi phí phải trả ngắn hạn33957941912,196
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác10,2688,24618,58015,31212,31211,3887,6276,3046,2834,3414,3022,700
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,56329,64340,35734,32225,65618,59812,0897,1834,7214,5452,6134,781
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn87,46496,605116,108134,793150,340152,985169,185181,260189,932212,011232,470648,527
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn11,206
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác66,60468,20469,27270,33971,40672,47373,54074,60875,69678,03167,540
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,86028,40046,83764,45478,93480,51295,645106,652114,237133,981153,725648,527
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,336257,681237,541204,770180,832171,501158,436152,269148,225148,452143,921397,534
I. Vốn chủ sở hữu218,900206,001190,574173,803152,491145,029137,849131,681127,893129,442125,348384,041
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,108124,108124,108124,108124,108124,108124,108124,108124,108124,108124,108384,041
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển56,76045,98919,87515,37310,8328,1415,7033,6412,2861,613517
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,03235,90546,59134,32217,55012,7808,0383,9321,5003,721723
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác71,43651,68046,96730,96728,34226,47120,58820,58820,33219,01018,57313,494
1. Nguồn kinh phí30,96713,494
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định71,43651,68046,96728,34226,47120,58820,58820,33219,01018,573
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN458,200458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289410,1481,083,327
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |