CTCP Nước sạch Bắc Giang (bgw)

16
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,28851,70450,17345,74847,17647,84945,99438,98143,91146,09243,30837,52241,41743,16139,55234,89338,56939,83036,37632,624
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9965271017222352425133
3. Doanh thu thuần (1)-(2)49,27951,60850,16845,74847,17447,84245,98338,98143,89446,09043,30537,52041,38243,16039,55034,89338,56539,80536,24332,624
4. Giá vốn hàng bán28,80927,43628,85528,88025,44527,98430,95525,95426,79225,91026,56124,34627,62125,37925,12723,10224,14424,29124,29321,845
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,47024,17221,31316,86821,72919,85815,02813,02817,10320,18016,74413,17413,76117,78114,42311,79114,42115,51411,95010,779
6. Doanh thu hoạt động tài chính7963074441804491454892141,2505221,9391741,3358011,5231979489991,108541
7. Chi phí tài chính16
-Trong đó: Chi phí lãi vay16
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,81710,96410,7109,82810,31510,1028,2137,54410,34010,8289,2317,5077,77010,3429,1226,9129,1189,0966,6666,376
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9817,4985,2014,9737,3064,4524,0133,9145,6304,4164,8983,5523,8074,0763,9002,8463,7823,8234,0593,154
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,4696,0175,8462,2474,5575,4483,2911,7842,3825,4584,5552,2733,5194,1642,9232,2302,4693,5942,3321,789
12. Thu nhập khác6244253812902562522342122202572281992452232021731,346204189215
13. Chi phí khác3,3715885164222142072673
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,747425381290-332-264234171-1253228199245161761731,273204189215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7226,4426,2282,5374,2255,1843,5251,9552,3815,7104,7832,4723,7644,1803,0992,4033,7413,7972,5212,003
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1341,6911,2485101,2541,04070840089714395749475387765948124759504401
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1341,6911,2485101,2541,04070840089714395749475387765948124759504401
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,5884,7514,9792,0272,9714,1452,8171,5541,4845,5683,8261,9783,0113,3032,4401,9233,7173,0382,0171,603
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,5884,7514,9792,0272,9714,1452,8171,5541,4845,5683,8261,9783,0113,3032,4401,9233,7173,0382,0171,603

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,13588,95781,48379,03385,73778,40570,54078,51094,449100,66198,25499,744111,897111,933104,371107,512117,820121,112113,445111,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,57261,54652,02749,61456,68050,39240,38928,26431,29121,3493,7247,39316,91515,69314,21020,12632,19523,7307,58011,306
1. Tiền7,3254,6709,6987,5795,0765,0846,5035,3898,0019,3493,7243,1874,0677,4234,4492,8474,85914,0273,3674,061
2. Các khoản tương đương tiền76,24756,87742,33042,03551,60445,30833,88522,87523,29012,0004,20612,8488,2709,76117,27927,3379,7034,2137,244
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,00017,23527,23541,49260,36261,38867,08867,07365,71565,55565,45463,19260,64460,527
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,00017,23527,23541,49260,36261,38867,08867,07365,71565,55565,45463,19260,64460,527
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,12819,57421,43121,36320,72419,37721,10123,54624,80826,49025,01522,65918,31320,12215,58313,7949,94222,79836,58329,726
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,6096,0226,3675,0031,9771,2571,6471,2141,1041,2661,2278627528607738658191,6202,024868
2. Trả trước cho người bán2,78113,62714,84116,25318,72718,28319,51122,24623,06023,73721,03020,65216,72218,41411,92910,7407,65920,63632,35027,617
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,941126425309222401462888471,6892,9601,3481,0411,0503,0842,3921,6677442,4111,444
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202-202
IV. Tổng hàng tồn kho8,4367,8378,0258,0578,3338,5118,3518,81010,15510,9708,4438,3049,5699,0458,7377,5969,51911,2148,5059,324
1. Hàng tồn kho8,4367,8378,0258,0578,3338,5118,3518,81010,15510,9708,4438,3049,5699,0458,7377,5969,51911,2148,5059,324
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác12669965496036170911125441710179134637
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12669965496036170911125441710179134637
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,872145,614143,342143,398144,574144,176143,678138,981136,593124,139122,073114,056114,099110,826110,017108,308107,41499,061100,382102,762
I. Các khoản phải thu dài hạn5,321290390490985
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc290390490985
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5,321
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định104,00394,23197,151100,369103,29974,72477,76875,73776,55772,17973,16475,65978,43374,61277,28977,18480,02579,50782,02880,963
1. Tài sản cố định hữu hình103,62394,23197,151100,369103,29974,72477,76875,73776,55772,17973,16475,65978,43374,61277,28977,18480,02579,50782,02880,963
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình380
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,91748,55843,39340,37638,31166,42263,34460,03260,56950,84347,87937,60834,70935,12031,61829,89425,93117,91716,49720,315
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,91748,55843,39340,37638,31166,42263,34460,03260,56950,84347,87937,60834,70935,12031,61829,89425,93117,91716,49720,315
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-2,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,6302,8242,7982,6532,6742,6412,0762,2261,4671,1171,0307889571,0951,1091,2301,4571,6371,8561,484
1. Chi phí trả trước dài hạn2,6302,8242,7982,6532,6742,6412,0762,2261,4671,1171,0307889571,0951,1091,2301,4571,6371,8561,484
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN243,007234,571224,825222,431230,311222,581214,217217,491231,042224,801220,327213,800225,995222,759214,387215,820225,234220,173213,827214,282
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả45,91340,43035,43527,67537,58231,67527,45623,60138,58832,05232,14720,37134,54432,71727,64823,20834,54531,12627,81822,595
I. Nợ ngắn hạn45,91340,43035,43527,67537,58231,67527,45623,60138,58832,05232,14720,37134,54432,71727,64823,20834,54531,12627,81822,595
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,090782,0222616343351,4777362,1866265,8934562,2201,8773782,3182,4591,8431112,586
4. Người mua trả tiền trước350731981893054404617931333031303030
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,4903,2552,7061,6032,1911,8641,4991,2891,6001,8941,7491,0911,3631,7171,322926641,4341,137916
6. Phải trả người lao động13,65413,86310,0465,36613,3749,4493,9711,83615,80514,3928,1422,81113,78513,7758,7243,13314,63011,7376,2892,823
7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,57022,58519,30918,83119,41518,79718,37217,76816,35014,71814,47214,21215,06714,62113,87313,97914,53915,11514,09913,948
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3463673254193034863973952762892842612492411,0673171912684,098167
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7602819781,1221,4665541,4361,5771,931871,4281,5401,8614562,2522,5062,6306992,0542,125
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu197,094194,140189,390194,755192,729190,906186,761193,890192,454192,748188,181193,429191,451190,042186,739192,611190,689189,047186,009191,687
I. Vốn chủ sở hữu197,094194,140189,390194,755192,729190,906186,761193,890192,454192,748188,181193,429191,451190,042186,739192,611190,689189,047186,009191,687
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494181,494
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển882882882882882882882882882882882882882882882882882882882882
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,71811,7647,01312,37910,3538,5304,38511,51410,07710,3725,80511,0539,0757,6664,36310,2358,3136,6713,6339,311
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN243,007234,571224,825222,431230,311222,581214,217217,491231,042224,801220,327213,800225,995222,759214,387215,820225,234220,173213,827214,282
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |