Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

30.90
-1.90
(-5.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,348,1105,509,1355,425,0194,633,3115,124,8965,420,7075,055,7614,305,5894,868,2014,740,8654,318,3763,718,4724,342,0284,323,4394,208,9383,511,8074,435,8404,439,9094,313,6773,365,775
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,050,9771,083,398671,406539,8161,164,570479,902696,390669,912519,935890,415979,807636,647762,415693,655687,231518,808786,1701,030,7581,334,094426,692
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,283,0003,341,5793,579,5352,936,6102,724,0903,494,9482,924,2132,284,2252,964,4432,628,9352,018,1881,833,9242,404,0092,216,3202,150,0681,751,3652,418,7112,081,7511,600,6721,389,841
III. Các khoản phải thu ngắn hạn248,445444,670448,928434,397427,355628,161582,219509,384459,144471,280518,846377,592377,361524,318460,241359,404315,908446,968409,163448,687
IV. Tổng hàng tồn kho712,541623,512694,949646,642709,968721,959725,229670,629722,594543,063591,277629,088553,520629,303630,129570,699595,543618,843654,942751,066
V. Tài sản ngắn hạn khác53,14815,97530,20175,84698,91295,737127,710171,439202,086207,172210,258241,221244,722259,843281,270311,531319,508261,589314,805349,488
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,912,8521,956,5731,850,1361,919,3602,014,6442,139,0552,226,3972,276,2052,388,0542,459,3652,568,7682,615,6682,744,9862,825,3812,964,4663,046,0243,186,6793,299,2423,371,9303,462,164
I. Các khoản phải thu dài hạn2322273341301301301301301301301301010101010101010
II. Tài sản cố định1,203,0231,255,3981,345,9161,437,9091,496,0201,554,1621,645,1781,740,0481,838,4901,906,9442,009,3722,077,7142,184,9632,259,8192,373,0122,445,6022,554,9682,617,2542,675,6812,779,918
III. Bất động sản đầu tư2,8823,1093,3373,5643,7924,0204,2474,0324,2384,4444,6504,8575,0635,2695,4755,6815,8886,0946,3006,506
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,09811,1716,86710,76940,83047,12639,31918,15515,25917,97617,04332,01035,63533,35922,32547,08947,35964,52272,91654,493
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn476,500474,436271,114275,401271,072320,406313,964316,346316,550313,424309,854265,110266,013256,528276,251265,105265,879278,556277,553280,901
VI. Tổng tài sản dài hạn khác213,118212,232222,568191,586202,800213,211223,559197,495213,386216,447227,719235,967253,303270,396287,393282,537312,575332,806339,470340,345
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,260,9627,465,7077,275,1556,552,6727,139,5397,559,7627,282,1586,581,7947,256,2557,200,2296,887,1446,334,1407,087,0147,148,8207,173,4046,557,8317,622,5197,739,1517,685,6076,827,938
A. Nợ phải trả1,982,8832,299,0222,187,6121,267,5351,825,7362,017,3361,833,9001,280,7531,927,1581,894,9851,829,8001,464,8112,329,3121,743,2861,904,2851,439,3361,825,5722,121,5402,398,3841,744,774
I. Nợ ngắn hạn1,859,7632,174,5542,062,1371,154,7911,703,9461,900,3291,715,0011,166,6971,814,3411,781,2561,693,5021,315,2052,181,4481,590,3971,730,9561,235,7901,622,6431,908,8132,171,2871,494,954
II. Nợ dài hạn123,121124,468125,475112,744121,790117,007118,899114,055112,817113,730136,299149,606147,864152,889173,329203,546202,928212,727227,096249,820
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,278,0785,166,6865,087,5445,285,1375,313,8035,542,4265,448,2585,301,0425,329,0985,305,2445,057,3444,869,3294,757,7025,405,5345,269,1195,118,4955,796,9485,617,6115,287,2235,083,165
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,260,9627,465,7077,275,1556,552,6727,139,5397,559,7627,282,1586,581,7947,256,2557,200,2296,887,1446,334,1407,087,0147,148,8207,173,4046,557,8317,622,5197,739,1517,685,6076,827,938
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |