CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng (bhp)

8.70
0.80
(10.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh217,711210,312210,492176,133206,612212,713216,808230,772247,168251,881365,498347,938343,862329,158350,496364,531
2. Các khoản giảm trừ doanh thu126,876121,132104,287100,103106,728124,597
3. Doanh thu thuần (1)-(2)217,711210,312210,492176,133206,612212,713216,808230,772247,168251,881238,623226,806239,575229,055243,769239,934
4. Giá vốn hàng bán167,115159,573157,625138,883153,758156,934172,123181,128194,579202,416180,632168,436180,680171,310175,433183,778
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,59650,73952,86737,25052,85455,77944,68549,64452,58949,46557,99058,37058,89557,74568,33556,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính26692163197192272211171111175829601,438409482
7. Chi phí tài chính900986-2743571,8351,2794,3015,4766,6125,26510,6359691,2633,9194,3306,078
-Trong đó: Chi phí lãi vay9009866151,9573,5364,0684,6365,4755,5196,8312,8019691,2633,9194,3306,076
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng28,53628,21929,78720,65530,24822,41222,62325,81025,38326,94021,29319,79318,81715,02515,4679,759
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,13319,76121,90016,13419,06229,53515,85815,39717,15217,83215,45415,10316,70813,29715,57013,121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2941,8651,6153001,9002,5801,9242,9723,460-46110,72623,08623,06626,94233,37827,679
12. Thu nhập khác2,1411,7332,2662,0171,6822,9483,1461,4172,6845,4281,9311,4151,607599654689
13. Chi phí khác1585146223648114961341,04791861628558796
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9841,6822,2212,0171,6602,9452,4981,4062,1885,294884497991314596-107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,2773,5473,8362,3183,5605,5254,4224,3785,6484,83411,61023,58424,05727,25633,97427,573
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5558181,2445068871,1869648651,2071,0872,7366,0356,1766,8208,5002,445
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5558181,2445068871,1869648651,2071,0872,7366,0356,1766,8208,5002,445
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,7222,7292,5921,8112,6734,3393,4583,5134,4403,7468,87317,54917,88120,43625,47425,128
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,7222,7292,5921,8112,6734,3393,4583,5134,4403,7468,87317,54917,88120,43625,47425,128

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |