Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

23
0.35
(1.55%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2671,324,2511,325,2631,443,6801,335,2731,278,6161,143,4351,196,4221,316,4821,038,982838,9941,029,603912,046938,623631,171762,150646,768
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,096,5711,035,6121,120,9801,033,1991,170,862983,7641,124,795984,2311,025,724917,497894,866798,321722,108690,769667,613570,667633,237481,876565,817474,100
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm905,205757,330871,495758,113711,084816,073847,063702,204741,407701,923679,562624,455571,981529,668554,130426,373401,276312,705433,538357,643
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp211,034223,086156,252239,202308,583166,042173,278261,921207,418176,078165,530159,833138,232155,816113,426125,521154,28999,480107,368108,377
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính155,08167,979126,407159,49562,84380,556100,907127,78085,001110,092112,27485,085141,83171,31768,55075,13662,44868,39794,44695,556
28. Lợi nhuận hoạt động khác-3296,19915-1,252198145221-29663244915238-516137-3823715014
29. Tổng lợi nhuận kế toán135,085129,375219,653194,127214,23682,351205,582147,857161,967149,912162,53999,170153,76476,59768,76893,946140,083138,324119,508103,651
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp124,67793,791174,217155,581151,83672,997168,737106,357127,365105,995128,76578,922138,11358,05849,93675,109105,137108,50298,67379,883

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,095,6698,487,1608,006,8317,534,0207,540,8168,041,9817,278,2047,002,4096,846,6966,957,5156,775,0146,471,5525,745,4075,695,4155,746,5345,396,5885,155,0386,074,4995,500,3634,601,402
I. Tiền104,642152,02181,468107,01689,50569,060106,379126,28921,151109,24590,68784,39528,86283,201109,36069,23830,49783,628154,664114,502
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,397,6696,105,0625,788,5965,448,4475,460,1195,809,1125,586,3745,180,5975,026,9305,005,2624,821,6864,532,5734,146,1954,179,6584,132,5193,894,5413,614,2424,221,2663,495,6122,839,947
III. Các khoản phải thu651,633639,132659,964561,177468,597431,003396,146498,463426,476506,874466,748435,064396,259275,661302,568323,644422,068425,163421,988524,817
IV. Hàng tồn kho9,21318229111138340424945374253576383101118129130149
V. Tài sản ngắn hạn khác1,932,5121,590,7631,476,5121,417,2681,522,5581,732,4661,189,2621,197,0111,372,0931,336,0971,395,8511,419,4691,174,0341,156,8321,202,0051,109,0641,088,1121,344,3141,427,9701,121,987
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,984,0221,480,0871,264,0791,325,5901,128,171868,129875,116675,540710,751618,998748,434837,956846,967894,106842,642847,511916,179209,309817,6371,348,922
I. Các khoản phải thu dài hạn42,87841,20122,72328,25427,03625,91425,88421,60423,85624,20125,18332,21634,15627,13327,76830,03431,61331,98232,88233,635
II. Tài sản cố định77,44765,82267,97466,87969,83948,42349,27541,86444,44826,42526,36328,58430,79028,18724,70426,62928,32819,76218,14817,669
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,8398,6336,9055,7155,433
IV. Bất động sản đầu tư
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn57,06057,14358,02858,76159,58263,19159,52160,93361,85861,43462,51064,12762,70646,27546,95747,61048,06948,86849,37649,967
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,079,6919,967,2479,270,9108,859,6108,668,9878,910,1108,153,3197,677,9497,557,4467,576,5137,523,4487,309,5096,592,3736,589,5216,589,1766,244,0996,071,2176,283,8086,318,0015,950,324
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4855,532,8395,899,6755,209,3314,723,5804,662,7894,793,0724,848,7394,578,2803,905,9024,027,9434,068,3043,576,0043,450,5333,758,0143,886,1623,451,157
I. Nợ ngắn hạn1,996,4122,322,6682,118,4831,686,5181,717,8231,624,9731,523,1071,133,4701,138,4821,180,2641,285,4821,078,907939,833997,2701,041,627738,494823,443744,086811,936720,572
II. Nợ dài hạn4,3204,3204,8874,6274,3364,3064,3364,3363,5233,5533,5233,6232,3292,5092,5092,50910,1662,6351,9722,267
III. Dự phòng nghiệp vụ4,447,3374,036,0383,764,7563,756,4493,795,9974,126,4803,532,3523,429,5983,506,6253,456,3833,439,9683,410,7032,953,5002,914,2462,952,1622,747,5642,575,5152,866,4252,959,5892,620,321
IV. Nợ khác36,316112,601103,741132,89114,682143,916149,537156,17614,159152,872119,76685,04610,240113,91972,00687,43741,408144,868112,665107,996
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,118,7172,989,3472,923,2692,937,0762,871,6272,760,5982,651,4262,710,6262,659,1922,533,8482,493,0952,639,5492,592,3342,499,3952,406,1492,471,380
I. Vốn chủ sở hữu3,253,1893,140,5083,033,3213,104,7352,946,8402,806,0402,728,9542,864,2892,758,8272,635,8122,513,5282,654,7532,561,1892,435,9322,381,6172,610,7122,538,9612,440,2442,335,6672,465,332
II. Nguồn kinh phí quỹ khác210,845223,073224,026154,392171,877183,307194,31572,787112,800124,786137,89855,87398,00297,916111,47828,83753,37259,15070,4826,048
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ131,271128,03821,69519,99917,43121,08820,71917,29323,03022,84323,28322,86727,27927,73027,77828,54628,35126,39925,69027,787
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,079,6919,967,2479,270,9108,859,6108,668,9878,910,1108,153,3197,677,9497,557,4467,576,5137,523,4487,309,5096,592,3736,589,5216,589,1766,244,0996,071,2176,283,8086,318,0015,950,324
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |