Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

23
0.35
(1.55%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2671,324,2515,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Giá vốn hàng bán905,205757,330871,495758,113711,0843,292,1433,076,1712,745,8602,081,3191,502,1291,368,8411,282,8151,187,4521,081,464956,153
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV191,366278,283249,484275,086459,778994,2191,188,074884,208573,188652,978518,975381,104299,530299,029279,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127214,236678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581151,836548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129151,418540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản ngắn hạn8,095,6698,487,1608,006,8317,534,0207,540,8168,095,6697,555,3476,853,0015,896,9695,200,1044,820,5464,222,6054,675,0644,143,2193,892,390
Tiền mặt104,642152,02181,468107,01689,505104,64289,59321,36428,86230,48998,048119,34199,92954,656161,122
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,397,6696,105,0625,788,5965,448,4475,460,1195,397,6695,460,1195,045,3814,234,2263,686,8283,029,8132,397,5432,912,1402,549,3272,304,143
Hàng tồn kho9,213182291111389,213384557118143179493505669
Tài sản dài hạn1,984,0221,480,0871,264,0791,325,5901,128,1711,984,0221,128,880697,245759,487844,370990,5681,273,034458,353573,275582,148
Tài sản cố định77,44765,82267,97466,87969,83977,44769,32044,30430,81328,40219,03118,18823,85730,53737,342
Đầu tư tài chính dài hạn1,804,7991,315,9211,115,3541,171,695971,7131,804,799972,943561,026631,487736,286887,5261,219,321398,551506,059504,765
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,6108,668,98710,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4855,532,8396,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,118,7173,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.67K4.21K3.84K2.66K3.37K2.51K1.80K1.20K1.18K1.08K1.49K1.31K1.43K1.30K1.20K0.35K1.18KK0.21K0.15KK
Giá cuối kỳ22.80K19.06K13.56K13.70K14.55K10.77K11.37K11.26K15.59K15.77K7.47K5.07K4.41K2.34K1.64K11.50K11.50K11.50K11.50K11.50K11.50K
Giá / EPS (PE)8.52 (lần)4.53 (lần)3.54 (lần)5.16 (lần)4.32 (lần)4.29 (lần)6.32 (lần)9.38 (lần)13.26 (lần)14.56 (lần)5.02 (lần)3.86 (lần)3.07 (lần)1.81 (lần)1.37 (lần)32.95 (lần)9.73 (lần) (lần)53.92 (lần)77.37 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.81 (lần)0.41 (lần)0.32 (lần)0.42 (lần)0.57 (lần)0.47 (lần)0.57 (lần)0.64 (lần)0.99 (lần)1.11 (lần)0.37 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.23 (lần)0.17 (lần)1.50 (lần)2.05 (lần)2.82 (lần)5.13 (lần)18.87 (lần)28.94 (lần)
Giá sổ sách17.14K26.58K24.50K22.76K22.18K20.56K19.01K18.02K17.67K17.32K26.15K11.93K12.08K11.73K11.38K10.31K7.86K6.72K7.88K3.19K1.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.33 (lần)0.72 (lần)0.55 (lần)0.60 (lần)0.66 (lần)0.52 (lần)0.60 (lần)0.62 (lần)0.88 (lần)0.91 (lần)0.29 (lần)0.43 (lần)0.36 (lần)0.20 (lần)0.14 (lần)1.12 (lần)1.46 (lần)1.71 (lần)1.46 (lần)3.61 (lần)10.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ202 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)66 (Mi)65 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.32%87%90.77%88.59%86.03%82.95%76.84%91.07%87.85%86.99%85%86.27%83.39%82.53%92.72%91.18%86.68%83.03%69.82%82.39%78.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.68%13%9.23%11.41%13.97%17.05%23.16%8.93%12.15%13.01%15%13.73%16.61%17.47%7.28%8.82%13.32%16.97%30.18%17.61%21.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.33%63.90%61.63%59.49%56.51%58.04%58.97%58.26%55.34%53.45%53.11%69.26%53.09%51.26%59.83%72.77%71.39%74.59%27.73%33.64%37.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu187.19%178.01%161.93%148.37%131.28%139.84%145.32%141.49%125.95%117.73%115.76%233.58%116.87%105.17%148.92%267.27%249.54%293.59%38.37%50.69%60.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.37%35.90%38.06%40.10%43.04%41.50%40.58%41.18%43.94%45.40%45.88%29.65%45.42%48.74%40.17%27.23%28.61%25.41%72.27%66.36%62.30%
6/ Thanh toán hiện hành405.51%438.01%595.56%608.27%642.77%640.46%607.74%689.84%744.85%712.03%746.22%481.44%336.39%518.78%216.52%145.49%140.69%126.77%473.30%389.76%995.51%
7/ Thanh toán nhanh405.05%438%595.56%608.26%642.75%640.44%607.72%689.77%744.76%711.91%746.11%481.39%336.39%518.78%216.52%145.49%140.69%126.77%473.30%389.76%995.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.24%5.19%1.86%2.98%3.77%13.03%17.18%14.75%9.83%29.47%51.24%28.06%6.88%6.10%2.22%1.37%2.50%2.17%24.78%23.97%78.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản56.68%62.61%65.30%57.64%49.26%45.77%42.44%40.37%39.07%37.29%35.70%39.77%48.75%42.84%33.36%20.23%20.41%15.42%20.54%12.69%22.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn70.57%71.97%71.94%65.07%57.25%55.17%55.23%44.33%44.48%42.87%42%46.09%58.46%51.92%35.98%22.19%23.55%18.57%29.43%15.40%29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu164.94%174.42%171.55%143.76%114.43%110.27%104.58%98.04%88.92%82.14%77.81%134.11%107.32%87.91%83.04%74.30%71.35%60.69%28.43%19.12%36.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho35,733.67%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%957,231.50%716,656.44%240,862.47%214,151.30%142,922.72%153,065.97%213,742.02%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.46%9.08%9.12%8.12%13.28%11.07%9.05%6.80%7.48%7.61%7.31%8.21%11.06%12.56%12.67%4.56%21.08%-28.55%9.52%24.39%-13.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.36%5.68%5.96%4.68%6.54%5.06%3.84%2.74%2.92%2.84%2.61%3.27%5.39%5.38%4.23%0.92%4.30%%1.95%3.09%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.60%15.83%15.65%11.67%15.20%12.20%9.47%6.66%6.65%6.25%5.69%11.01%11.87%11.04%10.52%3.39%15.04%%2.71%4.66%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%16%16%15%26%21%16%12%13%13%14%18%22%25%24%11%43%-57%31%53%-24%
Tăng trưởng doanh thu5.07%10.30%28.49%28.88%11.95%14.04%12.54%12.46%10.44%7.58%27.17%42.49%27.67%7.46%23.42%36.58%37.44%82.03%267.82%53.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.48%9.74%44.39%-21.21%34.36%39.41%49.90%2.16%8.50%12.03%13.23%5.81%12.45%6.47%243.29%-70.47%-201.47%-646.17%43.49%-383.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.85%19.25%17.51%15.94%1.28%4.07%8.36%14.58%9.15%3.65%8.63%127.89%16.21%-28.31%-38.47%40.47%-0.62%552.33%87.25%146.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.12%8.48%7.67%2.59%7.88%8.15%5.50%1.99%2.02%1.92%119.19%14.02%4.58%1.51%10.43%31.15%16.92%-14.74%147.38%194.80%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.07%15.02%13.43%10.12%4.02%5.74%7.06%8.84%5.41%3%41.66%74.67%12.21%-16.33%-25.15%37.81%3.83%142.51%127.15%176.77%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |