Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

23.95
-0.55
(-2.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
23.60
24.05
23.60
107,100
26.6K
4.2K
8.5x
1.3x
6% # 16%
1.1
4,187 Bi
202 Mi
63,178
37.8 - 28.6
5,533 Bi
3,119 Bi
177.4%
35.98%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.95 2,100 24.00 100
23.90 3,500 24.15 300
23.85 6,200 24.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,101 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 70.50 (-0.50) 50.6%
PVI 77.00 (2.30) 18.8%
BIC 23.95 (-0.55) 6.0%
VNR 20.70 (0.00) 5.8%
MIG 17.60 (0.00) 4.7%
BMI 15.10 (0.00) 4.2%
PTI 29.80 (-0.10) 3.6%
PGI 19.35 (-0.15) 3.4%
PRE 24.20 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 23.60 -0.90 6,300 6,300
09:18 23.75 -0.75 2,300 8,600
09:19 23.80 -0.70 800 9,400
09:20 23.75 -0.75 3,400 12,800
09:21 23.75 -0.75 3,900 16,700
09:22 23.70 -0.80 5,500 22,200
09:23 23.65 -0.85 1,900 24,100
09:25 23.85 -0.65 13,300 37,400
09:26 23.75 -0.75 6,000 43,400
09:27 23.80 -0.70 5,500 48,900
09:28 23.80 -0.70 5,000 53,900
09:29 23.75 -0.75 11,000 64,900
09:30 23.80 -0.70 6,000 70,900
09:31 23.80 -0.70 500 71,400
09:32 23.80 -0.70 2,500 73,900
09:34 23.85 -0.65 1,000 74,900
09:37 23.90 -0.60 1,000 75,900
09:39 24 -0.50 4,700 80,600
09:54 24 -0.50 5,500 86,100
10:10 24 -0.50 11,300 97,400
10:13 24 -0.50 500 97,900
10:19 24 -0.50 1,600 99,500
10:23 24 -0.50 100 99,600
11:11 24.05 -0.45 100 99,700
11:22 24.05 -0.45 300 100,000
13:10 24 -0.50 700 100,700
13:13 24 -0.50 1,000 101,700
13:41 24 -0.50 2,300 104,000
14:24 24 -0.50 500 104,500
14:26 24 -0.50 100 104,600
14:27 24 -0.50 100 104,700
14:45 23.95 -0.55 2,400 107,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,900 (1.89) 0% 186 (0.14) 0%
2018 2,040 (2.08) 0% 190 (0.14) 0%
2019 2,220 (2.36) 0% 223 (0.21) 0%
2020 2,425 (2.60) 0% 0 (0.30) 0%
2021 2,830 (2.92) 0% 0 (0.40) 0%
2022 3,310 (0) 0% 0 (0.32) 0%
2023 4,585 (0) 0% 0 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2675,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,61010,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4856,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |