Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

22.05
0.05
(0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22.05
22.05
21.95
8,000
26.6K
4.2K
8.5x
1.3x
6% # 16%
1.1
4,187 Bi
202 Mi
63,178
37.8 - 28.6
5,533 Bi
3,119 Bi
177.4%
35.98%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.95 700 22.05 500
21.90 3,500 22.10 400
21.80 2,400 22.15 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 60.00 (-0.50) 50.6%
PVI 74.60 (0.20) 18.8%
BIC 22.05 (0.05) 6.0%
VNR 19.90 (0.30) 5.8%
MIG 17.50 (0.00) 4.7%
BMI 13.70 (0.10) 4.2%
PTI 23.30 (0.00) 3.6%
PGI 17.60 (0.60) 3.4%
PRE 29.80 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 22 0 2,000 2,000
09:59 22 0 1,000 3,000
11:10 22 0 200 3,200
11:11 21.95 -0.05 1,000 4,200
11:24 22 0 500 4,700
11:30 21.95 -0.05 800 5,500
11:31 22 0 500 6,000
13:11 22 0 500 6,500
13:12 22 0 600 7,100
13:30 22 0 100 7,200
13:58 22 0 300 7,500
14:10 22 0 100 7,600
14:11 22 0 100 7,700
14:18 22 0 200 7,900
14:49 22.05 0.05 100 8,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,900 (1.89) 0% 186 (0.14) 0%
2018 2,040 (2.08) 0% 190 (0.14) 0%
2019 2,220 (2.36) 0% 223 (0.21) 0%
2020 2,425 (2.60) 0% 0 (0.30) 0%
2021 2,830 (2.92) 0% 0 (0.40) 0%
2022 3,310 (0) 0% 0 (0.32) 0%
2023 4,585 (0) 0% 0 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2675,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,61010,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4856,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |