Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

23
0.35
(1.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.65
22.70
23.10
22.50
116,200
26.6K
4.2K
8.5x
1.3x
6% # 16%
1.1
4,187 Bi
202 Mi
63,178
37.8 - 28.6
5,533 Bi
3,119 Bi
177.4%
35.98%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.80 300 23.05 900
22.70 200 23.10 2,300
22.65 10,400 23.15 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,600 11,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 72.70 (0.40) 50.6%
PVI 76.50 (-1.70) 18.8%
BIC 23.00 (0.35) 6.0%
VNR 20.90 (0.00) 5.8%
MIG 17.25 (-0.15) 4.7%
BMI 16.80 (0.10) 4.2%
PTI 30.00 (0.00) 3.6%
PGI 19.45 (0.00) 3.4%
PRE 22.30 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 22.70 0.05 300 300
09:28 22.50 -0.15 9,000 9,300
09:37 22.50 -0.15 4,000 13,300
09:38 22.50 -0.15 400 13,700
09:54 22.55 -0.10 400 14,100
09:56 22.70 0.05 100 14,200
09:59 22.70 0.05 900 15,100
10:10 22.75 0.10 300 15,400
10:11 22.75 0.10 100 15,500
10:16 22.70 0.05 3,300 18,800
10:21 22.70 0.05 1,000 19,800
10:53 22.80 0.15 500 20,300
10:57 23 0.35 5,500 25,800
10:59 22.95 0.30 100 25,900
11:10 22.95 0.30 300 26,200
11:12 23 0.35 2,500 28,700
11:14 23 0.35 100 28,800
11:20 23 0.35 200 29,000
11:24 23 0.35 2,000 31,000
11:25 23 0.35 4,000 35,000
13:10 23 0.35 500 35,500
13:13 22.95 0.30 5,000 40,500
13:14 22.95 0.30 3,700 44,200
13:17 22.95 0.30 1,400 45,600
13:18 22.90 0.25 2,600 48,200
13:33 23 0.35 2,300 50,500
13:43 23 0.35 1,500 52,000
13:44 23.10 0.45 200 52,200
13:47 23.05 0.40 400 52,600
13:48 23.05 0.40 100 52,700
13:50 22.90 0.25 4,300 57,000
13:51 22.90 0.25 3,000 60,000
13:52 22.90 0.25 3,000 63,000
13:53 22.95 0.30 1,600 64,600
13:54 22.85 0.20 3,100 67,700
13:56 22.90 0.25 200 67,900
13:58 22.85 0.20 3,700 71,600
14:12 23 0.35 4,100 75,700
14:13 23 0.35 4,300 80,000
14:17 22.90 0.25 2,900 82,900
14:18 22.90 0.25 1,000 83,900
14:19 22.90 0.25 100 84,000
14:21 22.90 0.25 1,900 85,900
14:22 22.90 0.25 200 86,100
14:23 22.90 0.25 7,900 94,000
14:26 22.90 0.25 9,200 103,200
14:27 22.90 0.25 800 104,000
14:29 22.95 0.30 100 104,100
14:30 22.95 0.30 9,900 114,000
14:45 23 0.35 2,200 116,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,900 (1.89) 0% 186 (0.14) 0%
2018 2,040 (2.08) 0% 190 (0.14) 0%
2019 2,220 (2.36) 0% 223 (0.21) 0%
2020 2,425 (2.60) 0% 0 (0.30) 0%
2021 2,830 (2.92) 0% 0 (0.40) 0%
2022 3,310 (0) 0% 0 (0.32) 0%
2023 4,585 (0) 0% 0 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2675,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,61010,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4856,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |