Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

24.70
0.10
(0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.60
24.60
24.70
24.50
24,500
26.6K
4.2K
8.5x
1.3x
6% # 16%
1.1
4,187 Bi
202 Mi
63,178
37.8 - 28.6
5,533 Bi
3,119 Bi
177.4%
35.98%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.55 600 24.70 8,000
24.50 1,900 24.80 43,900
24.45 300 24.85 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
22,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 65.60 (-1.90) 50.6%
PVI 78.00 (0.00) 18.8%
BIC 24.70 (0.10) 6.0%
VNR 20.00 (-0.10) 5.8%
MIG 18.00 (-0.10) 4.7%
BMI 14.40 (-0.05) 4.2%
PTI 26.00 (0.00) 3.6%
PGI 17.90 (-0.75) 3.4%
PRE 27.50 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 24.60 0 100 100
09:30 24.60 0 600 700
09:43 24.60 0 200 900
09:55 24.50 -0.10 5,200 6,100
09:58 24.60 0 400 6,500
09:59 24.50 -0.10 300 6,800
10:10 24.50 -0.10 200 7,000
10:13 24.50 -0.10 200 7,200
10:30 24.50 -0.10 300 7,500
10:45 24.60 0 100 7,600
11:10 24.50 -0.10 2,300 9,900
11:18 24.60 0 300 10,200
11:26 24.60 0 3,900 14,100
11:27 24.70 0.10 400 14,500
13:10 24.70 0.10 100 14,600
13:16 24.65 0.05 400 15,000
13:19 24.70 0.10 100 15,100
13:35 24.70 0.10 100 15,200
13:52 24.60 0 2,000 17,200
13:53 24.65 0.05 200 17,400
14:10 24.65 0.05 800 18,200
14:14 24.65 0.05 100 18,300
14:18 24.60 0 3,900 22,200
14:19 24.60 0 400 22,600
14:20 24.65 0.05 500 23,100
14:22 24.65 0.05 100 23,200
14:24 24.65 0.05 100 23,300
14:27 24.65 0.05 1,000 24,300
14:28 24.70 0.10 100 24,400
14:45 24.70 0.10 100 24,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,900 (1.89) 0% 186 (0.14) 0%
2018 2,040 (2.08) 0% 190 (0.14) 0%
2019 2,220 (2.36) 0% 223 (0.21) 0%
2020 2,425 (2.60) 0% 0 (0.30) 0%
2021 2,830 (2.92) 0% 0 (0.40) 0%
2022 3,310 (0) 0% 0 (0.32) 0%
2023 4,585 (0) 0% 0 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2675,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,61010,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4856,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |