Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

18.80
-0.15
(-0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.95
18.85
18.95
18.80
20,000
18.1K
2.1K
9.0x
1.1x
4% # 12%
1.1
3,870 Bi
202 Mi
115,173
25.3 - 19.2
6,302 Bi
3,649 Bi
172.7%
36.14%
64 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 5,800 18.95 6,400
18.75 5,500 19.10 2,200
18.70 400 19.15 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 67.80 (-0.90) 50.6%
PVI 61.60 (-0.30) 18.8%
BIC 18.80 (-0.15) 6.0%
VNR 17.90 (-0.20) 5.8%
MIG 15.55 (0.00) 4.7%
BMI 13.90 (-0.15) 4.2%
PTI 18.10 (-0.50) 3.6%
PGI 20.00 (0.00) 3.4%
PRE 30.00 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.85 -0.35 2,000 2,000
09:28 18.95 -0.25 100 2,100
09:49 18.90 -0.30 600 2,700
09:58 18.95 -0.25 1,800 4,500
10:10 18.95 -0.25 100 4,600
10:13 18.85 -0.35 400 5,000
10:28 18.85 -0.35 1,000 6,000
10:29 18.85 -0.35 100 6,100
10:30 18.85 -0.35 1,800 7,900
10:44 18.85 -0.35 100 8,000
10:45 18.85 -0.35 500 8,500
10:48 18.85 -0.35 5,000 13,500
11:18 18.90 -0.30 200 13,700
11:29 18.85 -0.35 100 13,800
13:10 18.85 -0.35 900 14,700
13:15 18.80 -0.40 300 15,000
13:20 18.80 -0.40 5,000 20,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2675,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,61010,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4856,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc