Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

21.30
0.90
(4.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.40
20.70
21.30
20.70
28,500
26.6K
4.2K
8.5x
1.3x
6% # 16%
1.1
4,187 Bi
202 Mi
63,178
37.8 - 28.6
5,533 Bi
3,119 Bi
177.4%
35.98%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.90 1,600 21.30 500
20.85 1,000 21.40 1,200
20.80 900 21.45 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 57.50 (0.90) 50.6%
PVI 71.10 (1.10) 18.8%
BIC 21.30 (0.90) 6.0%
VNR 19.70 (0.20) 5.8%
MIG 16.60 (0.15) 4.7%
BMI 12.85 (0.25) 4.2%
PTI 18.10 (-1.80) 3.6%
PGI 21.00 (1.00) 3.4%
PRE 28.00 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 20.70 0.40 900 900
09:20 20.70 0.40 400 1,300
09:21 20.70 0.40 100 1,400
09:28 20.70 0.40 800 2,200
09:29 20.70 0.40 400 2,600
09:39 20.90 0.60 300 2,900
10:10 21.30 1 10,100 13,000
10:13 21.30 1 5,000 18,000
10:14 21.30 1 5,200 23,200
10:15 21.30 1 1,000 24,200
10:16 21.30 1 4,000 28,200
10:17 21.30 1 300 28,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,900 (1.89) 0% 186 (0.14) 0%
2018 2,040 (2.08) 0% 190 (0.14) 0%
2019 2,220 (2.36) 0% 223 (0.21) 0%
2020 2,425 (2.60) 0% 0 (0.30) 0%
2021 2,830 (2.92) 0% 0 (0.40) 0%
2022 3,310 (0) 0% 0 (0.32) 0%
2023 4,585 (0) 0% 0 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2675,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,61010,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4856,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |