Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

21.25
-0.20
(-0.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,095,6697,555,3476,853,0015,896,9695,200,1044,820,5464,222,6054,675,0644,143,2193,892,3903,692,4632,645,7861,464,1481,291,2611,733,7982,277,9521,571,5451,449,851502,688261,161
I. Tiền104,64289,59321,36428,86230,48998,048119,34199,92954,656161,122253,573154,22929,96115,19217,80121,42127,88724,86626,31716,060
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)75,66289,59321,36428,86220,48998,048119,34199,92940,42151,12277,57358,72963540560561517913510233
2. Tiền gửi Ngân hàng29,32614,78717,05611,60118,46824,73115,88516,026
3. Tiền đang chuyển1409,2069,24010,330
4. Các khoản tương đương tiền28,98110,00014,236110,000176,00095,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,397,6695,460,1195,045,3814,234,2263,686,8283,029,8132,397,5432,912,1402,549,3272,304,1431,963,8781,063,8441,059,288900,0901,400,6091,842,0751,297,268967,173386,220214,810
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn519,811507,930432,630274,209296,347351,091173,270108,877194,265158,01576,9291,066,977100,50797,059143,889145,16897,500124,79580,78624,065
2. Đầu tư ngắn hạn khác4,891,6604,979,9314,638,3393,976,2493,391,3492,678,7222,226,4972,803,9242,369,2162,157,8601,892,146959,570815,8281,279,0731,708,7331,219,038902,509310,583190,983
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-13,803-27,742-25,588-16,232-868-2,224-661-14,154-11,732-5,198-3,133-790-12,797-22,353-11,826-19,270-60,131-5,150-238
III. Các khoản phải thu651,633478,846443,542433,172417,629545,312421,237479,038474,008422,799381,437398,319367,309370,038311,241410,810241,210447,37085,63428,639
1. Phải thu của khách hàng476,136274,543281,933323,453326,846414,976299,093359,715337,382322,046327,997363,953340,409366,618276,526254,740217,303151,16181,93831,299
2. Trả trước cho người bán3,9832,7991,1392,2071,5361894157212,4166461,5521,8542,0001,310678161,214
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,9195,8597,995
6. Các khoản phải thu khác194,637246,882203,279145,496128,632175,795170,607156,786151,068124,25571,21159,06937,2456,64632,37628,954305,99711,3452,500
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-23,124-45,378-42,808-37,984-39,385-45,648-48,878-38,184-16,858-24,148-19,323-26,557-17,264-10,395-6,333-5,144-5,047-9,788-7,650-5,160
IV. Hàng tồn kho9,213384557118143179493505669529257
1. Hàng tồn kho9,213384557118143179493505669529257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,932,5121,526,7511,342,6691,200,6531,065,0401,147,2291,284,3051,183,4641,064,7231,003,6571,093,0471,029,1377,5905,9414,1483,6465,18010,4424,5171,652
1. Tạm ứng242,052125,52580,1406,0745,1543,4523,1703,6324,8614,2441,372
2. Chi phí trả trước ngắn hạn306,926280,405298,745186,227161,215137,45894,84863,52452,2789164232664751,548549273280
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ299230816364226438236175122946907865
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,031
7. Tài sản ngắn hạn khác1,625,2871,246,1161,043,107958,237878,587985,5761,146,6111,057,764969,752922,5711,028,617975,994600365429
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,984,0221,128,880697,245759,487844,370990,5681,273,034458,353573,275582,148651,786420,974291,621273,411136,213220,484241,470296,256217,33255,820
I. Các khoản phải thu dài hạn42,87827,03424,34234,15631,61334,34235,30933,92433,99139,70014,1146,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác42,87827,03424,34234,15631,61334,34235,30933,92433,99139,70014,1146,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định77,44769,32044,30430,81328,40219,03118,18823,85730,53737,34233,76524,69319,47214,2228,57610,1118,1686,2765,4592,390
1. Tài sản cố định hữu hình51,57343,53228,26323,51320,55312,51911,64317,27823,90830,73927,14718,15712,9147,7226,51210,1118,1566,2455,4102,390
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,065
3. Tài sản cố định vô hình25,87425,78916,0417,2997,8506,5126,5456,5796,6296,6036,6186,5376,5586,500123049
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,8395,71597
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,804,799972,943561,026631,487736,286887,5261,219,321398,551506,059504,765603,164381,861259,550253,133121,607198,831226,838283,134205,87443,430
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn373,359470,928150,599170,14650,000129,790100,000146,10080,73640,000
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh125,94723,83721,60719,04125,75626,601
4. Đầu tư dài hạn khác1,831,6871,006,779601,499674,216782,746936,6621,267,79375,90775,907538,542493,973398,418126,23476,09050,00050,000117,123129,269125,1383,430
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,888-33,835-40,473-42,729-46,460-49,136-48,472-50,716-40,776-33,777-16,756-16,558-17,283-16,940-16,041-18,836
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn57,06059,58261,85863,03148,06949,6692172,0222,6883416468,42012,5996,0556,03011,5416,4646,8476,00010,000
1. Chi phí trả trước dài hạn57,06059,58261,85863,03148,06949,669625291413416462,2191,232245,465374407
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi1551,4932,5474197690
3. Ký quỹ bảo hiểm6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,00010,000
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác6,2014,9493130440
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,5384,344,2493,066,7601,755,7691,564,6711,870,0112,498,4361,813,0151,746,107720,020316,980
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ6,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,4722,307,3122,124,058932,053802,0611,118,7721,818,1621,294,3341,302,472199,666106,630
I. Nợ ngắn hạn1,996,4121,724,9371,150,681969,472809,016752,665694,803677,702556,247546,662494,825549,560435,257248,901800,7491,565,7421,117,0261,143,659106,21067,005
1. Vay và nợ ngắn hạn418,418283,92117,91140,000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán870,540676,131585,048622,333502,060494,255464,518470,405315,634329,876307,550393,914347,913186,440240,348223,154268,004126,68774,69021,906
4. Người mua trả tiền trước143,951145,08796,6313,4265,4224,29614,5466,3975,0588,1896,2096,7119,1229,7988,315
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước92,922108,23790,59851,03426,77539,56927,49928,99537,29226,63631,81752,03731,53114,81416,5274,780842,0835,2683,0913,648
6. Phải trả người lao động216,963304,916196,652134,916140,25793,31775,05055,89558,82842,35838,78433,84434,17027,75916,306
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác172,668120,658120,073116,29896,59382,41995,278115,511136,364136,802110,46563,05412,52210,090519,2531,337,8086,9391,011,70528,4301,451
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn80,95185,98761,68041,46637,91038,8095003,0722,801
II. Nợ dài hạn4,3204,6274,3363,2929,6712,4568831,3862,0218,0568,2057,395542169161
1. Vay dài hạn7,286542
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác4,3204,6274,3363,2922,3852,4568831,3862,0218,0568,2057,395169161
III. Dự phòng nghiệp vụ4,447,3373,804,6053,484,2132,976,9682,554,7892,581,9912,483,9962,243,3162,012,0361,819,7661,789,3571,552,798482,260531,087298,102252,420177,138158,81293,29439,625
1. Dự phòng phí2,637,2392,347,2582,302,1781,964,9271,644,3751,477,9961,350,2911,277,9371,075,318983,567873,565657,614293,811238,965190,129159,30199,97885,37060,94325,715
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,496,3971,188,280953,125819,860739,705952,9551,000,855848,012833,720746,163837,332816,630117,844236,99967,33364,58658,16863,48926,9639,352
4. Dự phòng dao động lớn313,701269,067228,910192,181170,709151,040132,850117,368102,99890,03778,45978,55470,60455,12340,64028,53318,9939,9535,3884,558
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác36,31615,14914,22710,35242,15035,46060,92368,31239,87616,98814,92414,30514,53622,07319,379
1. Chi phí phải trả36,31615,14914,22710,35242,15035,46060,92368,31239,87616,98814,92414,30514,53622,07319,379
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU3,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,4041,993,142909,333797,521762,611751,239680,274518,681443,635520,355210,350
I. Vốn chủ sở hữu3,253,1892,945,6002,760,9592,571,0842,548,4122,390,7602,216,2052,099,4502,061,2942,031,4041,987,753905,402791,936758,427749,898680,274518,546442,408520,150210,350
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,020,6711,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,769762,300660,000660,000660,000660,000500,000500,000500,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần532,424655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,5654,8764,8762,2722,2722,272
3. Vốn khác của chủ sở hữu2,6332,633
4. Cổ phiếu quỹ-6,578-6,215
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-18,520-29,323-32,957-16,229-8,79514,2425,4456,1786,0483,0502,7727,0527,052-870
7. Quỹ đầu tư phát triển297436,567370,182310,335213,763141,65087,05350,1586,4586,4581,80015,83515,31516,602774
8. Quỹ dự phòng tài chính1,8001,8001,8001,800
9. Quỹ dự trữ bắt buộc151,293122,988126,060110,02794,66376,03762,10250,78539,33827,97722,31017,65313,3119,0624,853
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,5813,3713,548
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối564,392584,401469,341338,618420,447330,497233,271163,995181,116165,585132,537111,721104,89691,87187,18818,002-76,2789,576
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác210,845171,877112,80098,00253,35720,92413,75014,34311,1665,3903,9315,5854,1831,3411361,227204
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm195
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi210,845171,877112,80098,00253,35720,92413,75014,34311,1665,3903,9315,5854,1831,3411361,032204
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ131,27117,43123,03027,28527,07826,85825,08028,90833,85451,66343,79533,36926,195
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,5384,344,2493,066,7601,755,7691,564,6711,870,0112,498,4361,813,0151,746,107720,020316,980
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |