Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

23
0.35
(1.55%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc5,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,5081,550,9431,219,543855,868670,377623,821505,449370,083269,262147,92340,216
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm92,702131,909155,604147,222116,33192,204104,784205,224129,509125,898136,00788,21383,65783,88265,75447,61836,62027,10715,4458,999
3- Các khoản giảm trừ1,858,5481,580,9191,731,3891,576,2981,154,3371,064,260977,981971,701768,447740,452642,855512,783354,023271,478284,806233,512225,912144,21180,36325,466
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,770,0871,553,7631,412,7731,286,2191,062,638883,829871,514837,286676,367629,035642,855512,783351,246265,217273,632221,751221,371140,78380,36325,466
- Giảm phí bảo hiểm-138,656-17,808-22,153-74,016-73,16924,48029,091-61,5307,986-6042,1793,428
- Hoàn phí bảo hiểm227,11644,964340,769364,096164,867155,95077,376195,94584,094112,0212,7766,26111,1749,5834,541
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học138,56791,52929,53448,83630,82759,32314,60824,30835,235-2,274
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm272,649233,236232,013207,096179,157166,815174,220150,295139,805139,709122,80166,85989,93477,39569,31159,89269,03040,85722,2837,295
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm66,04842,43743,84439,49536,69233,57930,81930,86236,88441,52737,17328,06934,33918,45118,8838,2755,11373310088
- Thu nhận tái bảo hiểm10088
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)34,33918,45118,8838,2755,113733
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm4,286,3624,264,2453,630,0682,654,5072,155,1071,887,8161,663,9191,486,9821,380,4931,235,1901,065,502798,372680,241529,791462,136328,400240,327169,44170,15333,405
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm1,563,9991,320,6031,085,056977,4011,189,3501,081,990964,668951,771788,090533,357406,805771,017254,393353,406200,601138,32473,28015,3775,517
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm703,92220,02116,77419,57520,4573,808752609489
10. Các khoản giảm trừ514,980433,605268,372235,781627,748578,224369,626364,917287,274250,105202,898154,555603,046113,551199,831129,52463,88628,7797,7402,046
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm500,661411,316250,395216,041616,703573,246358,465349,668272,358231,808198,165153,732603,046113,551199,8312,046
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn8,93022,28917,97719,74011,0454,97811,16015,24914,91618,2974,734823
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%5,389
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,049,019886,998816,684741,619561,602503,766595,042586,854500,816453,817330,459252,250187,992157,617173,15091,53478,24645,2538,2463,960
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn-830-1,496
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường100,44546,94963,53436,482-26,61568,47124,649-6,84543,73317,26427,2002,69930,7377,6122,7836,374-5,31536,32117,6086,236
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm40,38240,15736,72926,97920,31018,68315,64414,40812,95911,65410,4887,95011,71014,48312,1079,5419,0404,565
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,102,2972,102,0671,828,9131,276,238946,833777,921647,480593,035523,956473,419441,572286,418204,863159,499141,970101,91697,59749,20619,0946,872
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc2,102,2972,102,0671,828,9131,276,238946,833777,921647,480593,035523,956473,419441,572286,41895,79276,11262,90739,87932,90619,92211,8852,449
+ Chi hoa hồng602,404671,010563,783369,890280,559228,637201,144179,719154,013135,901145,72873,73395,79276,11262,9071,981
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất468
+ Chi khác1,499,8931,431,0571,265,130906,348666,274549,284446,335413,315369,942337,518295,844212,685
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm52,28436,95625,4334,115
+ Chi hoa hồng52,28436,9564,115
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm17,42519,11230,9122,136
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác91,64564,27648,1519,75327,7353,8513,0932,288
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,292,1433,076,1712,745,8602,081,3191,502,1291,368,8411,282,8151,187,4521,081,464956,153809,719549,317435,302339,212330,010209,364179,567135,34545,77718,565
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm994,2191,188,074884,208573,188652,978518,975381,104299,530299,029279,037255,783249,054244,939190,580132,126119,03560,75934,09524,37614,840
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp829,574911,828704,206533,562472,803422,341375,727337,673315,297284,978241,431232,406249,751198,954184,146126,09166,56771,87739,27716,408
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm14,35116,649-4,812-8,374-52,020-7,055-5,807-37,782-14,901-1,568
23. Doanh thu hoạt động tài chính548,557395,670431,315391,825345,537295,177282,986263,773219,694208,145157,977148,881139,930159,797289,943251,930141,30571,02340,48320,043
24. Chi hoạt động tài chính39,59622,37738,19237,94423,91117,04218,77125,05120,68037,82818,01925,80216,46043,334139,864208,00151,627110,3237,0115,691
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính508,961373,293393,123353,881321,626278,134264,215238,723199,015170,317139,958123,079123,470116,463150,07943,92989,678-39,30033,47214,352
26. Thu nhập hoạt động khác8,3692,2641,3545774496839063,3414,3241,7303,9142,4478,0243,0523,405-4,7711,120401145259
27. Chi phí hoạt động khác3,7361,728421287851032851,4436174611,3624,1551,0893049425554,311198141
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,6345359332903645816211,8983,7081,2692,552-1,7086,9352,7482,463-5,326-3,191203131258
29. Tổng lợi nhuận kế toán678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645156,860138,019125,593110,838100,52131,54880,680-76,87918,70113,042
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645156,860138,019125,593110,838100,52131,54880,680-76,87918,70113,042
32. Dự phòng đảm bảo cân đối4,625
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645156,860138,019125,593110,838100,52131,54880,680-76,87914,07613,042
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp129,974151,208118,01175,562102,05277,69658,89658,45143,22531,19432,56530,69629,19126,65921,4568,5162,6723,232
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451124,295107,32396,40284,17879,06623,03278,008-76,87914,0769,810
36. Lợi ích cổ đông thiểu số7,8345,2416,2556,7194,7293,3772293,2075,3857,41010,8997,1741,747
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041113,396100,14994,65484,17879,06623,03278,008-76,87914,0769,810

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,095,6697,555,3476,853,0015,896,9695,200,1044,820,5464,222,6054,675,0644,143,2193,892,3903,692,4632,645,7861,464,1481,291,2611,733,7982,277,9521,571,5451,449,851502,688261,161
I. Tiền104,64289,59321,36428,86230,48998,048119,34199,92954,656161,122253,573154,22929,96115,19217,80121,42127,88724,86626,31716,060
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)75,66289,59321,36428,86220,48998,048119,34199,92940,42151,12277,57358,72963540560561517913510233
2. Tiền gửi Ngân hàng29,32614,78717,05611,60118,46824,73115,88516,026
3. Tiền đang chuyển1409,2069,24010,330
4. Các khoản tương đương tiền28,98110,00014,236110,000176,00095,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,397,6695,460,1195,045,3814,234,2263,686,8283,029,8132,397,5432,912,1402,549,3272,304,1431,963,8781,063,8441,059,288900,0901,400,6091,842,0751,297,268967,173386,220214,810
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn519,811507,930432,630274,209296,347351,091173,270108,877194,265158,01576,9291,066,977100,50797,059143,889145,16897,500124,79580,78624,065
2. Đầu tư ngắn hạn khác4,891,6604,979,9314,638,3393,976,2493,391,3492,678,7222,226,4972,803,9242,369,2162,157,8601,892,146959,570815,8281,279,0731,708,7331,219,038902,509310,583190,983
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-13,803-27,742-25,588-16,232-868-2,224-661-14,154-11,732-5,198-3,133-790-12,797-22,353-11,826-19,270-60,131-5,150-238
III. Các khoản phải thu651,633478,846443,542433,172417,629545,312421,237479,038474,008422,799381,437398,319367,309370,038311,241410,810241,210447,37085,63428,639
1. Phải thu của khách hàng476,136274,543281,933323,453326,846414,976299,093359,715337,382322,046327,997363,953340,409366,618276,526254,740217,303151,16181,93831,299
2. Trả trước cho người bán3,9832,7991,1392,2071,5361894157212,4166461,5521,8542,0001,310678161,214
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,9195,8597,995
6. Các khoản phải thu khác194,637246,882203,279145,496128,632175,795170,607156,786151,068124,25571,21159,06937,2456,64632,37628,954305,99711,3452,500
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-23,124-45,378-42,808-37,984-39,385-45,648-48,878-38,184-16,858-24,148-19,323-26,557-17,264-10,395-6,333-5,144-5,047-9,788-7,650-5,160
IV. Hàng tồn kho9,213384557118143179493505669529257
1. Hàng tồn kho9,213384557118143179493505669529257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,932,5121,526,7511,342,6691,200,6531,065,0401,147,2291,284,3051,183,4641,064,7231,003,6571,093,0471,029,1377,5905,9414,1483,6465,18010,4424,5171,652
1. Tạm ứng242,052125,52580,1406,0745,1543,4523,1703,6324,8614,2441,372
2. Chi phí trả trước ngắn hạn306,926280,405298,745186,227161,215137,45894,84863,52452,2789164232664751,548549273280
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ299230816364226438236175122946907865
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,031
7. Tài sản ngắn hạn khác1,625,2871,246,1161,043,107958,237878,587985,5761,146,6111,057,764969,752922,5711,028,617975,994600365429
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,984,0221,128,880697,245759,487844,370990,5681,273,034458,353573,275582,148651,786420,974291,621273,411136,213220,484241,470296,256217,33255,820
I. Các khoản phải thu dài hạn42,87827,03424,34234,15631,61334,34235,30933,92433,99139,70014,1146,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác42,87827,03424,34234,15631,61334,34235,30933,92433,99139,70014,1146,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định77,44769,32044,30430,81328,40219,03118,18823,85730,53737,34233,76524,69319,47214,2228,57610,1118,1686,2765,4592,390
1. Tài sản cố định hữu hình51,57343,53228,26323,51320,55312,51911,64317,27823,90830,73927,14718,15712,9147,7226,51210,1118,1566,2455,4102,390
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,065
3. Tài sản cố định vô hình25,87425,78916,0417,2997,8506,5126,5456,5796,6296,6036,6186,5376,5586,500123049
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,8395,71597
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,804,799972,943561,026631,487736,286887,5261,219,321398,551506,059504,765603,164381,861259,550253,133121,607198,831226,838283,134205,87443,430
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn373,359470,928150,599170,14650,000129,790100,000146,10080,73640,000
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh125,94723,83721,60719,04125,75626,601
4. Đầu tư dài hạn khác1,831,6871,006,779601,499674,216782,746936,6621,267,79375,90775,907538,542493,973398,418126,23476,09050,00050,000117,123129,269125,1383,430
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,888-33,835-40,473-42,729-46,460-49,136-48,472-50,716-40,776-33,777-16,756-16,558-17,283-16,940-16,041-18,836
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn57,06059,58261,85863,03148,06949,6692172,0222,6883416468,42012,5996,0556,03011,5416,4646,8476,00010,000
1. Chi phí trả trước dài hạn57,06059,58261,85863,03148,06949,669625291413416462,2191,232245,465374407
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi1551,4932,5474197690
3. Ký quỹ bảo hiểm6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,00010,000
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác6,2014,9493130440
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,5384,344,2493,066,7601,755,7691,564,6711,870,0112,498,4361,813,0151,746,107720,020316,980
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ6,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,4722,307,3122,124,058932,053802,0611,118,7721,818,1621,294,3341,302,472199,666106,630
I. Nợ ngắn hạn1,996,4121,724,9371,150,681969,472809,016752,665694,803677,702556,247546,662494,825549,560435,257248,901800,7491,565,7421,117,0261,143,659106,21067,005
1. Vay và nợ ngắn hạn418,418283,92117,91140,000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán870,540676,131585,048622,333502,060494,255464,518470,405315,634329,876307,550393,914347,913186,440240,348223,154268,004126,68774,69021,906
4. Người mua trả tiền trước143,951145,08796,6313,4265,4224,29614,5466,3975,0588,1896,2096,7119,1229,7988,315
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước92,922108,23790,59851,03426,77539,56927,49928,99537,29226,63631,81752,03731,53114,81416,5274,780842,0835,2683,0913,648
6. Phải trả người lao động216,963304,916196,652134,916140,25793,31775,05055,89558,82842,35838,78433,84434,17027,75916,306
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác172,668120,658120,073116,29896,59382,41995,278115,511136,364136,802110,46563,05412,52210,090519,2531,337,8086,9391,011,70528,4301,451
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn80,95185,98761,68041,46637,91038,8095003,0722,801
II. Nợ dài hạn4,3204,6274,3363,2929,6712,4568831,3862,0218,0568,2057,395542169161
1. Vay dài hạn7,286542
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác4,3204,6274,3363,2922,3852,4568831,3862,0218,0568,2057,395169161
III. Dự phòng nghiệp vụ4,447,3373,804,6053,484,2132,976,9682,554,7892,581,9912,483,9962,243,3162,012,0361,819,7661,789,3571,552,798482,260531,087298,102252,420177,138158,81293,29439,625
1. Dự phòng phí2,637,2392,347,2582,302,1781,964,9271,644,3751,477,9961,350,2911,277,9371,075,318983,567873,565657,614293,811238,965190,129159,30199,97885,37060,94325,715
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,496,3971,188,280953,125819,860739,705952,9551,000,855848,012833,720746,163837,332816,630117,844236,99967,33364,58658,16863,48926,9639,352
4. Dự phòng dao động lớn313,701269,067228,910192,181170,709151,040132,850117,368102,99890,03778,45978,55470,60455,12340,64028,53318,9939,9535,3884,558
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác36,31615,14914,22710,35242,15035,46060,92368,31239,87616,98814,92414,30514,53622,07319,379
1. Chi phí phải trả36,31615,14914,22710,35242,15035,46060,92368,31239,87616,98814,92414,30514,53622,07319,379
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU3,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,4041,993,142909,333797,521762,611751,239680,274518,681443,635520,355210,350
I. Vốn chủ sở hữu3,253,1892,945,6002,760,9592,571,0842,548,4122,390,7602,216,2052,099,4502,061,2942,031,4041,987,753905,402791,936758,427749,898680,274518,546442,408520,150210,350
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,020,6711,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,7691,172,769762,300660,000660,000660,000660,000500,000500,000500,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần532,424655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,565655,5654,8764,8762,2722,2722,272
3. Vốn khác của chủ sở hữu2,6332,633
4. Cổ phiếu quỹ-6,578-6,215
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-18,520-29,323-32,957-16,229-8,79514,2425,4456,1786,0483,0502,7727,0527,052-870
7. Quỹ đầu tư phát triển297436,567370,182310,335213,763141,65087,05350,1586,4586,4581,80015,83515,31516,602774
8. Quỹ dự phòng tài chính1,8001,8001,8001,800
9. Quỹ dự trữ bắt buộc151,293122,988126,060110,02794,66376,03762,10250,78539,33827,97722,31017,65313,3119,0624,853
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,5813,3713,548
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối564,392584,401469,341338,618420,447330,497233,271163,995181,116165,585132,537111,721104,89691,87187,18818,002-76,2789,576
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác210,845171,877112,80098,00253,35720,92413,75014,34311,1665,3903,9315,5854,1831,3411361,227204
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm195
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi210,845171,877112,80098,00253,35720,92413,75014,34311,1665,3903,9315,5854,1831,3411361,032204
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ131,27117,43123,03027,28527,07826,85825,08028,90833,85451,66343,79533,36926,195
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,5384,344,2493,066,7601,755,7691,564,6711,870,0112,498,4361,813,0151,746,107720,020316,980
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |