CTCP Big Invest Group (big)

7.20
-0.20
(-2.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn263,022215,629229,784277,798230,43887,51844,17621,81337,69527,07241,949
I. Tiền và các khoản tương đương tiền101,23028,64627,51018,42533,19612,2499,4367,7621,8142,087128
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,682158,652187,649244,500159,49053,67224,05310,72726,07914,12625,038
IV. Tổng hàng tồn kho12,89828,17114,48014,70737,58716,4379,5121,4117,53010,73116,782
V. Tài sản ngắn hạn khác2121601451661642611,1751,9142,272128
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,197135,645134,44699,904128,592103,73864,72786,63279,93648,23313,952
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1801,5008006406403053051,288
II. Tài sản cố định117,184112,422112,45077,86475,47278,3341,8752,53145,20035,02812,652
III. Bất động sản đầu tư20,37220,46620,56020,65520,74921,12530,18050,75612,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn1231,58431,48132,964
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,8964,068
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4611,2566357348362117841,5601,7721,20512
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN404,219351,274364,230377,702359,030191,257108,903108,446117,63075,30555,901
A. Nợ phải trả189,622184,631198,938213,727195,982131,36449,19549,62759,86920,50316,157
I. Nợ ngắn hạn140,627134,550148,199160,367169,82286,32049,10335,49131,91318,98516,077
II. Nợ dài hạn48,99550,08150,73853,36026,16045,0449214,13627,9561,51880
B. Nguồn vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975163,04759,89359,70858,81957,76154,80339,744
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN404,219351,274364,230377,702359,030191,257108,903108,446117,63075,30555,901
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |