CTCP Big Invest Group (big)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5.10
5.10
4.90
257,200
12.0K / 11.4K
0.5K / 0.4K
10.4x / 11.0x
0.4x / 0.4x
1% # 4%
2.3
24 Bi
6 Mi / 5Mi
86,167
9.3 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 9,200 5.10 107,800
4.90 118,200 5.20 54,700
4.80 71,500 5.30 30,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 0.10 100 100
09:27 5 0 19,000 19,100
09:31 5 0 1,700 20,800
09:32 5 0 1,700 22,500
09:35 5 0 1,000 23,500
09:43 5.10 0.10 5,000 28,500
09:44 5.10 0.10 5,000 33,500
09:45 5.10 0.10 5,000 38,500
09:49 5.10 0.10 200 38,700
09:51 5.10 0.10 200 38,900
09:52 5.10 0.10 1,100 40,000
09:53 5.10 0.10 100 40,100
09:59 5.10 0.10 5,000 45,100
10:10 5.10 0.10 5,000 50,100
10:12 5.10 0.10 4,600 54,700
10:13 5.10 0.10 200 54,900
10:14 5.10 0.10 1,300 56,200
10:16 5.10 0.10 22,000 78,200
10:26 5.10 0.10 30,000 108,200
10:28 5.10 0.10 21,000 129,200
10:36 5.10 0.10 20,300 149,500
10:41 5 0 200 149,700
10:50 5.10 0.10 5,200 154,900
13:10 5.10 0.10 400 155,300
13:11 5 0 5,000 160,300
13:18 5.10 0.10 100 160,400
13:26 5.10 0.10 100 160,500
13:35 5 0 500 161,000
13:45 5 0 100 161,100
13:47 5 0 5,400 166,500
13:48 5 0 1,000 167,500
13:53 5 0 2,000 169,500
14:10 5 0 68,000 237,500
14:18 5 0 100 237,600
14:19 5 0 2,400 240,000
14:22 5 0 100 240,100
14:39 4.90 -0.10 2,800 242,900
14:47 5 0 200 243,100
14:49 5 0 200 243,300
14:50 5 0 400 243,700
14:56 5 0 11,000 254,700
14:57 5 0 2,500 257,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 101.74 (0.10) 0% 3.63 (0.00) 0%
2022 150 (0) 0% 6.60 (0) 0%
2023 275.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV233,95083,256136,79371,901525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế41,2451,6881,6461,16045,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 32,9541,3511,31792836,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,9451,3511,31792836,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản404,219351,274364,230377,702404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ189,622184,631198,938213,727189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |