CTCP Big Invest Group (big)

5.70
0.70
(14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5.20
5.70
5.20
425,400
12.0K / 11.4K
0.5K / 0.4K
10.4x / 11.0x
0.4x / 0.4x
1% # 4%
2.3
24 Bi
6 Mi / 5Mi
86,167
9.3 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 45,500 ATC 0
5.60 70,400 0.00 0
5.50 4,600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.00 (-5.30) 23.2%
ACV 52.00 (-0.80) 22.1%
MCH 159.90 (2.80) 13.6%
MVN 64.00 (-0.70) 7.6%
BSR 21.80 (-0.10) 5.6%
VEA 35.70 (-0.10) 5.5%
FOX 94.50 (-0.90) 4.9%
VEF 112.70 (1.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.55 (0.10) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.50) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.70 0.40 244,200 244,200
09:11 5.70 0.40 400 244,600
09:15 5.70 0.40 4,900 249,500
09:17 5.70 0.40 31,000 280,500
09:18 5.70 0.40 10,000 290,500
09:19 5.70 0.40 8,100 298,600
09:20 5.70 0.40 2,000 300,600
09:21 5.70 0.40 22,200 322,800
09:22 5.70 0.40 3,200 326,000
09:23 5.70 0.40 6,200 332,200
09:24 5.70 0.40 2,000 334,200
09:25 5.70 0.40 10,000 344,200
09:26 5.70 0.40 3,100 347,300
09:27 5.70 0.40 2,500 349,800
09:28 5.70 0.40 500 350,300
09:29 5.70 0.40 200 350,500
09:32 5.70 0.40 13,200 363,700
09:40 5.70 0.40 900 364,600
09:41 5.70 0.40 2,000 366,600
09:47 5.70 0.40 4,500 371,100
09:48 5.70 0.40 500 371,600
09:51 5.70 0.40 2,000 373,600
10:10 5.70 0.40 1,300 374,900
10:14 5.70 0.40 1,000 375,900
10:21 5.70 0.40 5,000 380,900
10:23 5.70 0.40 5,000 385,900
10:25 5.70 0.40 9,000 394,900
10:27 5.70 0.40 2,000 396,900
10:30 5.70 0.40 700 397,600
10:31 5.70 0.40 100 397,700
10:32 5.70 0.40 4,000 401,700
10:48 5.70 0.40 400 402,100
13:10 5.70 0.40 6,500 408,600
13:11 5.70 0.40 300 408,900
13:13 5.70 0.40 300 409,200
13:20 5.70 0.40 200 409,400
13:27 5.70 0.40 700 410,100
13:28 5.70 0.40 100 410,200
13:40 5.70 0.40 200 410,400
13:46 5.70 0.40 5,000 415,400
14:10 5.70 0.40 10,000 425,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 101.74 (0.10) 0% 3.63 (0.00) 0%
2022 150 (0) 0% 6.60 (0) 0%
2023 275.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV100,356204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7552,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 2,9592,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9592,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản191,257108,903108,446117,630191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ131,36449,19549,62759,869131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu59,89359,70858,81957,76159,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |