CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

29.90
2.70
(9.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn285,417276,589282,345285,526265,416328,786305,162273,380283,804400,832327,102306,768300,493275,441261,525254,137265,308300,020256,135253,560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền143,69489,46352,2749,44627,42430,8761,46314,0583,5065,9983,3016,71913,30717,28410,3536,6621,6652,154561924
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,95737,50048,21889,59679,66458,45683,24275,235107,526182,541148,55932,296177,42067,65763,12580,280121,377153,219135,269125,197
IV. Tổng hàng tồn kho87,115131,943162,212170,116145,573226,100216,339179,289169,287201,653164,210261,781106,730183,082178,612160,823136,533139,269116,006123,531
V. Tài sản ngắn hạn khác14,65017,68319,64016,36812,75513,3534,1184,7983,48610,64111,0315,9723,0347,4179,4356,3725,7345,3774,2993,908
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn143,210142,917116,577102,987102,12391,162117,498117,949101,87699,918110,094110,189108,645111,320113,639118,816123,365123,936127,763130,049
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1362,1361,8961,8961,8961,89624,20421,9791,6701,6702,2362,0242,0242,0242,0242,1542,2542,2542,0542,154
II. Tài sản cố định43,63139,98751,29153,35555,80346,33449,65149,05353,04756,33864,89269,07269,01773,32577,56481,62384,62080,05579,11479,388
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,90216,89914,5598,9566,59617,72517,52721,44921,44321,41121,26616,70011,6617,0906,6436,8436,92611,98216,52217,185
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,69028,69028,69022,25722,25720,25720,25720,25720,25715,25715,25715,25719,98819,98819,98819,98819,98819,98819,98819,988
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,84955,20420,14216,52215,5714,9505,8585,2125,4605,2426,4427,1355,9558,8937,4208,2079,5789,65810,08511,333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN428,627419,506398,921388,512367,539419,948422,660391,329385,680500,750437,197416,957409,138386,761375,164372,953388,674423,956383,898383,609
A. Nợ phải trả191,656213,586212,106203,999183,312237,683240,951211,841207,861316,899298,097279,656271,173293,334271,249254,775256,778286,524242,764229,370
I. Nợ ngắn hạn161,266183,196181,716173,609173,312227,683230,951201,841197,861306,899288,097269,656261,173247,587261,249244,775246,778281,524237,764224,370
II. Nợ dài hạn30,39030,39030,39030,39010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00045,74810,00010,00010,0005,0005,0005,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,971205,920186,815184,514184,227182,264181,709179,488177,819183,851139,100137,301137,96593,427103,915118,178131,896137,432141,134154,239
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN428,627419,506398,921388,512367,539419,948422,660391,329385,680500,750437,197416,957409,138386,761375,164372,953388,674423,956383,898383,609
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |