| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,320,170 | 1,478,292 | 1,158,225 | 1,720,674 | 1,153,847 | 740,260 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | 825 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,320,170 | 1,478,292 | 1,158,225 | 1,720,674 | 1,153,847 | 739,436 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,249,980 | 1,378,403 | 1,046,634 | 1,590,672 | 1,060,153 | 679,873 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 70,189 | 99,889 | 111,591 | 130,002 | 93,693 | 59,562 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 12,803 | 14,396 | 9,552 | 9,152 | 5,860 | 1,725 |
| 7. Chi phí tài chính | 6,673 | 6,515 | 6,322 | 6,531 | 4,380 | 1,944 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,599 | 3,767 | 1,402 | 2,566 | 1,135 | 1,104 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 59,500 | 80,144 | 95,901 | 117,066 | 63,510 | 49,549 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,596 | 9,533 | 6,539 | 6,875 | 11,280 | 4,747 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,223 | 18,094 | 12,381 | 8,682 | 20,384 | 5,047 |
| 12. Thu nhập khác | 246 | 66 | 178 | 1,305 | 21 | 174 |
| 13. Chi phí khác | 99 | 2 | 38 | 82 | 3 | 212 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 147 | 64 | 140 | 1,223 | 18 | -38 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,370 | 18,158 | 12,521 | 9,905 | 20,402 | 5,009 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,669 | 3,656 | 2,577 | 2,040 | 4,088 | 1,007 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,669 | 3,656 | 2,577 | 2,040 | 4,088 | 1,007 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 5,701 | 14,502 | 9,944 | 7,864 | 16,314 | 4,002 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,701 | 14,502 | 9,944 | 7,864 | 16,314 | 4,002 |