CTCP Lương thực Bình Định (blt)

22.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,11275,40073,083121,507127,871101,667160,435124,222127,126110,25396,34092,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,98848,41337,4115,59831,24144,6096,08520,99350,44534,8438,33423,364
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,97618,61631,04250,18811,5664,18313,56428,03620,87031,72644,42930,950
IV. Tổng hàng tồn kho6,7717,8073,89863,85483,23652,501140,06473,19255,02542,80441,45634,571
V. Tài sản ngắn hạn khác3765637331,8681,8273747222,0017868802,1203,625
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,29463,90457,92061,72766,06262,33662,41762,69658,77763,38165,40369,816
I. Các khoản phải thu dài hạn929292929292929292256
II. Tài sản cố định52,77155,53251,36555,16258,17055,14756,55648,97253,52158,30060,88265,467
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,9231,9232,1981,9232,9012,5531,92310,1331,9381,9231,9101,910
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn141414141414141414141414
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,4946,3434,2514,5364,8854,5303,8323,4853,2122,8872,5982,425
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN99,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903173,634161,744162,326
A. Nợ phải trả24,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,92617,20316,97227,496
I. Nợ ngắn hạn24,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,92617,20316,97227,496
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,595110,518117,964152,181166,575156,027158,092162,424165,977156,431144,771134,830
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN99,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903173,634161,744162,326
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |