CTCP Lương thực Bình Định (blt)

22
-0.40
(-1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.40
22
22
22
200
18.7K
1.4K
25.3x
1.9x
6% # 8%
1.3
145 Bi
4 Mi
4,520
51.5 - 32.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 100 22.50 100
21.00 200 22.60 600
20.10 100 22.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22 -0.40 100 100
09:14 22 -0.40 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 560 (0.63) 0% 12 (0.01) 0%
2019 0 (0.74) 0% 9.60 (0.00) 0%
2020 550 (1.15) 0% 5 (0.02) 0%
2021 680 (1.72) 0% 7.76 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 5.08 (0) 0%
2023 926.06 (0) 0% 5.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV929,3991,320,1701,478,2921,158,2251,720,6741,153,847740,260
Tổng lợi nhuận trước thuế10,6098,37018,15812,5219,90520,4025,009
Lợi nhuận sau thuế 7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Tổng tài sản181,16199,406139,304131,003181,16199,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903
Tổng nợ105,08424,81128,78613,040105,08424,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,926
Vốn chủ sở hữu76,07774,595110,518117,96476,07774,595110,518117,964152,181166,575156,027158,092162,424165,977


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |